
Giao dịch ngoại hối (Forex) là quá trình mua một loại tiền tệ và đồng thời bán một loại tiền tệ khác nhằm tìm kiếm lợi nhuận từ biến động tỷ giá. Hoạt động này bao gồm nhiều chiến lược, từ ngắn hạn đến trung và dài hạn, đồng thời phụ thuộc nhiều vào các sàn được quản lý và quản trị rủi ro nghiêm ngặt.
Thị trường ngoại hối chủ yếu hoạt động theo hình thức phi tập trung (OTC), nơi các ngân hàng toàn cầu, tổ chức tài chính và cá nhân giao dịch qua mạng lưới điện tử. Theo khảo sát BIS năm 2022, khối lượng giao dịch mỗi ngày đạt hàng nghìn tỷ đô la Mỹ, đảm bảo mức thanh khoản rất cao. Thị trường mở cửa 24 giờ mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, với các phiên chính trải dài châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
Các cặp tiền tệ phổ biến gồm EUR/USD, USD/JPY và GBP/USD. Người mới thường bắt đầu với các “cặp tiền chính” có thanh khoản cao và spread thấp.
Các giao dịch ngoại hối được báo giá theo dạng “cặp tiền tệ”, với đồng tiền cơ sở bên trái và đồng tiền định giá bên phải. Ví dụ, EUR/USD=1,1000 nghĩa là 1 Euro đổi được 1,1000 Đô la Mỹ.
“Pip” (point in percentage) là đơn vị nhỏ nhất của biến động giá. Đa số cặp tiền, một pip bằng 0,0001; riêng các cặp có JPY (như USD/JPY), một pip thường là 0,01. Spread—chênh lệch giữa giá mua và giá bán—là một trong những chi phí giao dịch chính.
Ví dụ: nếu EUR/USD tăng từ 1,1000 lên 1,1010, đó là tăng 10 pip. Với vị thế nhỏ (ví dụ 10.000 đơn vị tiền cơ sở), biến động 10 pip có thể mang lại lãi hoặc lỗ vài đô la; vị thế lớn hoặc dùng đòn bẩy cao sẽ khuếch đại cả lợi nhuận lẫn rủi ro.
Lệnh giao dịch thực hiện qua lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn. Lệnh thị trường nhằm khớp lệnh ngay nhưng có thể bị trượt giá; lệnh giới hạn chỉ khớp ở giá đã đặt nhưng có thể không thực hiện nếu thị trường không đạt tới giá đó. Lệnh cắt lỗ (stop-loss) và chốt lời (take-profit) thường dùng để quản trị rủi ro và bảo toàn lợi nhuận.
Đòn bẩy trong giao dịch ngoại hối cho phép nhà giao dịch kiểm soát vị thế lớn với số tiền ký quỹ nhỏ. Tỷ lệ đòn bẩy cho thấy mức khuếch đại quy mô vị thế, đồng thời cũng làm tăng lợi nhuận và thua lỗ tiềm năng theo tỷ lệ tương ứng.
Ví dụ, với đòn bẩy 100:1, ký quỹ 1.000 đô la cho phép kiểm soát vị thế trị giá khoảng 100.000 đơn vị tiền tệ. Biến động 1 pip có thể dẫn đến lãi hoặc lỗ vài đô la hoặc hơn. Nếu thua lỗ gần sát mức ký quỹ duy trì, sàn sẽ gọi bổ sung ký quỹ (margin call) và trong trường hợp nghiêm trọng có thể đóng cưỡng bức vị thế.
Lưu ý, sử dụng đòn bẩy là tùy chọn. Nhiều nhà giao dịch giữ mức đòn bẩy hiệu quả thấp (dưới 10:1) và dùng lệnh cắt lỗ để giới hạn rủi ro mỗi giao dịch ở tỷ lệ nhỏ trên vốn tài khoản (thường dưới 1%). Trong giao dịch đòn bẩy và hợp đồng của Gate, các nguyên tắc quản trị rủi ro và sử dụng lệnh cắt lỗ tương tự giao dịch ký quỹ ngoại hối.
Các chi phí chính trong giao dịch ngoại hối gồm spread, hoa hồng và lãi suất qua đêm (còn gọi là “swap” hoặc “rollover”).
Spread là chênh lệch giữa giá mua và giá bán, thường đo bằng pip. Các cặp tiền chính có thanh khoản cao thường spread thấp; trong thời điểm có tin tức hoặc thanh khoản giảm, spread sẽ nới rộng.
Hoa hồng tùy từng sàn—một số tích hợp phí vào spread, số khác thu phí cố định hoặc theo khối lượng. Lãi suất qua đêm phát sinh từ chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền; giữ vị thế qua đêm có thể bị trừ hoặc được cộng lãi suất.
Bên cạnh đó, nhà giao dịch cần chú ý nguy cơ trượt giá, phí thanh lý cưỡng bức và phí nạp/rút tiền. Khi đánh giá sàn, nên xem kỹ biểu phí và kiểm tra chất lượng khớp lệnh thực tế bằng tài khoản demo hoặc giao dịch nhỏ với tiền thật.
Rủi ro giao dịch ngoại hối xuất phát từ biến động thị trường, đòn bẩy và yếu tố thực thi lệnh. Rủi ro thị trường gồm biến động mạnh, gap giá do công bố dữ liệu vĩ mô, quyết định ngân hàng trung ương hoặc sự kiện địa chính trị; đòn bẩy khuếch đại biến động pip; rủi ro thực thi gồm trượt giá, độ trễ máy chủ, sai lệch giá.
Bước 1: Xác định mức rủi ro tối đa cho mỗi giao dịch. Nhiều nhà giao dịch giới hạn mức lỗ dưới 1% vốn tài khoản cho mỗi lệnh, điều chỉnh quy mô vị thế phù hợp với khoảng cách cắt lỗ.
Bước 2: Dùng lệnh cắt lỗ và lệnh điều kiện. Đặt cắt lỗ vượt các vùng kỹ thuật mạnh như hỗ trợ/kháng cự lớn và tránh đặt ở các mức dễ bị “săn stop”.
Bước 3: Kiểm soát đòn bẩy hiệu quả và tổng mức tiếp xúc rủi ro. Tránh mở vị thế lớn đồng thời trên các cặp tiền tương quan cao; đa dạng hóa theo phiên và sự kiện rủi ro.
Bước 4: Chuẩn bị cho tin tức và gap cuối tuần. Giảm vị thế trước các công bố dữ liệu lớn; thu nhỏ hoặc phòng ngừa vị thế trước kỳ nghỉ hoặc cuối tuần. Phương pháp sử dụng lệnh cắt lỗ, chốt lời và lệnh điều kiện của Gate có thể áp dụng trên nền tảng forex để thực hiện kỷ luật giao dịch và giảm rủi ro vận hành.
Khi chọn nền tảng giao dịch ngoại hối, cần ưu tiên tuân thủ pháp lý và an toàn vốn. Tiêu chí quan trọng gồm giấy phép uy tín, tách biệt tài sản khách hàng và biểu phí minh bạch.
Bước 1: Xác minh giấy phép và quản lý. Kiểm tra thông tin giấy phép trên trang web chính thức của cơ quan quản lý và xác nhận chính sách bảo vệ số dư âm cùng tách biệt tài sản khách hàng.
Bước 2: So sánh phí và chất lượng thực thi lệnh. Xem xét spread, hoa hồng và lãi suất qua đêm; kiểm tra trượt giá và từ chối lệnh khi có tin tức; đánh giá tốc độ và độ tin cậy khớp lệnh.
Bước 3: Đánh giá phần mềm giao dịch và loại lệnh hỗ trợ. Đảm bảo nền tảng cung cấp các loại lệnh tiêu chuẩn như thị trường, giới hạn, cắt lỗ/chốt lời, trailing stop; trải nghiệm trên cả di động và máy tính đều ổn định.
Bước 4: Bắt đầu với tài khoản demo hoặc tài khoản nhỏ. Thử nghiệm quy trình với vốn nhỏ hoặc tài khoản demo trước khi mở rộng quy mô hoặc chiến lược—luôn đặt an toàn vốn lên hàng đầu.
Các chiến lược phổ biến gồm giao dịch theo xu hướng, giao dịch trong vùng giá, giao dịch theo sự kiện và carry trade—mỗi loại phù hợp với cấu trúc thị trường và khung thời gian khác nhau.
Giao dịch theo xu hướng: Xác định xu hướng giá bằng đường trung bình động hoặc mô hình phá vỡ; tận dụng xu hướng bằng trailing stop để bảo vệ lợi nhuận, tránh lạm dụng đòn bẩy.
Giao dịch trong vùng giá: Mua thấp/bán cao trong các vùng hỗ trợ/kháng cự rõ ràng; phù hợp nhất khi khối lượng và biến động thấp. Cắt lỗ nghiêm ngặt rất quan trọng để tránh thua lỗ liên tiếp do phá vỡ giả.
Giao dịch theo sự kiện: Lập kế hoạch giao dịch quanh họp ngân hàng trung ương hoặc công bố dữ liệu kinh tế lớn; đặt giới hạn rủi ro nghiêm ngặt và giảm đòn bẩy để hạn chế rủi ro gap và biến động mạnh.
Carry trade: Giữ đồng tiền lãi suất cao, bán đồng tiền lãi suất thấp để hưởng chênh lệch lãi suất và có thể cả lợi nhuận tỷ giá. Tuy nhiên, đảo chiều chu kỳ lãi suất hoặc thay đổi khẩu vị rủi ro có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận.
Giao dịch ngoại hối khác giao dịch tiền mã hóa về tài sản cơ sở, thời gian giao dịch và hạ tầng, nhưng có điểm tương đồng về sử dụng lệnh và quản trị rủi ro.
Khác biệt: Giao dịch tiền mã hóa thường thực hiện trên sàn phi tập trung hoặc sàn tập trung với thời gian hoạt động 24/7; ngoại hối vận hành OTC toàn cầu từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tài sản mã hóa biến động mạnh hơn với giá chịu ảnh hưởng bởi câu chuyện thị trường, trong khi ngoại hối phản ứng mạnh với yếu tố vĩ mô và chính sách ngân hàng trung ương.
Tương đồng: Cả hai thị trường đều sử dụng lệnh cắt lỗ, chốt lời và lệnh điều kiện để quản trị rủi ro. Quy tắc xác định quy mô vị thế, quy trình thanh lý và quản lý chi phí trong giao dịch đòn bẩy hoặc hợp đồng của Gate tương tự hệ thống giao dịch ký quỹ ngoại hối. Stablecoin hỗ trợ định giá xuyên tiền tệ và chuyển tiền nhưng không tương đương với giao dịch ngoại hối có kiểm soát pháp lý.
Thành công trong giao dịch ngoại hối dựa trên việc hiểu rõ báo giá cặp tiền tệ, giá trị pip và cấu trúc phí—áp dụng đòn bẩy vừa phải cùng kỷ luật cắt lỗ trên các nền tảng được quản lý, đồng thời thực hiện chiến lược nhất quán. Nên bắt đầu với tài khoản demo hoặc tài khoản nhỏ để xây dựng kế hoạch giao dịch, nhật ký và thói quen rà soát trước khi tăng vốn. Nếu sử dụng công cụ giao dịch tiền mã hóa (như tính năng cắt lỗ hoặc lệnh điều kiện của Gate), hãy chuyển kỷ luật quản trị rủi ro tương tự nhưng luôn ưu tiên tuân thủ pháp lý và an toàn vốn.
Khoảng chênh lệch giữa hai mức giá này gọi là “spread”, là nguồn thu chính của sàn giao dịch. Giá mua thường thấp hơn giá bán; chênh lệch này là chi phí giao dịch của bạn. Spread phụ thuộc vào thanh khoản và biến động của từng cặp tiền—các cặp chính như EUR/USD có spread hẹp, còn các cặp ít phổ biến spread rộng hơn.
Đòn bẩy 1:100 nghĩa là bạn có thể kiểm soát vị thế gấp 100 lần số tiền ký quỹ—ví dụ, 100 đô la cho phép giao dịch vị thế trị giá 10.000 đô la. Đòn bẩy này khuếch đại lợi nhuận tiềm năng nhưng cũng tăng thua lỗ—tài khoản có thể bị xóa sạch hoặc thanh lý rất nhanh. Người mới nên bắt đầu với đòn bẩy thấp hơn (1:10 hoặc 1:20) và luôn dùng lệnh cắt lỗ để quản trị rủi ro nghiêm ngặt.
Khi chọn nền tảng, hãy kiểm tra giấy phép uy tín (như FCA hoặc ASIC), spread cạnh tranh và có đầy đủ công cụ giao dịch cùng tài nguyên đào tạo. Các nền tảng lớn như Gate thường đáp ứng các tiêu chí này và có giao diện thân thiện với người mới cùng tài khoản demo để luyện tập. Nên bắt đầu bằng giao dịch demo trước khi chuyển sang giao dịch thật với vốn nhỏ khi đã quen nền tảng.
Lợi nhuận Forex đến từ biến động tỷ giá—mua thấp/bán cao hoặc bán cao/mua lại thấp. Dù lý thuyết có thể sinh lời, thực tế rất thách thức: thành công đòi hỏi phân tích thị trường chính xác, quản trị rủi ro kỷ luật và kiến thức sâu rộng. Phần lớn nhà đầu tư nhỏ lẻ thua lỗ do thiếu kinh nghiệm hoặc lạm dụng đòn bẩy; nên học vững kiến thức nền tảng và tâm lý giao dịch trước, đồng thời tích lũy kinh nghiệm với số vốn nhỏ.
Thị trường ngoại hối hoạt động liên tục 24 giờ các ngày trong tuần—nhưng thanh khoản thay đổi theo phiên. Phiên London (08:00–16:30) và phiên New York (13:30–22:00) là thời điểm sôi động nhất, spread hẹp và giá ổn định. Thanh khoản thấp hơn vào phiên Á—đặc biệt từ 2h–6h sáng giờ Bắc Kinh—khi spread nới rộng và rủi ro trượt giá tăng; người mới nên tránh giao dịch trong khoảng này.


