Phân tích mẫu hình biểu đồ cổ phiếu (Stock Chart Pattern) được xem là nền tảng quan trọng trong thế giới giao dịch đã nhiều thập kỷ. Lý do phương pháp này được ưa chuộng rộng rãi là vì tính đơn giản trong việc áp dụng thực tế. Nhà giao dịch có thể diễn giải tín hiệu giá một cách rõ ràng và trực tiếp, cho đến nay việc nghiên cứu hình dạng cổ phiếu vẫn là chương trình chính cho người mới bắt đầu trong lĩnh vực đầu tư. Chữ cái này sẽ giúp bạn học 10 mẫu hình quan trọng và cần biết trước khi bắt đầu giao dịch.
Các nhóm chính của mẫu hình biểu đồ giá
Mẫu hình biểu đồ cổ phiếu có thể phân loại theo đặc điểm hoạt động thành 3 nhóm lớn
Mẫu hình đảo chiều (Reversal Pattern)
Là tín hiệu cho biết xu hướng giá cũ đang kết thúc và một sự thay đổi lớn sắp bắt đầu. Có thể chuyển từ xu hướng tăng sang giảm hoặc từ giảm sang tăng. Nhà giao dịch sử dụng các mẫu hình này để chuẩn bị điều chỉnh vị thế của mình.
Mẫu hình tiếp tục xu hướng (Continuation Pattern)
Trong khi mẫu hình đảo chiều báo hiệu kết thúc, mẫu hình tiếp tục lại cho biết xu hướng cũ sẽ tiếp tục duy trì. Giá chỉ tạm thời điều chỉnh để giải phóng áp lực hoặc lợi nhuận, sau đó sẽ di chuyển theo hướng ban đầu.
Mẫu hình điều chỉnh giả (Bilateral Patterns)
Trong trường hợp này, lực mua và lực bán cân bằng tương đối. Quyết định tăng hay giảm vẫn còn chưa chắc chắn cho đến khi giá thoát ra khỏi phạm vi điều chỉnh.
10 mẫu hình biểu đồ cổ phiếu cần nghiên cứu
1. Đầu và Vai – Tín hiệu đảo chiều mạnh trong xu hướng tăng
Đây là mẫu hình nổi tiếng nhất trong dự đoán chuyển đổi từ xu hướng tăng sang giảm. Cấu trúc gồm ba đỉnh, đỉnh trung tâm cao nhất, còn hai đỉnh bên trái và bên phải thấp hơn.
Thường xuất hiện khi cổ phiếu tăng liên tiếp nhiều lần. Lần đầu đạt đỉnh mới, nhưng lần thứ hai hoặc thứ ba giá không thể vượt qua đỉnh cũ. Điều này cho thấy lực bán đang dần chiếm ưu thế. Khi giá phá qua đường Neckline xuống, xác nhận xu hướng tăng đã kết thúc.
2. Đầu và Vai ngược – Kết thúc câu chuyện của xu hướng giảm
Là đối nghịch của Head and Shoulders, nhưng nằm ở phía dưới nhiều hơn, cho thấy sự chuyển đổi từ giảm sang tăng. Dù không phổ biến bằng Head and Shoulders bình thường, nhưng độ chính xác trong dự đoán đảo chiều là tương đương.
Cấu trúc gồm ba điểm thấp, điểm trung tâm thấp nhất, hai điểm bên trái và phải cao hơn. Đường cong giá dần dần lên cho thấy lực mua đã trở lại quan trọng.
3. Đỉnh đôi – Phản kháng lần thứ hai
Mẫu hình này đơn giản hơn Head and Shoulders vì chỉ có 2 đỉnh thay vì 3. Hình thành nhanh hơn, nhưng cũng có thể dùng làm tín hiệu đảo chiều.
Xuất hiện sau một đợt tăng mạnh. Lần đầu đạt đỉnh mới, nhưng lần thứ hai giá bị đẩy giảm trở lại, không thể vượt đỉnh cũ. Tín hiệu này rõ ràng hơn khi đi kèm với Divergence giảm giá từ các chỉ số khác.
4. Đáy đôi – Đứng vững rồi sẵn sàng nhảy lên
Điều ngược lại với Đỉnh đôi, xuất hiện sau một đợt giảm mạnh. Giá giảm hai lần rồi bật lên.
Tín hiệu này cho thấy lực bán đã kết thúc, lực mua đã vào mạnh. Khi giá phá qua đường Neckline thành công, xác nhận đảo chiều sang tăng. Nếu mẫu hình này đi kèm với Divergence tăng giá, độ chính xác sẽ cao hơn nữa.
5. Cốc và đáy tròn – Đường cong dẫn đến đỉnh
Mẫu hình này khác các mẫu hình khác ở chỗ giá điều chỉnh từ từ, không có điểm swing rõ ràng như Đáy đôi, mà là đường cong mềm mại.
Biểu đồ có hình dạng giống chiếc cốc, thể hiện sự cân bằng trong thị trường. Khi lực mua trở lại, giá từ từ tăng lên và vượt qua kháng cự, xác nhận chuyển sang xu hướng tăng.
6. Cốc và tay cầm – Điều chỉnh sau đà tăng
Đừng nhầm lẫn giữa Cốc và tay cầm với Cốc/Đáy tròn, vì phần đầu tiên giống nhau, còn phần thứ hai (Handle) làm cho đây trở thành mẫu hình xác nhận xu hướng tiếp tục, không phải đảo chiều.
Trong xu hướng tăng, giá tạo đỉnh mới, điều chỉnh giảm tạo thành phần đáy cốc, cố gắng vượt lên nhưng bị đẩy giảm trở lại (đầu tai). Khi lực mua thắng thế lần thứ hai, giá sẽ kết thúc điều chỉnh và tiếp tục đi theo hướng ban đầu.
7. Cờ – Tín hiệu tiếp tục xu hướng
Cờ xuất hiện trong cả xu hướng tăng và giảm, là mẫu hình điều chỉnh ngắn hạn trong quá trình di chuyển lớn.
Trong xu hướng tăng, giá điều chỉnh giảm hoặc đi ngang (Consolidation) trong phạm vi hẹp, sau đó tiếp tục tăng. Trong xu hướng giảm, giá bật lên nhẹ rồi giảm tiếp.
8. Tam giác tăng – Hình tam giác nâng đáy
Xuất hiện trong xu hướng tăng đang điều chỉnh, đặc điểm là các điểm thấp của giá ngày càng cao (Higher Low), trong khi các đỉnh vẫn giữ nguyên vị trí.
Khi giá vượt qua đỉnh, đó là kết thúc điều chỉnh và xác nhận tiếp tục xu hướng tăng.
9. Tam giác giảm – Hình tam giác chịu áp lực
Ngược lại với Tam giác tăng, xuất hiện trong xu hướng giảm đang điều chỉnh, các đỉnh giảm xuống (Lower High), còn các đáy giữ nguyên.
Khi giá phá qua đáy, xác nhận tiếp tục xu hướng giảm.
10. Tam giác đối xứng – Tam giác chọn hướng
Mẫu hình này không chỉ rõ hướng đi, vì lực mua và lực bán cân bằng. Các đỉnh và đáy của giá dần hội tụ lại.
Có thể xuất hiện trong cả xu hướng tăng và giảm, cho đến khi giá phá ra rõ ràng, mới xác định được hướng thực sự.
Tóm tắt
Đối với nhà giao dịch, mẫu hình biểu đồ cổ phiếu là công cụ quan trọng để đọc ý kiến của thị trường. Giúp xây dựng kế hoạch mua bán hiệu quả. Hệ thống này không phức tạp, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người có kinh nghiệm để tạo lợi thế.
Tuy nhiên, việc diễn giải hình dạng cổ phiếu chính xác đòi hỏi kinh nghiệm và luyện tập. Vì vậy, đừng ngần ngại quan sát các mẫu hình nhiều lần, vì việc học qua thực hành là cách tốt nhất.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Kỹ thuật đọc các dạng biểu đồ chứng khoán 10 dạng mà nhà đầu tư cần phải nghiên cứu
Phân tích mẫu hình biểu đồ cổ phiếu (Stock Chart Pattern) được xem là nền tảng quan trọng trong thế giới giao dịch đã nhiều thập kỷ. Lý do phương pháp này được ưa chuộng rộng rãi là vì tính đơn giản trong việc áp dụng thực tế. Nhà giao dịch có thể diễn giải tín hiệu giá một cách rõ ràng và trực tiếp, cho đến nay việc nghiên cứu hình dạng cổ phiếu vẫn là chương trình chính cho người mới bắt đầu trong lĩnh vực đầu tư. Chữ cái này sẽ giúp bạn học 10 mẫu hình quan trọng và cần biết trước khi bắt đầu giao dịch.
Các nhóm chính của mẫu hình biểu đồ giá
Mẫu hình biểu đồ cổ phiếu có thể phân loại theo đặc điểm hoạt động thành 3 nhóm lớn
Mẫu hình đảo chiều (Reversal Pattern) Là tín hiệu cho biết xu hướng giá cũ đang kết thúc và một sự thay đổi lớn sắp bắt đầu. Có thể chuyển từ xu hướng tăng sang giảm hoặc từ giảm sang tăng. Nhà giao dịch sử dụng các mẫu hình này để chuẩn bị điều chỉnh vị thế của mình.
Mẫu hình tiếp tục xu hướng (Continuation Pattern) Trong khi mẫu hình đảo chiều báo hiệu kết thúc, mẫu hình tiếp tục lại cho biết xu hướng cũ sẽ tiếp tục duy trì. Giá chỉ tạm thời điều chỉnh để giải phóng áp lực hoặc lợi nhuận, sau đó sẽ di chuyển theo hướng ban đầu.
Mẫu hình điều chỉnh giả (Bilateral Patterns) Trong trường hợp này, lực mua và lực bán cân bằng tương đối. Quyết định tăng hay giảm vẫn còn chưa chắc chắn cho đến khi giá thoát ra khỏi phạm vi điều chỉnh.
10 mẫu hình biểu đồ cổ phiếu cần nghiên cứu
1. Đầu và Vai – Tín hiệu đảo chiều mạnh trong xu hướng tăng
Đây là mẫu hình nổi tiếng nhất trong dự đoán chuyển đổi từ xu hướng tăng sang giảm. Cấu trúc gồm ba đỉnh, đỉnh trung tâm cao nhất, còn hai đỉnh bên trái và bên phải thấp hơn.
Thường xuất hiện khi cổ phiếu tăng liên tiếp nhiều lần. Lần đầu đạt đỉnh mới, nhưng lần thứ hai hoặc thứ ba giá không thể vượt qua đỉnh cũ. Điều này cho thấy lực bán đang dần chiếm ưu thế. Khi giá phá qua đường Neckline xuống, xác nhận xu hướng tăng đã kết thúc.
2. Đầu và Vai ngược – Kết thúc câu chuyện của xu hướng giảm
Là đối nghịch của Head and Shoulders, nhưng nằm ở phía dưới nhiều hơn, cho thấy sự chuyển đổi từ giảm sang tăng. Dù không phổ biến bằng Head and Shoulders bình thường, nhưng độ chính xác trong dự đoán đảo chiều là tương đương.
Cấu trúc gồm ba điểm thấp, điểm trung tâm thấp nhất, hai điểm bên trái và phải cao hơn. Đường cong giá dần dần lên cho thấy lực mua đã trở lại quan trọng.
3. Đỉnh đôi – Phản kháng lần thứ hai
Mẫu hình này đơn giản hơn Head and Shoulders vì chỉ có 2 đỉnh thay vì 3. Hình thành nhanh hơn, nhưng cũng có thể dùng làm tín hiệu đảo chiều.
Xuất hiện sau một đợt tăng mạnh. Lần đầu đạt đỉnh mới, nhưng lần thứ hai giá bị đẩy giảm trở lại, không thể vượt đỉnh cũ. Tín hiệu này rõ ràng hơn khi đi kèm với Divergence giảm giá từ các chỉ số khác.
4. Đáy đôi – Đứng vững rồi sẵn sàng nhảy lên
Điều ngược lại với Đỉnh đôi, xuất hiện sau một đợt giảm mạnh. Giá giảm hai lần rồi bật lên.
Tín hiệu này cho thấy lực bán đã kết thúc, lực mua đã vào mạnh. Khi giá phá qua đường Neckline thành công, xác nhận đảo chiều sang tăng. Nếu mẫu hình này đi kèm với Divergence tăng giá, độ chính xác sẽ cao hơn nữa.
5. Cốc và đáy tròn – Đường cong dẫn đến đỉnh
Mẫu hình này khác các mẫu hình khác ở chỗ giá điều chỉnh từ từ, không có điểm swing rõ ràng như Đáy đôi, mà là đường cong mềm mại.
Biểu đồ có hình dạng giống chiếc cốc, thể hiện sự cân bằng trong thị trường. Khi lực mua trở lại, giá từ từ tăng lên và vượt qua kháng cự, xác nhận chuyển sang xu hướng tăng.
6. Cốc và tay cầm – Điều chỉnh sau đà tăng
Đừng nhầm lẫn giữa Cốc và tay cầm với Cốc/Đáy tròn, vì phần đầu tiên giống nhau, còn phần thứ hai (Handle) làm cho đây trở thành mẫu hình xác nhận xu hướng tiếp tục, không phải đảo chiều.
Trong xu hướng tăng, giá tạo đỉnh mới, điều chỉnh giảm tạo thành phần đáy cốc, cố gắng vượt lên nhưng bị đẩy giảm trở lại (đầu tai). Khi lực mua thắng thế lần thứ hai, giá sẽ kết thúc điều chỉnh và tiếp tục đi theo hướng ban đầu.
7. Cờ – Tín hiệu tiếp tục xu hướng
Cờ xuất hiện trong cả xu hướng tăng và giảm, là mẫu hình điều chỉnh ngắn hạn trong quá trình di chuyển lớn.
Trong xu hướng tăng, giá điều chỉnh giảm hoặc đi ngang (Consolidation) trong phạm vi hẹp, sau đó tiếp tục tăng. Trong xu hướng giảm, giá bật lên nhẹ rồi giảm tiếp.
8. Tam giác tăng – Hình tam giác nâng đáy
Xuất hiện trong xu hướng tăng đang điều chỉnh, đặc điểm là các điểm thấp của giá ngày càng cao (Higher Low), trong khi các đỉnh vẫn giữ nguyên vị trí.
Khi giá vượt qua đỉnh, đó là kết thúc điều chỉnh và xác nhận tiếp tục xu hướng tăng.
9. Tam giác giảm – Hình tam giác chịu áp lực
Ngược lại với Tam giác tăng, xuất hiện trong xu hướng giảm đang điều chỉnh, các đỉnh giảm xuống (Lower High), còn các đáy giữ nguyên.
Khi giá phá qua đáy, xác nhận tiếp tục xu hướng giảm.
10. Tam giác đối xứng – Tam giác chọn hướng
Mẫu hình này không chỉ rõ hướng đi, vì lực mua và lực bán cân bằng. Các đỉnh và đáy của giá dần hội tụ lại.
Có thể xuất hiện trong cả xu hướng tăng và giảm, cho đến khi giá phá ra rõ ràng, mới xác định được hướng thực sự.
Tóm tắt
Đối với nhà giao dịch, mẫu hình biểu đồ cổ phiếu là công cụ quan trọng để đọc ý kiến của thị trường. Giúp xây dựng kế hoạch mua bán hiệu quả. Hệ thống này không phức tạp, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người có kinh nghiệm để tạo lợi thế.
Tuy nhiên, việc diễn giải hình dạng cổ phiếu chính xác đòi hỏi kinh nghiệm và luyện tập. Vì vậy, đừng ngần ngại quan sát các mẫu hình nhiều lần, vì việc học qua thực hành là cách tốt nhất.