
Hashing là quá trình chuyển hóa mọi loại dữ liệu thông qua một tập hợp quy tắc công khai để tạo ra một “dấu vân tay” có độ dài cố định, gọi là giá trị hash. Quá trình này không cần khóa bí mật và chủ yếu dùng để nhận diện, xác thực, chứ không nhằm phục hồi dữ liệu gốc.
Bạn có thể hình dung hashing như việc “lấy dấu vân tay” của tập tin. Cùng một đầu vào sẽ luôn cho ra cùng một giá trị hash; chỉ cần thay đổi một ký tự, kết quả sẽ hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, chạy SHA-256 với “abc” sẽ cho ra: SHA-256("abc") = ba7816bf8f01cfea... (chuỗi thập lục phân 64 ký tự). Nếu đổi đầu vào thành “Abc” (chữ “A” viết hoa), giá trị hash sẽ khác hoàn toàn.
Hashing giúp nhận diện, tham chiếu và xác thực dữ liệu trên chuỗi một cách nhanh chóng, là nền tảng cho ID giao dịch, lập chỉ mục khối và cơ chế đồng thuận. Nếu thiếu hashing, việc xác nhận dữ liệu có bị thay đổi hay không sẽ rất khó khăn.
Trong mạng blockchain, mỗi giao dịch đều có một hash giao dịch (TxID), giống như số theo dõi. Mỗi khối cũng có hash riêng, giúp các node xác định và xác thực nội dung khối hiệu quả. Ví dụ, trong bản ghi nạp tiền của Gate, TxID là giá trị hash của giao dịch trên chuỗi, người dùng có thể kiểm tra trạng thái hoặc truy xuất nguồn tiền.
Hashing còn là nền tảng của quá trình đồng thuận. Trong mạng proof-of-work, hash xác định mức độ khó, đảm bảo việc tạo khối mới cần tiêu tốn tài nguyên tính toán, từ đó ngăn chặn hành vi tạo khối độc hại.
Hàm hash có bốn thuộc tính cốt lõi: tính xác định, độ dài cố định, độ nhạy cao với thay đổi nhỏ (hiệu ứng thác lũ), và khả năng chống truy xuất ngược. Nhờ đó, giá trị “dấu vân tay” vừa hữu dụng vừa bảo mật.
“Collision” là khái niệm quan trọng: các đầu vào khác nhau cho ra cùng một giá trị hash. Thuật toán mạnh sẽ làm collision cực kỳ hiếm. Trong thực tế, MD5 và SHA-1 từng xuất hiện collision (Google và CWI chứng minh SHA-1 collision vào năm 2017). Vì thế, các blockchain và ứng dụng bảo mật hiện đại ưu tiên SHA-256, Keccak-256, SHA-3 hoặc BLAKE2.
Trong hệ thống Proof of Work (PoW), thợ đào liên tục áp dụng hàm hash để tìm giá trị hash của tiêu đề khối nhỏ hơn mức độ khó của mạng—chứng minh đã tiêu tốn đủ tài nguyên tính toán.
Tính đến năm 2025, Bitcoin vẫn sử dụng SHA-256 làm thuật toán hash cốt lõi; mức độ khó của mạng sẽ điều chỉnh linh hoạt theo thời gian để duy trì khoảng cách giữa các khối ổn định.
Merkle tree dùng hàm hash để nén một tập hợp giao dịch thành một “dấu vân tay gốc” gọi là Merkle root. Nhờ đó, các node xác thực một giao dịch có nằm trong khối mà không cần tải toàn bộ giao dịch.
Quy trình như sau:
Để xác thực giao dịch t3 có nằm trong khối, các node chỉ cần cung cấp các “hash đường dẫn” liên quan. Bạn chỉ cần tính toán tối thiểu để xác nhận t3 dẫn đến Merkle root mà không cần tải toàn bộ khối.
Hàm hash có thể xác thực tập tin tải về đã đầy đủ, không bị chỉnh sửa. Bạn chỉ cần tính hash tập tin địa phương và so sánh với giá trị tham chiếu chính thức.
Quy trình này là chuẩn cho sao lưu ví, phân phối phần mềm node và xác thực hợp đồng thông minh trong môi trường crypto.
Hashing là quá trình một chiều tạo dấu vân tay dữ liệu; mã hóa là bảo vệ nội dung có thể đảo ngược, cần khóa để giải mã. Hai phương pháp này phục vụ mục đích khác nhau và sử dụng trong các trường hợp riêng biệt.
Chữ ký số thường theo quy trình “hash rồi ký”: bạn dùng khóa riêng ký toán học lên giá trị hash thông điệp. Người xác thực dùng khóa công khai để kiểm tra chữ ký. Quá trình này không phục hồi thông điệp gốc từ hash—hash chỉ giúp chuẩn hóa độ dài thông điệp để ký.
Rủi ro chủ yếu đến từ thuật toán lỗi thời và sử dụng sai mục đích. MD5, SHA-1 đã có lỗ hổng collision, không phù hợp cho các trường hợp bảo mật quan trọng. Để xác thực và sử dụng blockchain, nên chọn SHA-256, Keccak-256, SHA-3 hoặc dòng BLAKE2.
Đến năm 2025, Bitcoin dùng SHA-256; địa chỉ Ethereum dựa trên Keccak-256; một số dự án mới chọn BLAKE2 hoặc SHA-3 để tăng hiệu năng và bảo mật.
Sai lầm phổ biến là coi hashing như mã hóa. Hashing không bảo vệ quyền riêng tư; lưu mật khẩu nên dùng “salting” (thêm chuỗi ngẫu nhiên trước khi hash), lặp nhiều lần và kiểm soát truy cập. Bảo mật tài sản on-chain phụ thuộc vào khóa riêng, quyền hạn và cơ chế đồng thuận—không phải hashing.
Hashing tạo dấu vân tay dữ liệu có độ dài cố định với các thuộc tính như xác định, đầu ra cố định, hiệu ứng thác lũ và chống truy xuất ngược—giúp xác thực giao dịch blockchain, lập chỉ mục khối và giao thức proof-of-work. Merkle tree tận dụng hashing để nén lượng lớn giao dịch thành một gốc duy nhất có thể xác minh, giúp node xác nhận dữ liệu nhanh chóng. Thực tế, tính hash tập tin bằng công cụ uy tín và so sánh với giá trị chính thức là thiết yếu cho bảo mật số hàng ngày. Sử dụng thuật toán hiện đại và không nhầm lẫn hashing với mã hóa sẽ giúp bảo vệ cả hoạt động blockchain lẫn xác thực tập tin cục bộ.
Đó là do hiệu ứng “thác lũ” của hashing: chỉ cần thay đổi một bit ở đầu vào sẽ làm giá trị hash đầu ra biến đổi mạnh mẽ. Ví dụ, hash SHA-256 của “hello” và “hallo” tạo ra hai kết quả 256-bit hoàn toàn khác nhau. Đặc tính này giúp phát hiện chỉnh sửa tức thì—là cơ chế cốt lõi xác thực tính toàn vẹn dữ liệu blockchain.
Đúng vậy—tính xác định là nền tảng của hashing. Cùng một dữ liệu đầu vào, dùng cùng thuật toán (ví dụ SHA-256) sẽ luôn cho ra kết quả giống hệt nhau. Tương tự dùng “công thức thần kỳ” với nguyên liệu giống nhau—kết quả lúc nào cũng như nhau. Nhờ đó, các node blockchain có thể xác thực giao dịch độc lập.
Lý thuyết là có—gọi là “collision hash”. Tuy nhiên, với thuật toán hiện đại như SHA-256, việc tìm collision gần như không khả thi—cần khoảng 2^128 lần thử. Sức mạnh tính toán hiện tại chưa thể làm được. Do đó, ứng dụng blockchain thực tế có thể yên tâm không xảy ra collision—dù vẫn cần theo dõi rủi ro máy tính lượng tử trong tương lai.
Hàm hash là một chiều, vì nhiều đầu vào có thể cho cùng một đầu ra (về lý thuyết), và quá trình biến đổi bên trong rất phức tạp. Đơn giản như việc đập vỡ quả trứng—không thể ghép lại từ dạng lỏng. Đặc tính này bảo vệ dữ liệu nhạy cảm như mật khẩu hoặc khóa riêng—hệ thống chỉ cần lưu hash mà không cần lưu bí mật gốc.
Thợ đào liên tục thử các đầu vào khác nhau (bằng cách thay đổi giá trị ngẫu nhiên trong mỗi khối ứng viên) và tính hash SHA-256 cho đến khi tìm được giá trị đáp ứng điều kiện nhất định (ví dụ bắt đầu bằng một số lượng số 0 nhất định). Quá trình này giống như mua vé số—phải thử brute force cho đến khi “trúng”, nhưng khi tìm được thì ai cũng dễ dàng xác minh. Cơ chế điều chỉnh độ khó sẽ thay đổi các điều kiện này theo thời gian để kiểm soát chu kỳ đào khối.


