Thị trường tiền mã hóa và chứng khoán giảm, bảy đòn dao - Giảm định giá

Chủ đề này nhằm phổ biến một số kiến thức đầu tư, những kiến thức này không phải là bí ẩn! Đối với những người tham gia thị trường A-shares đơn chiều, họ đặc biệt sợ giảm giá cổ phiếu, vì vậy phân tích nguyên nhân giảm giá trong thị trường tiền tệ và chứng khoán là rất quan trọng, đó cũng là kiến thức cơ bản. Chủ đề của chúng ta là “Bảy dao cắt trong thị trường tiền tệ”, chủ yếu thảo luận các yếu tố nào có thể dẫn đến giảm giá cổ phiếu?

Xem trước tiên chiếc dao thứ nhất — Giảm định giá.

Giảm định giá, chỉ thị thị trường đánh giá lại mức định giá hợp lý của một công ty hoặc ngành. Ví dụ, trước đây đối với ngành năng lượng mới, thị trường có xu hướng cho mức định giá gấp 50 lần. Nhưng nếu thị trường năng lượng mới bão hòa, thì thị trường sẽ nghĩ rằng mức định giá 12 lần là đủ. Như vậy, tỷ lệ P/E giảm từ 50 xuống còn 12, giảm hơn 75%. Trong khi lợi nhuận công ty không đổi, giá cổ phiếu sẽ giảm 75%, từ 100元 xuống còn 25元, cực kỳ đáng sợ! Vì vậy, ngay cả khi hiệu quả hoạt động và lý luận không thay đổi, giảm định giá cũng có thể gây ra giảm giá cổ phiếu đột ngột.

Các yếu tố gây ra giảm định giá có rất nhiều. Ví dụ, lãi suất tăng sẽ làm tăng tỷ lệ chiết khấu dòng tiền tương lai, vì lãi suất tăng đồng nghĩa với việc nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn. Giá trị hiện tại của 100元 trong 10 năm tới sẽ rõ ràng thấp hơn số tiền hiện tại (theo mức lãi suất thông thường, có thể giảm xuống còn 30-40元), điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng lợi nhuận hiện tại và tương lai của doanh nghiệp (lãi suất tăng → tỷ lệ chiết khấu tăng → giá trị dòng tiền tương lai giảm).

Do lãi suất tăng làm giảm giá trị chiết khấu dòng tiền tương lai, điều này thường khiến nhiều mô hình định giá cổ phiếu tăng trưởng gặp khó khăn. Bởi vì định giá cổ phiếu tăng trưởng phần lớn dựa vào kỳ vọng tăng trưởng tốt, khi lãi suất liên tục tăng, tỷ lệ chiết khấu cũng tăng theo, lý luận định giá dễ bị lung lay. Vì vậy, các cổ phiếu công nghệ, đặc trưng của cổ phiếu tăng trưởng, cần đặc biệt cẩn trọng với biến động lãi suất.

Ví dụ, vào năm 2022, khi chính phủ liên bang Mỹ bắt đầu tăng lãi suất, toàn bộ ngành công nghệ cổ phiếu đều sụt giảm mạnh. Điều này không liên quan nhiều đến nội lực của ngành công nghệ, chủ yếu là do các nhà quản lý quỹ trên Phố Wall sử dụng công thức chiết khấu dòng tiền tương lai để tính toán, phát hiện ra định giá không đúng, do đó giá cổ phiếu bị cắt giảm một nửa. Vì vậy, mọi người cần chú ý đến biến động lãi suất.

Tất nhiên, có những ngành rất nhạy cảm với lãi suất, như bất động sản. Nếu chi phí tài chính chiếm 40% chi phí bất động sản, mà lãi suất tăng từ 3% lên 4% (tăng 1/3), tổng chi phí sẽ tăng khoảng 13%. Nhưng lợi nhuận ròng của ngành bất động sản không cao, mức tăng 13% này có thể khiến lợi nhuận ròng bị cắt giảm một nửa. Điều này cũng có thể gây ra giảm định giá, dẫn đến giảm giá cổ phiếu.

Ngoài lãi suất, sở thích rủi ro và môi trường vĩ mô cũng là các yếu tố dẫn đến giảm định giá. Ví dụ, các yếu tố địa chính trị như chiến tranh Nga-Ukraine, ngành vận tải có thể bị ảnh hưởng, chiến tranh Yemen, tình hình eo biển đỏ căng thẳng, chi phí bảo hiểm tăng, dẫn đến phụ thuộc vào vận chuyển, các lĩnh vực như vàng cũng gặp vấn đề, còn các ngành sử dụng đòn bẩy như ngành dầu khí, lúc này người ta sẽ thích đầu tư vào các ngành có định giá thấp hơn và an toàn hơn.

Trong tình huống này, các ngành phụ thuộc vào đòn bẩy và chịu ảnh hưởng của rủi ro quốc tế, như ngành cảng biển, có thể xuất hiện giảm mạnh, đó là do sở thích rủi ro. Tất nhiên, còn có các tình huống khác. Ví dụ, trong thị trường giảm giá của tiền tệ, các cổ phiếu có tỷ lệ P/E cực cao đều sụt giảm mạnh.

Trong thị trường tăng giá, đặc biệt là cuối chu kỳ tăng, mọi người đều rơi vào cơn cuồng loạn. Ban đầu, P/E 20 được coi là hợp lý, cuối cùng đến 100 mọi người cũng không thấy vấn đề gì. Bởi vì lúc đó, lượng nhà đầu tư nhỏ lẻ đổ vào thị trường tiền tệ và chứng khoán, họ nghĩ rằng cổ phiếu nào giá thấp thì mua, thực tế giá cao hay thấp không thể chỉ dựa vào con số, giá 5元 hay 500元 đều không có chênh lệch tuyệt đối, quan trọng là dựa vào tỷ lệ P/E để đánh giá xem có đắt hay không.

Nhưng dòng tiền của các nhà đầu tư nhỏ lẻ đổ vào khiến P/E tăng vọt, đặc biệt là các công ty công nghệ mang lại nhiều ảo tưởng. Khi thị trường chuyển từ tăng sang giảm, giảm sẽ rất dữ dội. Ví dụ, nếu P/E từ 150 trở về mức bình thường là 15, thì giá cổ phiếu sẽ giảm 90%. Vì vậy, phần lớn nhà đầu tư nhỏ lẻ cuối chu kỳ tăng, khi thị trường đảo chiều, lợi nhuận tích lũy của toàn thị trường sẽ giảm khoảng 90%, đó chính là rủi ro của thị trường.

Hiện tại, thị trường chứng khoán Mỹ đã kéo dài khoảng mười lăm, mười sáu năm, tôi nghĩ đã gần đến cuối chu kỳ. Hiện nhiều cổ phiếu công nghệ có giá cao, nếu bắt đầu giảm, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Vì vậy, nhà đầu tư chứng khoán Mỹ cần cẩn thận, cố gắng không mua các cổ phiếu có sở thích rủi ro cực cao, có thể chọn các cổ phiếu như dược phẩm, có chu kỳ không quá mạnh, P/E còn hợp lý. Bởi vì khi thị trường giảm, trong thị trường giảm giá, mọi người có xu hướng mua các cổ phiếu có cổ tức tốt.

Một yếu tố khác gây giảm giá là sự thay đổi phong cách thị trường. Trước đây, thị trường đôi khi chuyển từ cổ phiếu tăng trưởng cao sang cổ phiếu cổ tức cao, giá trị. Các nhà quản lý quỹ cũng theo đám đông, họ sẽ trao đổi và thống nhất ý kiến. Năm nay, mọi người có thể đều nghĩ rằng cổ tức cao tốt, năm sau lại ưa thích cổ phiếu giá trị, rồi lại chuyển sang cổ phiếu tăng trưởng cao, thực ra mọi người đều hiểu rằng đây chỉ là trò chơi, nhưng nhóm đầu cơ (dũng cảm) có thể giúp thị trường duy trì đà tăng cao hơn.

Các nhà quản lý quỹ ít khi làm ngược lại, vì thành tích của họ được đánh giá theo từng tháng hoặc từng quý. Ngay cả khi biết một công ty là tốt, nhưng nếu thực hiện giao dịch trái chiều, mua vào rồi giá tiếp tục giảm, chưa đầy một năm có thể bị sa thải, dù dự đoán đúng cũng vô dụng (mất việc), vì vậy, giữa cái “mông” và cái “đầu”, thì “mông” quyết định “đầu”.

Sự chuyển đổi phong cách thị trường (từ cổ phiếu cổ tức cao sang cổ phiếu tăng trưởng cao, hoặc ngược lại) sẽ dẫn đến dòng tiền chủ động bán ra một số cổ phiếu. Ví dụ, chuyển từ cổ phiếu cổ tức cao sang cổ phiếu tăng trưởng cao thì còn dễ, vì cổ phiếu cổ tức cao sẽ không giảm quá nhiều, nhưng nếu chuyển từ tăng trưởng cao sang cổ phiếu cổ tức cao, mọi người sẽ bán tháo các cổ phiếu tăng trưởng cao, trong đó P/E của các cổ phiếu tăng trưởng trong thị trường tiền tệ rất cao, giảm mạnh sẽ rất đáng sợ, vì vậy cần cẩn thận.

Về mặt vĩ mô, như nền tảng kinh tế xấu đi hoặc hiệu ứng biên giảm chậm lại, ví dụ, dù lợi nhuận công ty vẫn tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng bắt đầu chậm lại, cũng sẽ gây ảnh hưởng. Ví dụ, năm 1996-1997, khi Lin Yuan mua cổ phiếu của Sichuan Changhong, lợi nhuận vẫn còn tăng trưởng, người dân vẫn mua sản phẩm của họ, nhưng ngày càng nhiều nhà máy sản xuất TV, thị trường dần bão hòa, dù doanh số còn tăng, nhưng giá không còn tăng nữa, lợi nhuận bắt đầu chậm lại, điều này cũng có thể gây ra thay đổi định giá.

Các bạn có thể chú ý, cách định giá của Phố Wall và trong nước tương tự nhau, đều dựa trên tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ P/E. Tốc độ tăng trưởng càng thấp, tỷ lệ P/E cũng càng thấp, đều liên quan đến chiết khấu dòng tiền. Ví dụ, nếu tốc độ tăng trưởng là 30%, thì P/E 24 hoặc 28 đều chấp nhận được, nhưng nếu tốc độ tăng trưởng giảm từ 30% xuống còn 13%, thì P/E có thể giảm tương ứng, các bạn cần đặc biệt chú ý đến điều này.

Thứ nữa là thu hẹp thanh khoản, tức là khi mọi người đều thiếu tiền, sẽ bán cổ phiếu. Ví dụ, hai ba năm trước, thị trường dầu khí Mỹ sụt giảm mạnh, nhiều quỹ không còn tiền, rút vốn khỏi thị trường tiền tệ và chứng khoán. Họ thường bán các cổ phiếu tăng giá lớn, kiếm lời, có tốc độ tăng cao, còn không muốn bán các cổ phiếu trả cổ tức, điều này dẫn đến giá các cổ phiếu liên quan giảm.

Ngoài ra, như vụ động đất Fukushima của Nhật Bản năm 2011, các công ty bảo hiểm Nhật Bản phải trả bồi thường thiệt hại nhà cửa cho nhiều cư dân, phải bán nhiều cổ phiếu đang nắm giữ, đặc biệt là các cổ phiếu có lợi nhuận cao. Các công ty bảo hiểm thường nắm giữ lượng lớn cổ phiếu, do đó, việc bán tháo này dễ dẫn đến giảm giá. Khi Nhật Bản xảy ra động đất, thị trường chứng khoán tiền tệ Nhật giảm 10-20%, nhiều người cảm thấy khó hiểu, không rõ mối liên hệ giữa động đất và thị trường chứng khoán tiền tệ. Thực ra, là do các công ty bảo hiểm nắm giữ lượng lớn cổ phiếu, trong tình huống này dễ gây ra giảm giá trong các ngành liên quan.

Các ngành dễ bị ảnh hưởng bởi giảm định giá còn có các ngành tăng trưởng như công nghệ, năng lượng mới, bán dẫn, AI, các ngành tăng trưởng cao này rất dễ bị thị trường giảm định giá. Nếu một cổ phiếu có P/E là 10, dù giảm định giá còn nửa, sau đó giảm nữa vẫn còn cơ hội mua. Nhưng nếu P/E lên tới 100, thì rất nguy hiểm, sau khi giảm còn 50, vẫn còn nhiều khả năng giảm tiếp, có thể liên tục giảm nữa. Vì vậy, đầu tư vào các cổ phiếu công nghệ tăng trưởng cao cần cực kỳ cẩn trọng!

Ví dụ, ngành dược cổ truyền, ít nhất đến giữa năm 2025 vẫn còn khá khả quan. Ví dụ, A-shares của Daren Tang và H-shares của Tongrentang Technology, đều có P/E dưới 20. Nhưng một số thuốc mới sáng tạo thì khá nguy hiểm, thậm chí P/E có thể âm. Một khi thị trường chuyển từ bò sang gấu, hoặc gặp các tình huống như đấu thầu tập trung, thì sẽ rất khốc liệt, gọi là “giảm định giá”. Ngoài các thuốc sáng tạo trong ngành y dược, các ngành như giáo dục, internet, tiêu dùng, rượu cao cấp, mỹ phẩm cũng tương tự. Các công ty này có tỷ lệ lợi nhuận gộp cao, hiệu ứng biên tốt, phần lớn là chi phí cố định, nên định giá thường cao. Tuy nhiên, khi rủi ro thị trường thay đổi, chúng sẽ giảm mạnh, vì vậy cần cẩn thận với rủi ro giảm định giá khi đầu tư vào các cổ phiếu này.

Trong quá trình giảm định giá, đặc điểm thể hiện rõ nhất là — sụt giảm mạnh. Bởi vì định giá ban đầu quá cao, khi thị trường có vấn đề về sở thích (tôi chỉ nói về hiện tượng dao cắt giảm định giá này, không bàn về đầu tư giá trị), dù báo cáo tài chính của công ty không có vấn đề gì, doanh thu, lợi nhuận đều tốt, nhưng tỷ lệ P/E hay tỷ lệ giá trị sổ sách (PB) đều sẽ nhanh chóng bị nén lại. Định giá càng cao, giảm càng nhanh, giảm mạnh hơn, còn kéo theo toàn bộ ngành cùng giảm, đây không phải hành vi của một công ty đơn lẻ, mà là hiện tượng của toàn ngành.

Sự giảm này thường không diễn ra trong ngày hôm nay rồi ngày mai phục hồi, mà kéo dài rất lâu, vì liên quan đến hoạt động của nhiều quỹ trong ngành (tàu lớn khó quay đầu). Sau khi rút lui, khả năng quay lại rất nhỏ, ít nhất trong phạm vi thời gian, thể hiện qua mức giảm lớn, thời gian kéo dài. Bởi vì sở thích của thị trường không dễ thay đổi, các nhà quản lý quỹ hàng ngày họp bàn, khi có biến động nhỏ, họ sẽ bán tháo, ít ai mua ngược chiều, trừ khi họ muốn mất việc.

Đối phó với giảm định giá, các chiến lược sau đây có thể áp dụng:

Thứ nhất, mô hình định giá cần điều chỉnh linh hoạt, không chỉ dựa vào quá khứ. Không nên nghĩ rằng chỉ vì cổ phiếu giảm một nửa là có thể mua vào, ví dụ, từ P/E 200 giảm xuống còn một nửa, dù giảm một nửa, định giá vẫn còn cao, không thể cứ giảm là mua. Nhiều nhà đầu tư nhỏ chỉ nhìn vào giá cổ phiếu, điều này là không đúng, cũng có vấn đề khi chỉ dựa vào báo cáo tài chính, cần hiểu rõ tâm lý thị trường.

Trong giảm định giá, không chỉ chú ý đến giá cổ phiếu, các nhà quản lý quỹ dù không nhất thiết hiểu rõ từng công ty họ đầu tư, nhưng họ có thể cảm nhận được không khí thị trường. Vì vậy, nhà đầu tư nhỏ lẻ không nên mua các cổ phiếu có định giá quá cao, tránh mua đuổi, để tránh bị kẹp cuối cùng. Nếu không muốn bị kẹt trong giảm định giá, thì không nên mua các công ty mà mình chưa hiểu rõ. Cần dự đoán biến động lãi suất trong tương lai, giống như Phố Wall rất quan tâm đến biến động lãi suất, đồng thời chú ý đến tâm lý thị trường.

Một mặt, cần chú ý “mốc” định giá của từng ngành, tức là mức hỗ trợ. Ví dụ, trong thị trường tiền tệ, khi P/E của cổ phiếu công nghệ xuống dưới 30 lần, thường có mức hỗ trợ nhất định; trong ngành dược sáng tạo, P/E khoảng 20 lần cũng gần đến vùng thấp tương đối. Nếu P/E của ngành dược giảm từ 60 xuống còn 20, thì có thể xem xét mua vào khi đó. Tuy nhiên, môi trường thị trường trong nước, H-shares và thị trường Mỹ quốc tế khác nhau, không thể đánh đồng mức hỗ trợ của từng ngành.

Mặt khác, khi phân bổ tài sản, không nên chỉ tập trung vào các ngành có định giá cao, điều này rất nguy hiểm, có thể phân bổ một phần vốn vào các tài sản phòng thủ có định giá thấp hơn. Nếu muốn mua các cổ phiếu có định giá cao và đã giảm, nhất định phải chờ thị trường thanh lý hết, tuyệt đối không mua quá sớm hoặc mua quá nhiều một lần. Ví dụ, cổ phiếu từ 100元 giảm còn 50元, tưởng chừng như giá đã cắt đôi, nhưng nếu định giá vẫn còn cao, thì tuyệt đối không nên vội vàng mua toàn bộ. Có thể áp dụng phương pháp mua từng phần, ví dụ, chia thành 4-5 phần, mỗi khi giảm 20% hoặc 30%, mua thêm một phần. Không nên mua quá sớm, không nên mua quá mạnh.

Giảm định giá thường bắt đầu bằng giảm giá, sau đó mới giảm niềm tin. Đừng nghĩ rằng khi giá giảm, chỉ cần thị trường vẫn còn ủng hộ công ty và ngành, niềm tin chưa sụp đổ thì vội vàng mua vào; ngược lại, cần chờ đến khi thị trường hoàn toàn mất niềm tin vào các lĩnh vực này, thậm chí coi chúng là “đầu mối rác”, như xe điện, pin, hay các ngành y dược sáng tạo — mới có thể xem xét vào. Điều cốt yếu là chờ đợi tâm lý thị trường ổn định trở lại.

Cần rõ ràng rằng, “ổn định” không phải là thị trường trở nên lạc quan, mà là tâm lý thị trường từ lạc quan — đến hoài nghi — rồi sợ hãi — đến tuyệt vọng. Khi thị trường đạt đến trạng thái này, chính là lúc thị trường thanh lý, bạn mới có thể vào. Tất nhiên, đối với nhà đầu tư dài hạn theo giá trị, nếu tin tưởng vào sự tăng trưởng của một công ty, mua vào ở mức định giá rất thấp, giảm định giá có thể là thời điểm tốt để tích lũy.

**$HOLD **$SWCH **$ACE **

HOLD3,3%
SWCH-0,62%
ACE1,6%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim