
Lower lows và lower highs là đặc điểm điển hình của cấu trúc giá theo xu hướng giảm, khi mỗi đáy mới thấp hơn đáy trước đó, và mỗi đỉnh mới cũng thấp hơn đỉnh liền kề. Mô hình này phản ánh sự suy yếu dần của thị trường. Biểu đồ nến minh họa trực quan giá mở cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa trong một khoảng thời gian nhất định bằng từng cây nến. Việc quan sát hai loại điểm này giúp nhà giao dịch nhận diện xu hướng chủ đạo một cách nhanh chóng.
Trên biểu đồ, low là mức giá thấp nhất sau một nhịp giảm, còn high là đỉnh sau khi giá hồi phục. Khi thị trường liên tục hình thành tổ hợp “lower lows và lower highs”, đó thường là dấu hiệu của xu hướng giảm, cung cấp thông tin quan trọng để giao dịch thận trọng hoặc cân nhắc vị thế short.
Lower lows và lower highs thể hiện áp lực bán liên tục: bên bán luôn đẩy giá xuống các đáy mới, trong khi bên mua không đủ sức đưa giá hồi phục lên các đỉnh cũ. Xét về cung cầu, lực mua yếu đi còn lực bán tăng, khiến giá giảm theo từng bậc.
Nói cách khác, bên mua không thể nâng đỉnh, còn bên bán liên tục phá đáy. Mô hình này không chỉ xuất hiện ở các đồng tiền mã hóa lớn như Bitcoin mà còn đặc biệt rõ ràng ở các token biến động mạnh, nhất là khi thanh khoản bị phân mảnh hoặc tâm lý thị trường trở nên tiêu cực.
Để phát hiện lower lows và lower highs, cần lần lượt đánh dấu các đỉnh (high) và đáy (low), rồi so sánh vị trí của chúng.
Bước 1: Chọn khung thời gian tham chiếu. Khung thời gian quyết định mức độ chi tiết của biểu đồ (ví dụ: 1 giờ, 4 giờ, ngày). Chọn khung phù hợp với phong cách giao dịch—biểu đồ ngày cho swing trading, biểu đồ 1 giờ cho giao dịch ngắn hạn.
Bước 2: Đánh dấu ít nhất hai đỉnh và đáy gần nhất. Đỉnh là điểm cao nhất sau một nhịp tăng trước khi giá quay đầu giảm; đáy là điểm thấp nhất sau một nhịp giảm trước khi giá hồi phục.
Bước 3: So sánh mức độ tương đối. Nếu đỉnh hiện tại thấp hơn đỉnh trước, đó là lower high; nếu đáy hiện tại thấp hơn đáy trước, đó là lower low. Phải có ít nhất một cặp cả hai để xác nhận cấu trúc thị trường yếu đi.
Bước 4: Chờ đợi sự tiếp diễn. Khi xuất hiện liên tiếp nhiều lần, độ tin cậy càng cao. Trên biểu đồ spot hoặc futures của Gate, bạn có thể dùng công cụ vẽ để đánh dấu đỉnh đáy và dùng con trỏ so sánh giá hiệu quả.
Ví dụ: Giá tăng từ 30.000 lên 29.500, sau đó giảm; hồi phục chỉ đến 29.200 rồi lại giảm về 28.500. Chuỗi từ 29.500 → 29.200 là lower high, từ 30.000 → 28.500 là lower low—kết hợp này chỉ ra cấu trúc xu hướng giảm đang hình thành.
Ở khung thời gian ngắn (biểu đồ 5 phút hoặc 15 phút), lower lows và lower highs xuất hiện thường xuyên nhưng dễ nhiễu. Khung dài hơn (ngày, tuần) cho tín hiệu ổn định hơn nhưng hình thành và đảo chiều chậm. Khung ngắn phù hợp để vào lệnh và đặt stop-loss chính xác; khung dài giúp xác định xu hướng tổng thể.
Một phương pháp phổ biến là phân tích đa khung thời gian: dùng khung lớn xác nhận xu hướng chính với lower lows và lower highs, sau đó tìm cấu trúc tương tự ở khung nhỏ để vào lệnh chính xác. Ví dụ, nếu biểu đồ ngày đang suy yếu, bộ lower highs và lower lows trên biểu đồ 4 giờ sẽ xác nhận mạnh hơn.
Bạn có thể biến cấu trúc này thành quy tắc vào/ra lệnh và quản trị rủi ro có hệ thống để thực thi nhất quán hơn.
Bước 1: Xác định hướng đi. Nếu lower lows và lower highs xuất hiện liên tiếp trong khung thời gian bạn chọn, ưu tiên mở vị thế short hoặc giảm bớt vị thế long.
Bước 2: Lên kế hoạch vào lệnh. Chờ lower high mới hình thành, sau đó tìm điểm vào gần vùng kháng cự (mức giá lịch sử nơi giá hồi phục bị chặn lại). Kết hợp với mô hình nến—như nến bóng trên dài—để tăng độ tin cậy.
Bước 3: Đặt stop-loss. Stop-loss là lệnh thoát tự động tại mức giá xác định. Thường đặt phía trên lower high gần nhất hoặc trên vùng kháng cự quan trọng để tránh thua lỗ quá mức nếu cấu trúc bị phá vỡ. Bảng giao dịch của Gate cho phép đặt đồng thời lệnh stop-loss và take-profit.
Bước 4: Quản lý khối lượng vị thế. Khối lượng nên phù hợp với quy mô tài khoản và mức chịu rủi ro—giới hạn mỗi khoản lỗ tiềm năng ở một tỷ lệ nhất định trên tổng vốn (ví dụ: 1%).
Bước 5: Sắp xếp lệnh chốt lời và trailing stop. Đặt mục tiêu chốt lời gần đáy trước hoặc dự phóng từ lower low mới nhất; hoặc dùng trailing stop—di chuyển stop xuống khi xuất hiện lower low mới để khóa lợi nhuận.
Quy trình ví dụ: Trên biểu đồ 4 giờ, xuất hiện lower high tại 29.200 với hỗ trợ trước đó ở 28.500. Vào lệnh short quanh 29.050, đặt stop-loss tại 29.320 (trên đỉnh), đặt mục tiêu đầu tiên ở 28.550 (gần hỗ trợ cũ), nếu giá phá 28.500 thì trailing stop phía trên lower high tiếp theo.
Đường xu hướng nối hai hoặc nhiều đỉnh/đáy bằng đường chéo để minh họa hướng đi và nhịp điệu. Trong xu hướng giảm với lower lows và lower highs, nối các điểm này bằng đường xu hướng giảm thường làm nổi bật vùng kháng cự cho các nhịp hồi; khi giá chạm đường này rồi lại rơi về đáy mới, cấu trúc giảm được xác nhận.
Hỗ trợ và kháng cự là vùng giá nơi thị trường từng có lực mua hoặc bán mạnh. Đáy trước thường là hỗ trợ, đỉnh trước là kháng cự. Trong xu hướng giảm, phá hỗ trợ tạo lower low mới; nhịp hồi sau đó bị chặn ở kháng cự mới để hình thành lower high—kết hợp lại đẩy giá xuống từng bước. Việc tích hợp các công cụ này với phân tích cấu trúc giúp lên kế hoạch vào lệnh và đặt stop-loss rõ ràng hơn.
Công cụ biểu đồ của Gate cho phép vẽ đường xu hướng và đường ngang, lưu mẫu, tối ưu hóa kiểm thử và thực thi lệnh.
Các sai lầm thường gặp gồm:
Lưu ý rủi ro: Cấu trúc chỉ mang tính xác suất—không đảm bảo kết quả. Mọi giao dịch đều có nguy cơ thua lỗ. Luôn đặt stop-loss, đa dạng hóa vị thế, quản lý khối lượng hợp lý và thử nghiệm chiến lược trên tài khoản demo hoặc nhỏ tại Gate trước khi mở rộng quy mô.
Lower lows và lower highs cung cấp khung nhận diện xu hướng giảm trực quan—cho thấy bên bán chiếm ưu thế và lực hồi phục của bên mua yếu. Thực tế: đánh dấu đỉnh/đáy ở khung thời gian phù hợp; xác nhận ít nhất một bộ tổ hợp trước khi tìm tiếp diễn; lên kế hoạch vào/thoát lệnh bằng đường xu hướng và hỗ trợ/kháng cự. Phân tích đa khung tăng độ tin cậy; phá ngưỡng giả, cú sốc sự kiện hoặc nhiễu quá mức làm giảm độ chính xác. Chuyển cấu trúc này thành quy tắc giao dịch rõ ràng—kết hợp với công cụ biểu đồ/giao dịch của Gate—giúp ra quyết định hiệu quả hơn.
Lower lows và lower highs là hai khái niệm chính trong phân tích kỹ thuật dùng để xác định xu hướng giảm. Lower low nghĩa là giá tạo đáy mới thấp hơn các đáy trước; lower high nghĩa là nhịp hồi phục không vượt qua đỉnh cũ. Mô hình “hai đáy thấp” này xác nhận động lực giảm giá kéo dài.
Lower low xuất hiện ở đáy của một nhịp giảm khi giá rơi xuống dưới mọi đáy trước đó. Trên biểu đồ nến, bạn có thể vẽ đường ngang đánh dấu từng đáy—nếu giá đáy mới thấp hơn trước, đó là lower low. Các nền tảng như Gate cung cấp công cụ biểu đồ giúp trực quan hóa mô hình giảm này dễ dàng.
Kết hợp hai chỉ báo này xác nhận cả sức mạnh lẫn độ tin cậy của xu hướng. Khi giá hình thành đồng thời lower lows và lower highs, nghĩa là áp lực bán duy trì và tâm lý giảm giá chiếm ưu thế—khả năng đảo chiều thấp. Thông tin này giúp quyết định giữ vị thế short hoặc giao dịch mới một cách thận trọng.
Sự xuất hiện của chúng thường báo hiệu xu hướng giảm có thể tiếp diễn và giá tiếp tục đi xuống. Tuy nhiên, đây không phải tín hiệu tuyệt đối—đôi khi giá sẽ hồi phục hoặc tích lũy quanh các vùng này. Tốt nhất nên kết hợp phân tích cấu trúc với các chỉ báo khác (như vùng hỗ trợ/kháng cự hoặc khối lượng) thay vì chỉ dựa vào mô hình này.
Khi đã xác nhận đồng thời lower lows và lower highs, hãy cân nhắc mở vị thế short gần lower high, nhắm tới vùng hỗ trợ tiếp theo. Luôn đặt lệnh stop-loss phía trên lower high gần nhất để phòng ngừa đảo chiều. Nền tảng Gate cho phép đặt lệnh vào/thoát chính xác—bao gồm stop-loss—giúp thực thi chiến lược hiệu quả hơn.


