Các ngân hàng trung ương kiểm soát tiền tệ lưu thông trong nền kinh tế như thế nào

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Chính sách tiền tệ là công cụ chính mà các cơ quan tiền tệ sử dụng để ảnh hưởng đến dòng tiền trong một quốc gia. Trên thực tế, các ngân hàng trung ương ( như Cục Dự trữ Liên bang) sử dụng nó để kiểm soát lạm phát và lãi suất, từ đó đảm bảo sự ổn định kinh tế. Nhưng cơ chế này thực sự hoạt động như thế nào?

Hai chiến lược đối lập: thắt chặt và mở rộng

Có hai cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau. Chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm làm chậm lại nền kinh tế bằng cách giảm lượng tiền có sẵn. Nếu ngân hàng trung ương tăng lãi suất, các ngân hàng thương mại sẽ thắt chặt cho vay, tiền sẽ lưu thông ít hơn, và lạm phát sẽ giảm. Nó giống như “kéo phanh” nền kinh tế.

Cách tiếp cận khác hoàn toàn trái ngược: chính sách tiền tệ mở rộng. Ở đây, ngân hàng trung ương bơm tiền vào hệ thống kinh tế để kích thích tăng trưởng. Lãi suất giảm, việc vay mượn trở nên dễ dàng hơn, các doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn, và người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn. Nghe có vẻ tuyệt vời… cho đến khi mặt trái xuất hiện.

Các hiệu ứng của chính sách tiền tệ mở rộng: lợi ích và rủi ro

Những tác động tích cực của chính sách tiền tệ mở rộng rõ ràng trong ngắn hạn. Kinh tế tăng tốc, tỷ lệ thất nghiệp giảm, xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn vì đồng tiền mất giá. Các doanh nghiệp tuyển dụng, tiêu dùng tăng lên, mọi thứ dường như đều diễn ra tốt đẹp.

Tuy nhiên, các tác động của chính sách tiền tệ mở rộng có một cái giá: lạm phát tăng lên. Càng nhiều tiền lưu thông, giá cả càng tăng. Nếu không được kiểm soát, tình hình có thể trở nên mất kiểm soát, xói mòn sức mua của người dân và tạo ra sự bất ổn kinh tế.

Các công cụ cụ thể của ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương thực hiện các chính sách này như thế nào? Họ sử dụng ba đòn bẩy chính:

1. Lãi suất: lãi suất điều hành là lãi suất chính. Nếu Cục Dự trữ Liên bang hoặc một ngân hàng trung ương khác tăng lãi suất, các khoản vay trở nên đắt hơn; nếu giảm, các khoản vay trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.

2. Yêu cầu dự trữ: các ngân hàng phải giữ một tỷ lệ phần trăm của tiền gửi khách hàng dưới dạng dự trữ tiền mặt. Nếu ngân hàng trung ương giảm yêu cầu này, các ngân hàng có thể cho vay nhiều tiền hơn. Nếu tăng, các ngân hàng cho vay ít hơn.

3. Hoạt động thị trường mở: ngân hàng trung ương mua hoặc bán trái phiếu chính phủ và các công cụ tài chính khác. Khi mua, ngân hàng bơm tiền vào hệ thống; khi bán, ngân hàng rút tiền ra.

Chu kỳ kinh tế phụ thuộc vào những lựa chọn này

Chính sách tiền tệ xác định phần lớn chu kỳ bùng nổ - khủng hoảng của một quốc gia. Một chính sách thắt chặt quá mức sẽ kìm hãm tăng trưởng. Một chính sách mở rộng quá mức sẽ tạo ra bong bóng và lạm phát. Các ngân hàng trung ương phải tìm ra sự cân bằng hoàn hảo: kích thích nền kinh tế mà không làm nó quá nóng, kiểm soát lạm phát mà không bóp nghẹt nó.

Đây là thách thức liên tục của các nhà hoạch định chính sách hiện đại.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim