điểm cơ bản và điểm phần trăm

Điểm cơ bản và điểm phần trăm đều là đơn vị dùng để mô tả sự thay đổi về tỷ lệ phần trăm, tuy nhiên mỗi loại lại nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau. Điểm cơ bản là mức tăng nhỏ nhất, tương ứng 0,01%, thường được sử dụng khi điều chỉnh lãi suất, phí và lợi suất một cách chi tiết. Ngược lại, điểm phần trăm thể hiện sự chênh lệch trực tiếp giữa hai giá trị phần trăm; ví dụ, nếu lợi suất hàng năm tăng từ 5% lên 6% thì sự tăng này là 1 điểm phần trăm, tương đương 100 điểm cơ bản. Việc nắm rõ sự khác biệt này rất quan trọng khi phân tích các mức lãi suất tài trợ trên thị trường crypto, chi phí vay và các thông báo về phí giao dịch.
Tóm tắt
1.
Điểm cơ bản (Basis Point - BP) là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo lường sự thay đổi lãi suất hoặc lợi suất trên thị trường tài chính, trong đó 1 BP bằng 0,01% hoặc 0,0001.
2.
Điểm phần trăm (Percentage Point) biểu thị mức thay đổi tuyệt đối về tỷ lệ phần trăm, được sử dụng để mô tả mức tăng hoặc giảm trực tiếp của các tỷ lệ.
3.
Sự khác biệt chính nằm ở cách đo lường: điểm cơ bản bằng một phần trăm của một phần trăm, trong khi điểm phần trăm là sự chênh lệch số học giữa các tỷ lệ phần trăm.
4.
Trong thực tế, việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản nghĩa là tăng 0,25%, còn tỷ lệ thất nghiệp tăng từ 5% lên 7% là tăng 2 điểm phần trăm.
5.
Việc phân biệt chính xác giữa các thuật ngữ này rất quan trọng để hiểu được lợi nhuận đầu tư trong cho vay crypto, biến động lợi suất DeFi và các tình huống tài chính Web3 khác.
điểm cơ bản và điểm phần trăm

Điểm cơ bản (basis point) và điểm phần trăm là gì?

Điểm cơ bản và điểm phần trăm là hai đơn vị đo được sử dụng để thể hiện sự thay đổi của các tỷ lệ phần trăm. Điểm phần trăm thể hiện sự chênh lệch tuyệt đối giữa hai tỷ lệ phần trăm; ví dụ, tăng từ 5% lên 6% là tăng thêm 1 điểm phần trăm. Trong khi đó, điểm cơ bản là đơn vị nhỏ hơn—1 điểm cơ bản tương đương 0,01%. Vì vậy, tăng 100 điểm cơ bản sẽ bằng với tăng 1 điểm phần trăm.

Bạn có thể hình dung điểm phần trăm giống như xen-ti-mét trên thước đo, còn điểm cơ bản như mi-li-mét. Khi cần diễn đạt chính xác sự thay đổi của lãi suất, phí hoặc lợi suất, điểm cơ bản giúp thể hiện chi tiết hơn. Ngược lại, nếu chỉ so sánh đơn giản giữa hai tỷ lệ, điểm phần trăm sẽ dễ hiểu và trực quan hơn.

Sự khác biệt giữa điểm cơ bản và điểm phần trăm là gì?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở ý nghĩa và mức độ chi tiết. Điểm phần trăm thể hiện sự chênh lệch tuyệt đối giữa hai tỷ lệ phần trăm. Còn điểm cơ bản chia nhỏ thang đo này thành các bước 0,01%, rất lý tưởng để diễn đạt các điều chỉnh nhỏ với độ chính xác cao.

Ví dụ, nếu lãi suất tăng từ 2% lên 2,25%, đó là mức tăng 0,25 điểm phần trăm hoặc 25 điểm cơ bản. Nếu nói về “tỷ lệ phần trăm thay đổi”, tức là mức thay đổi tương đối so với giá trị gốc: tăng 0,25% từ 2% là tỷ lệ thay đổi 12,5%—khác biệt hoàn toàn với điểm phần trăm.

Cách chuyển đổi giữa điểm cơ bản và điểm phần trăm trong lãi suất và lợi suất

Hãy ghi nhớ các mối quan hệ sau: 1 điểm phần trăm = 1% = 100 điểm cơ bản; 1 điểm cơ bản = 0,01% = 0,0001 (dưới dạng số thập phân).

Bước 1: Xác định bạn đang so sánh sự chênh lệch giữa hai tỷ lệ phần trăm (dùng điểm phần trăm) hay điều chỉnh nhỏ trong lãi suất (dùng điểm cơ bản).

Bước 2: Để chuyển đổi chênh lệch phần trăm sang điểm cơ bản, nhân tỷ lệ phần trăm với 100. Ví dụ, chênh lệch 0,25% tương đương 25 điểm cơ bản.

Bước 3: Để chuyển đổi điểm cơ bản sang tỷ lệ phần trăm, chia số điểm cơ bản cho 100. Chẳng hạn, 20 điểm cơ bản tương đương 0,20%.

Ví dụ:

  • Nếu lợi suất hàng năm tăng từ 5% lên 6%, chênh lệch là 1 điểm phần trăm hoặc 100 điểm cơ bản.
  • Nếu lãi suất giảm từ 3,10% xuống 3,02%, đó là mức giảm 0,08 điểm phần trăm hoặc 8 điểm cơ bản.

Ứng dụng của điểm cơ bản và điểm phần trăm trong phí giao dịch crypto và tỷ lệ funding

Trên thị trường crypto, các thông tin về phí như phí giao dịch và tỷ lệ funding của hợp đồng vĩnh cửu thường được thể hiện bằng điểm cơ bản để làm nổi bật các thay đổi nhỏ. Khi so sánh hai lợi suất hoặc tỷ lệ, điểm phần trăm thường được sử dụng nhiều hơn.

Tỷ lệ funding là khoản phí định kỳ được trao đổi giữa vị thế long và short nhằm giữ giá hợp đồng sát với giá giao ngay. Ví dụ, nếu tỷ lệ funding tăng từ 0,01% lên 0,03%, đó là mức tăng 2 điểm cơ bản (hoặc 0,02 điểm phần trăm). Với vị thế danh nghĩa 10.000 USDT, chênh lệch tỷ lệ funding 0,02% đồng nghĩa với việc bạn phải trả thêm 2 USDT mỗi kỳ thanh toán.

Nếu phí giao dịch giảm từ 0,10% xuống 0,08%, đó là mức giảm 0,02 điểm phần trăm hoặc 2 điểm cơ bản. Với khối lượng giao dịch 100.000 USDT, chi phí của bạn giảm từ 100 USDT xuống còn 80 USDT—tức là tiết kiệm được 20 USDT.

APY (lợi suất phần trăm hàng năm có tính lãi kép) có thể tăng từ 5,00% lên 5,20%. Đó là mức tăng 0,20 điểm phần trăm hoặc 20 điểm cơ bản.

Cách nhận biết điểm cơ bản và điểm phần trăm trên thông báo và giao diện Gate

Trên các thông báo hoặc trang phí của Gate, hãy chú ý đến cả đơn vị và đối tượng áp dụng:

  • “Tăng 25 điểm cơ bản” thường chỉ điều chỉnh nhỏ về lãi suất hoặc phí.
  • “Tăng 1 điểm phần trăm” là sự chênh lệch trực tiếp giữa hai tỷ lệ phần trăm.

Bước 1: Kiểm tra đơn vị. “Điểm cơ bản” luôn là các bước 0,01%; “điểm phần trăm” là chênh lệch số học giữa hai tỷ lệ phần trăm.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh. Tỷ lệ funding, phí và lãi suất thường dùng điểm cơ bản; thay đổi về lợi suất hoặc tỷ lệ thì dùng điểm phần trăm.

Bước 3: Quy đổi và đánh giá tác động lên quy mô vị thế hoặc khối lượng giao dịch để ước tính chi phí hoặc lợi nhuận thực tế, chú ý kỳ thanh toán và tính chất thay đổi là một lần hay liên tục.

Tính đến năm 2026, các sàn giao dịch và nhà môi giới lớn đều sử dụng “điểm cơ bản” trong thông báo điều chỉnh lãi suất và phí để truyền đạt chính xác các thay đổi nhỏ.

Điểm cơ bản và điểm phần trăm ảnh hưởng như thế nào đến chi phí vay và đòn bẩy của bạn?

Mỗi điểm cơ bản đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoặc lợi nhuận của bạn. Chỉ cần tăng 10 điểm cơ bản trong lãi suất cho vay cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn khi bạn sử dụng đòn bẩy cao hoặc vị thế lớn.

Ví dụ: Nếu lãi suất vay hàng năm tăng từ 8,00% lên 8,10% (+10 điểm cơ bản) với khoản vay 50.000 USDT, lãi phải trả mỗi năm của bạn tăng thêm 50 USDT. Nếu tỷ lệ funding cũng tăng thêm 5 điểm cơ bản, tổng chi phí nắm giữ vị thế của bạn sẽ cao hơn nữa. Việc hiểu sai các đơn vị này có thể dẫn đến tính toán sai rủi ro—hãy luôn kiểm tra thông báo và tính toán lại trước khi đặt lệnh.

Điểm cơ bản, điểm phần trăm và tỷ lệ phần trăm thay đổi có giống nhau không?

Không, đây là các khái niệm khác nhau.

  • Điểm phần trăm là chênh lệch tuyệt đối giữa hai tỷ lệ phần trăm.
  • Tỷ lệ phần trăm thay đổi là mức thay đổi tương đối so với giá trị gốc.

Ví dụ: Nếu một mức lãi suất tăng từ 2,00% lên 2,25%, đó là chênh lệch 0,25 điểm phần trăm (25 điểm cơ bản). Tuy nhiên, tỷ lệ phần trăm thay đổi là (0,25% ÷ 2,00%) = 12,5%. Nhầm lẫn giữa “12,5%” và “12,5 điểm phần trăm” sẽ dẫn đến đánh giá sai lệch về mức thay đổi thực tế.

Những hiểu lầm phổ biến về điểm cơ bản và điểm phần trăm

Sai lầm #1: Hiểu “tăng 10%” là “tăng 10 điểm phần trăm”. Nếu lợi suất tăng từ 10% lên 11%, đó chỉ là tăng 1 điểm phần trăm—không phải 10 điểm phần trăm.

Sai lầm #2: Nhầm “10 điểm cơ bản” với “10%”. Mười điểm cơ bản chỉ bằng 0,10%, không phải mười phần trăm.

Sai lầm #3: Dùng điểm cơ bản để diễn đạt biến động giá. Điểm cơ bản phù hợp nhất với lãi suất, phí và lợi suất; biến động giá nên thể hiện bằng tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền để đảm bảo rõ ràng.

Sai lầm #4: Bỏ qua kỳ thanh toán. Tỷ lệ funding được thanh toán định kỳ—cùng một thay đổi điểm cơ bản nhưng tác động tổng chi phí sẽ khác nhau tùy thời gian nắm giữ vị thế.

Những lưu ý và mẹo thực tiễn về điểm cơ bản và điểm phần trăm

Điểm cơ bản và điểm phần trăm phục vụ các nhu cầu khác nhau: độ chính xác (“điểm cơ bản”, trong đó 1 điểm phần trăm = 100 điểm cơ bản = 1%) và sự chênh lệch trực tiếp (“điểm phần trăm”). Hãy sử dụng điểm cơ bản cho những điều chỉnh chính xác về lãi suất và phí; dùng điểm phần trăm để so sánh đơn giản về lợi suất hoặc tỷ lệ. Trong thực tế, luôn xác định đơn vị và đối tượng áp dụng, sau đó tính toán tác động lên vị thế hoặc số tiền giao dịch thực tế, chú ý chu kỳ thanh toán và thời điểm hiệu lực trong thông báo. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tránh đánh giá sai rủi ro và nâng cao khả năng phân tích các cập nhật về lãi suất, phí một cách chính xác.

FAQ

Một điểm cơ bản bằng bao nhiêu điểm phần trăm?

Một điểm cơ bản tương đương 0,01%. Có nghĩa là một phần trăm có 100 điểm cơ bản. Thuật ngữ “điểm cơ bản” được sử dụng rộng rãi trong tài chính để thể hiện các thay đổi rất nhỏ của tỷ lệ phần trăm với độ chính xác cao. Ví dụ, nếu lãi suất tăng từ 3% lên 3,25%, bạn sẽ nói là tăng 25 điểm cơ bản thay vì “0,25%”—giúp thông tin được truyền đạt rõ ràng, chính xác hơn.

Tại sao Gate sử dụng điểm cơ bản thay vì tỷ lệ phần trăm trong giao dịch?

Điểm cơ bản giúp thể hiện chính xác hơn các thay đổi nhỏ trong phí giao dịch và tỷ lệ funding, tránh hiểu nhầm về các con số. Ví dụ, phí giao dịch “0,05%” có thể bị đọc nhầm—nhưng “50 điểm cơ bản” là rõ ràng ngay. Trên các nền tảng giao ngay (spot), phái sinh và cho vay của Gate, các mức lãi suất thường được hiển thị theo điểm cơ bản nhằm giúp người dùng tính toán chi phí chính xác hơn theo tiêu chuẩn ngành.

Thay đổi điểm cơ bản và thay đổi phần trăm có giống nhau không?

Không—đây là hai khái niệm khác nhau.

  • Điểm phần trăm và điểm cơ bản đều đo lường sự chênh lệch tuyệt đối.
  • Điểm cơ bản chỉ là đơn vị nhỏ hơn. Ví dụ, nếu lãi suất tăng từ 2% lên 3%, đó là tăng một điểm phần trăm hoặc 100 điểm cơ bản. Tuy nhiên, nếu bạn nói “lãi suất tăng 50%”, tức là mức tăng tương đối: từ 2% nhân với 1,5 sẽ ra 3%. Hãy luôn phân biệt rõ các khái niệm này khi giao dịch.

Cách chuyển đổi nhanh giữa điểm cơ bản và tỷ lệ phần trăm

Chỉ cần nhớ công thức: Điểm cơ bản chia cho 100 sẽ ra tỷ lệ phần trăm (%). Ngược lại: Tỷ lệ phần trăm nhân với 100 sẽ ra điểm cơ bản. Ví dụ, mức phí “0,05%” nhân với 100 bằng “50 điểm cơ bản”. Nếu bạn thấy “250 điểm cơ bản”, chia cho 100 sẽ được “2,5%”. Công cụ tính toán và giao diện giao dịch của Gate thường hiển thị cả hai đơn vị, nhưng biết cách chuyển đổi sẽ giúp bạn kiểm tra nhanh chi phí của mình.

Làm thế nào để xác định nền tảng cho vay nào rẻ hơn khi lãi suất được báo bằng điểm cơ bản?

Chỉ cần so sánh số điểm cơ bản—số càng thấp thì chi phí lãi vay càng thấp. Ví dụ, nếu lãi suất cho vay hàng năm của Gate là “500 điểm cơ bản” (5%) trong khi nền tảng khác là “600 điểm cơ bản” (6%), Gate rẻ hơn 100 điểm cơ bản. Lưu ý, một số nền tảng có thể chuyển đổi giữa báo cáo bằng phần trăm hoặc điểm cơ bản—hãy luôn quy đổi về cùng một đơn vị trước khi so sánh để đánh giá đúng chi phí thực tế.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15
Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả
Trung cấp

Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả

Bài viết này khám phá tác động của việc mở khóa token đến giá từ một góc độ chất lượng thông qua các nghiên cứu trường hợp. Trong các biến động giá thực tế của token, có nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò, làm cho việc chỉ dựa trên sự kiện mở khóa token để đưa ra quyết định giao dịch không khuyến nghị.
2024-11-25 09:01:35