Lớp 1 (L1)

pv2.market.h1desc
Layer 1 là thuật ngữ dùng để chỉ các mạng blockchain nền tảng, hoạt động như những hệ thống độc lập và tự vận hành, không dựa vào các blockchain khác về mặt bảo mật hoặc xử lý giao dịch. Đây chính là các giao thức lớp cơ sở, thực hiện việc xử lý và xác thực giao dịch trực tiếp trên chuỗi riêng, điển hình như Bitcoin, Ethereum, Solana và Polkadot. Blockchain Layer 1 đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của mạng, bao gồm cơ chế đồng thuận, thực thi hợp đồng thông minh và lưu trữ dữ liệu. Đặc trưng của Layer 1 là khả năng đạt được tính hoàn tất giao dịch một cách độc lập, tuy nhiên thường phải đối mặt với các bài toán đánh đổi giữa mức độ phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong vai trò là hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái tiền mã hóa, các mạng Layer 1 chính là nền móng để xây dựng Layer 2 và các giao thức khác. Hiệu năng và giới hạn của các chuỗi Layer 1 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cũng như chi phí giao dịch, qua đó quyết định tính thực tiễn và mức độ chấp nhận của công nghệ blockchain.

Name
Last Price
24h Change %
Last Price / 24h Change %
24h Chart
24h Price Range
24h Volume
Market Cap
Action
BTC
BTCBitcoin
95,393.30฿95,393.30
+0.50%
฿95.39K+0.50%
฿459.28M฿1.9T
Details
ETH
ETHEthereum
3,318.25฿3,318.25
+1.08%
฿3.31K+1.08%
฿281.42M฿400.49B
Details
BNB
BNBBinance Coin
951.500฿951.50
+2.30%
฿951.5+2.30%
฿3.36M฿129.74B
Details
SOL
SOLSolana
143.980฿143.98
+1.54%
฿143.98+1.54%
฿69.1M฿81.41B
Details
ADA
ADACardano
0.4001฿0.40
+4.10%
฿0.4+4.10%
฿1.75M฿14.7B
Details
BCH
BCHBitcoinCash
594.420฿594.42
-1.70%
฿594.42-1.70%
฿3.66M฿11.87B
Details
SUI
SUISui
1.8023฿1.80
+2.87%
฿1.8+2.87%
฿2.37M฿6.83B
Details
AVAX
AVAXAvalanche
13.790฿13.79
+3.13%
฿13.79+3.13%
฿724.17K฿5.94B
Details
HBAR
HBARHedera
0.1189฿0.11
+2.46%
฿0.11+2.46%
฿1.34M฿5.09B
Details
CC
CCCanton Network
0.1214฿0.12
-5.08%
฿0.12-5.08%
฿1.03M฿4.54B
Details
CRO
CROCronos
0.1024฿0.10
+1.24%
฿0.1+1.24%
฿215.96K฿4.07B
Details
DOT
DOTPolkadot
2.1910฿2.19
+5.48%
฿2.19+5.48%
฿809.2K฿3.62B
Details
PI
PIPi Network
0.2047฿0.20
+0.10%
฿0.2+0.10%
฿583.65K฿1.71B
Details
KAS
KASKaspa
0.04461฿0.04
-0.62%
฿0.04-0.62%
฿1.12M฿1.19B
Details
ALGO
ALGOAlgorand
0.1333฿0.13
+5.59%
฿0.13+5.59%
฿644.94K฿1.18B
Details
NIGHT
NIGHTMidnight
0.06198฿0.06
-1.71%
฿0.06-1.71%
฿1.21M฿1.02B
Details
VET
VETVechain
0.01194฿0.01
+4.26%
฿0.01+4.26%
฿276.99K฿1.02B
Details
XTZ
XTZTezos
0.6094฿0.60
+0.92%
฿0.6+0.92%
฿426.52K฿653.5M
Details
IP
IPStory Network
2.6110฿2.61
-0.53%
฿2.61-0.53%
฿2.99M฿652.75M
Details
INJ
INJInjective
5.3940฿5.39
+4.98%
฿5.39+4.98%
฿481.12K฿539.4M
Details