điểm cơ bản là gì

Điểm cơ bản là đơn vị được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính nhằm diễn đạt chính xác sự thay đổi của lãi suất, lợi suất hoặc phí. Một điểm cơ bản tương đương 0,01%. Thuật ngữ này xuất hiện rộng rãi trong các quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương, định giá trái phiếu, biểu phí giao dịch, cũng như trong lĩnh vực tiền mã hóa như lãi suất cho vay tính theo năm và tỷ lệ tài trợ hợp đồng vĩnh viễn. Việc sử dụng điểm cơ bản giúp loại bỏ nhầm lẫn giữa “điểm phần trăm” và “phần trăm”. Chẳng hạn, nếu bạn thấy thông tin “tăng 25 điểm cơ bản” hoặc “giảm phí 5 điểm cơ bản”, điều này có nghĩa là tỷ lệ đã thay đổi lần lượt 0,25% hoặc 0,05% so với giá trị gốc.
Tóm tắt
1.
Điểm cơ bản (bps) là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong tài chính, tương đương 0,01%, dùng để diễn đạt chính xác các thay đổi nhỏ trong lãi suất, lợi suất và các chỉ số tài chính khác.
2.
Trong tài chính truyền thống, điểm cơ bản được sử dụng rộng rãi để mô tả sự điều chỉnh trong lợi suất trái phiếu, lãi suất khoản vay, lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương và các chỉ số quan trọng khác.
3.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, điểm cơ bản thường được dùng để thể hiện phí giao dịch, lợi suất của các giao thức DeFi, lãi suất cho vay và các chỉ số quan trọng khác.
4.
Việc sử dụng điểm cơ bản giúp tránh nhầm lẫn với nhiều chữ số thập phân; ví dụ, mức tăng lãi suất từ 2,5% lên 2,75% có thể được diễn đạt là tăng 25 điểm cơ bản.
điểm cơ bản là gì

Điểm cơ bản (Basis Point) là gì?

Điểm cơ bản (bp) là đơn vị dùng để đo lường các thay đổi nhỏ của lãi suất, lợi suất hoặc phí. Một điểm cơ bản tương đương 0,01%, và 100 điểm cơ bản tương đương 1%. Đơn vị đo lường này giúp loại bỏ sự nhầm lẫn giữa “điểm phần trăm” và “phần trăm” khi đề cập đến sự thay đổi của các mức lãi suất.

Cụm từ như “tăng 25 điểm cơ bản” thường xuất hiện trong tin tức hoặc thông báo, nghĩa là mức lãi suất ban đầu đã được nâng lên 0,25%. Ví dụ, nếu lãi suất tăng từ 2,50% lên 2,75%, đó là mức tăng 25 điểm cơ bản. Vì giá cả tài chính rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ, điểm cơ bản trở thành chuẩn mực chung để diễn đạt các điều chỉnh này.

Tại sao điểm cơ bản được dùng cho lãi suất và lợi suất?

Điểm cơ bản được sử dụng phổ biến cho lãi suất và lợi suất vì chúng giúp diễn đạt rõ ràng ngay cả các thay đổi nhỏ nhất, loại bỏ nhầm lẫn giữa “phần trăm” và “điểm phần trăm”.

Trong thị trường lãi suất, các yếu tố như lãi suất vay ngân hàng, lợi suất trái phiếu, hay phí quỹ thường chỉ thay đổi vài đến vài chục điểm cơ bản—nhưng những thay đổi nhỏ này có thể ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí hoặc lợi nhuận. Việc sử dụng điểm cơ bản đảm bảo sự thống nhất trong giao dịch, quản trị rủi ro và thanh toán. Ví dụ, nếu lãi suất khoản vay tăng từ 5,00% lên 5,05% (thay đổi 5 điểm cơ bản), tổng tiền lãi phải trả cho khoản vay lớn sẽ tăng rõ rệt.

Cách chuyển đổi điểm cơ bản sang phần trăm và số liệu

Mối quan hệ giữa điểm cơ bản và phần trăm là cố định: 1 điểm cơ bản = 0,01%, hoặc 0,0001 ở dạng thập phân.

Bước 1: Chuyển đổi điểm cơ bản sang phần trăm. N điểm cơ bản = N × 0,01%. Ví dụ, 25 điểm cơ bản = 0,25%.

Bước 2: Chuyển đổi phần trăm sang số thập phân để tính toán. 0,25% = 0,0025 (vì 0,25 ÷ 100 = 0,0025).

Bước 3: Nhân số thập phân với số tiền gốc hoặc cơ sở tính lãi để xác định tác động tuyệt đối. Ví dụ, nếu lãi suất hàng năm tăng 25 điểm cơ bản và bạn vay 10.000 USDT, số tiền lãi phải trả thêm trong một năm là: 10.000 × 0,0025 = 25 USDT.

Điểm cơ bản được sử dụng thế nào trên thị trường tiền mã hóa?

Trên thị trường tiền mã hóa, điểm cơ bản được áp dụng trong các trường hợp như lãi suất cho vay, sản phẩm lợi suất, tỷ lệ tài trợ cho hợp đồng phái sinh và điều chỉnh phí giao dịch. APR (Annual Percentage Rate) và APY (Annual Percentage Yield) thường xuất hiện cùng điểm cơ bản—APR là tỷ lệ hàng năm không gộp lãi, còn APY tính cả gộp lãi.

Ví dụ, nếu thấy “APR tăng 20 điểm cơ bản”, nghĩa là tỷ lệ hàng năm tăng 0,20%. Nếu “APY giảm 15 điểm cơ bản”, lợi suất gộp lãi hàng năm giảm 0,15%. Trong hợp đồng vĩnh cửu, “tỷ lệ tài trợ” là khoản phí định kỳ giữa vị thế mua và bán để giữ giá cân bằng—các điều chỉnh nhỏ này cũng được mô tả bằng điểm cơ bản.

Thay đổi điểm cơ bản ảnh hưởng thế nào đến chi phí và lợi nhuận?

Thay đổi điểm cơ bản tác động trực tiếp đến chi phí vay, lợi nhuận đầu tư hoặc phí giao dịch. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào số tiền gốc, thời gian nắm giữ và việc có gộp lãi hay không.

Ví dụ: Vay 10.000 USDT với APR tăng từ 5,00% lên 5,05% (+5 điểm cơ bản) nghĩa là bạn sẽ trả thêm 10.000 × 0,0005 = 5 USDT tiền lãi trong một năm. Nếu khoản vay là 30.000 USDT, số tiền tăng thêm là 15 USDT. Tương tự, nếu sản phẩm lợi suất tăng 25 điểm cơ bản (0,25%), bạn sẽ nhận thêm 25 USDT trên khoản đầu tư 10.000 USDT trong một năm; nếu có gộp lãi (APY), sự khác biệt về lâu dài còn lớn hơn.

Phí giao dịch cũng thường được niêm yết bằng điểm cơ bản. Nếu phí maker tăng từ 6 điểm cơ bản lên 8 điểm cơ bản, tức là từ 0,06% lên 0,08%. Khối lượng giao dịch càng lớn, tổng mức chênh lệch phí càng đáng kể.

Trên Gate, các mức lãi suất và phí thường hiển thị dưới dạng phần trăm, nhưng các thông báo và trao đổi thường mô tả thay đổi bằng điểm cơ bản. Cách theo dõi như sau:

Bước 1: Kiểm tra “tỷ lệ tài trợ” và thông báo liên quan trong mục hợp đồng để hiểu khi các khoản phí định kỳ “tăng hoặc giảm vài điểm cơ bản”.

Bước 2: Ở các trang vay ký quỹ hoặc lợi suất, xem tỷ lệ hàng năm (APR/APY). Khi có thông báo “tăng X điểm cơ bản”, hãy nhân X với 0,01% để so sánh với tỷ lệ phần trăm hiển thị.

Bước 3: Chú ý các điều chỉnh phí hoặc chi tiết sự kiện—các thay đổi thường trình bày bằng điểm cơ bản, giúp bạn ước tính nhanh chi phí hoặc lợi nhuận thay đổi theo vị thế hoặc quy mô đầu tư hiện tại.

Mẹo: Luôn tham khảo trang nền tảng để biết tỷ lệ thực tế; nếu có gộp lãi (APY), cần tính cả thời gian và tần suất gộp lãi để xác định lợi nhuận cuối cùng.

Sự khác biệt giữa điểm cơ bản và điểm phần trăm

Điểm cơ bản và điểm phần trăm là hai khái niệm khác nhau. Một điểm cơ bản = 0,01%, còn một điểm phần trăm = 1% = 100 điểm cơ bản.

Chuyển từ 2% lên 3% là “tăng một điểm phần trăm”, tương đương “tăng 100 điểm cơ bản”. Tuy nhiên, mức tăng phần trăm là tương đối: từ 2% lên 3% thực chất là tăng 50%. Vì vậy, “tăng một điểm phần trăm” không giống “tăng 100 phần trăm”. Việc dùng điểm cơ bản hoặc điểm phần trăm giúp tránh nhầm lẫn giữa thay đổi tuyệt đối và thay đổi tương đối.

Những hiểu lầm và rủi ro phổ biến khi sử dụng điểm cơ bản

Các lỗi thường gặp gồm: nhầm lẫn điểm cơ bản với phần trăm (nhầm năm điểm cơ bản thành 5%), tính sai khi chuyển đổi giữa APR và APY do bỏ qua yếu tố gộp lãi, hoặc đánh giá thấp tác động cộng dồn của các thay đổi nhỏ về điểm cơ bản trong các trường hợp quy mô lớn hoặc đòn bẩy cao.

Rủi ro tiềm ẩn gồm điều chỉnh phí linh hoạt—những thay đổi nhỏ về điểm cơ bản có thể tích lũy thành chênh lệch chi phí hoặc lợi nhuận lớn trong thời gian dài hoặc với số tiền lớn; với tỷ lệ tài trợ trên hợp đồng, thay đổi qua các chu kỳ khác nhau có thể ảnh hưởng đến chi phí vị thế của bạn. Trước khi quyết định vay, đầu tư hoặc giao dịch, luôn xác nhận cách báo giá, tần suất áp dụng và có tính gộp lãi hay không.

Tóm tắt: Các điểm chính về điểm cơ bản

Điểm cơ bản giúp diễn đạt rõ ràng các thay đổi nhỏ về lãi suất, lợi suất hoặc phí—1 bp = 0,01% và 100 bp = 1%. Đây là đơn vị quan trọng trong tài chính truyền thống và thị trường tiền mã hóa, loại bỏ nhầm lẫn giữa phần trăm và điểm phần trăm, đồng thời cho phép ước tính nhanh chi phí hoặc lợi nhuận. Hiểu rõ cách hoạt động của điểm cơ bản—cùng phương pháp chuyển đổi và các lưu ý—sẽ giúp bạn đưa ra quyết định vay, đầu tư hoặc giao dịch sáng suốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

Một điểm cơ bản tương đương bao nhiêu tiền hoặc phần trăm?

Một điểm cơ bản (bp) bằng 0,01%, hoặc 0,0001. Nói cách khác, 100 bp = 1%. Nếu bạn có tài sản trị giá 10.000 đơn vị, biến động một bp tương đương một đơn vị; biến động năm mươi bp tương đương năm mươi đơn vị. Dùng điểm cơ bản giúp mô tả chính xác các thay đổi nhỏ về lãi suất hoặc phí.

Tại sao thị trường tài chính dùng điểm cơ bản thay vì chỉ dùng phần trăm?

Điểm cơ bản loại bỏ sự mơ hồ và sai sót khi tính toán. Ví dụ, nói “lãi suất tăng từ 5% lên 6%” có thể không rõ—đó là tăng một phần trăm hay một điểm phần trăm? Nhưng nếu nói “tăng 100 điểm cơ bản” thì không còn nghi ngờ. Trên thị trường tiền mã hóa, thay đổi về phí giao dịch hoặc lãi suất cho vay thường rất nhỏ; dùng điểm cơ bản giúp dữ liệu rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Cách hiểu phí giao dịch và điểm cơ bản trên Gate

Trên Gate, phí giao dịch thường hiển thị dưới dạng phần trăm hoặc điểm cơ bản. Ví dụ, phí giao dịch giao ngay là 0,2%, tương đương hai mươi điểm cơ bản—vì vậy mua hoặc bán tiền mã hóa trị giá 10.000 đơn vị sẽ bị tính phí hai mươi đơn vị mỗi giao dịch. Phí giao dịch hợp đồng tương lai hoặc ký quỹ có thể thấp hơn (như năm bp); hãy kiểm tra trang biểu phí của Gate để biết mức phí cụ thể theo bp.

Thay đổi điểm cơ bản có ảnh hưởng đến lợi nhuận không?

Chắc chắn có. Ví dụ, nếu lãi suất vay giảm từ 5%/năm xuống 4,5%/năm (giảm năm mươi bp), bạn sẽ tiết kiệm được năm mươi đơn vị mỗi năm cho khoản vay mười nghìn đơn vị. Nếu phí giao dịch giảm từ hai mươi bp xuống mười lăm bp, giao dịch một triệu đơn vị mỗi tháng sẽ tiết kiệm năm trăm đơn vị mỗi tháng. Về lâu dài, hiệu ứng gộp của những thay đổi nhỏ về bp có thể rất lớn—đặc biệt với nhà giao dịch tần suất cao nên luôn tìm kiếm mức phí tối ưu.

Có cần theo dõi biến động điểm cơ bản theo thời gian không?

Tùy vào chiến lược giao dịch. Lãi suất cho vay và phí giao dịch giao ngay khá ổn định và không cần theo dõi liên tục; nhưng tỷ lệ tài trợ hợp đồng tương lai—tính bằng bp—có thể biến động hàng ngày và nên kiểm tra thường xuyên nếu bạn giao dịch phái sinh. Trên Gate, bạn luôn có thể xem tỷ lệ hiện tại ở trung tâm phí hoặc các trang liên quan và điều chỉnh chiến lược theo diễn biến thị trường.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15
Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả
Trung cấp

Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả

Bài viết này khám phá tác động của việc mở khóa token đến giá từ một góc độ chất lượng thông qua các nghiên cứu trường hợp. Trong các biến động giá thực tế của token, có nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò, làm cho việc chỉ dựa trên sự kiện mở khóa token để đưa ra quyết định giao dịch không khuyến nghị.
2024-11-25 09:01:35