Hiện tại đổi yên Nhật có phải là lựa chọn hợp lý? Phân tích xu hướng tỷ giá
Ngày 10 tháng 12 năm 2025, tỷ giá Đài tệ so với yên Nhật đạt mức 4.85, tăng khoảng 8.7% so với đầu năm 4.46. Đà tăng này có hai động lực chính: Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp nâng lãi suất và dòng vốn phòng vệ toàn cầu đổ vào.
Chủ tịch Ngân hàng Nhật Ueda Kazuo gần đây đã phát đi tín hiệu diều hâu, thị trường dự đoán cuộc họp ngày 19 tháng 12 sẽ nâng lãi suất lên 0.75% (đỉnh 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã leo lên mức cao 17 năm là 1.93%. Đồng thời, chu kỳ hạ lãi suất của Mỹ bắt đầu, chênh lệch lãi suất Nhật-Mỹ thu hẹp, nhưng yên Nhật vẫn là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu toàn cầu (cùng USD, franc Thụy Sỹ), vẫn hấp dẫn khi rủi ro địa chính trị tăng cao.
Nhận định ngắn hạn: USD/JPY từ đỉnh cao đầu năm 160 đã giảm về 154.58, dao động trong khoảng 150-155, dự đoán khả năng vượt qua 150 trong trung và dài hạn. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc đổi yên Nhật ở thời điểm này mang ý nghĩa kép — vừa đáp ứng nhu cầu du lịch, vừa là biện pháp phòng vệ chống biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan.
Nhưng quan trọng là phân chia từng đợt. Dựa trên dữ liệu nửa cuối năm, nhu cầu đổi ngoại tệ của Đài Loan tăng 25% hàng năm, chủ yếu từ phục hồi du lịch và chiến lược phòng vệ, cho thấy thị trường đã nhìn nhận thời điểm đổi yên Nhật hiện tại là phù hợp.
4 kênh đổi yên Nhật tại Đài Loan: Phân tích chi phí
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần đến ngân hàng là xong, nhưng thực tế, sự chênh lệch giữa tỷ giá và phí dịch vụ có thể khiến chi phí chênh lệch từ 1500-2000元 (tính theo 50,000 TWD). Dưới đây là phân tích ưu nhược từng kênh và chi phí thực tế.
1. Đổi tiền mặt tại quầy ngân hàng — truyền thống nhưng chi phí cao nhất
Cách thức hoạt động: mang tiền mặt TWD đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay, đổi lấy tiền mặt yên Nhật ngay tại chỗ.
Chênh lệch tỷ giá: dùng “tỷ giá bán tiền mặt”, chênh lệch khoảng 1-2% so với tỷ giá giao ngay. Ví dụ, theo giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt khoảng 0.2060 TWD/JPY (tương đương 1 TWD = 4.85 JPY), trong khi tỷ giá giao ngay khoảng 0.2055 TWD/JPY (tương đương 4.87 JPY). Đổi 50,000 TWD sẽ thiệt khoảng 200-300 JPY, tương đương 40-60 TWD.
Một số ngân hàng còn thu phí dịch vụ tại quầy (khoảng 100-200 TWD), làm tăng thêm chi phí.
Ngân hàng
Tỷ giá bán tiền mặt (1 JPY/TWD)
Phí dịch vụ (TWD)
Ngân hàng Đài Loan
0.2060
Miễn phí
Mega Bank
0.2062
Miễn phí
CTBC Bank
0.2065
Miễn phí
First Bank
0.2062
Miễn phí
E.SUN Bank
0.2067
100元
SinoPac Bank
0.2058
100元
Hua Nan Bank
0.2061
Miễn phí
Cathay United Bank
0.2063
200元
Taipei Fubon Bank
0.2069
100元
(Tham khảo: website các ngân hàng, cập nhật ngày 10/12/2025)
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD thiệt hại khoảng 1500-2000 TWD.
Phù hợp với: người không quen thao tác trực tuyến, cần gấp (ví dụ quên đổi tiền tại sân bay).
2. Đổi ngoại tệ qua tài khoản online + rút ATM/quầy
Cách thức hoạt động: dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến chuyển TWD sang yên Nhật trong tài khoản ngoại tệ (tận dụng tỷ giá giao ngay, ưu đãi khoảng 1%), sau đó nếu cần tiền mặt có thể rút tại ATM ngoại tệ hoặc quầy, nhưng sẽ phải trả phí rút.
Chi phí: tỷ giá ưu đãi là lợi thế chính, nhưng quá trình chuyển đổi từ “tài khoản ngoại tệ → rút tiền mặt” sẽ phát sinh phí. Ví dụ của E.SUN Bank, sau khi đổi qua app, rút quầy sẽ mất phí bằng chênh lệch tỷ giá giữa tỷ giá giao ngay và tiền mặt, tối thiểu 100元; rút qua ngân hàng khác sẽ cộng thêm phí 5-30元.
Nếu không rút tiền mặt, giữ yên trong tài khoản ngoại tệ để đầu tư hoặc gửi tiết kiệm (lãi suất khoảng 1.5-1.8%/năm) thì không mất phí.
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD qua tài khoản ngoại tệ + rút tiền mặt thiệt hại khoảng 500-1000 TWD.
Phù hợp với:
người có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, thường xuyên dùng tài khoản ngoại tệ
dự định gửi tiết kiệm yên Nhật (lãi suất hiện tại 1.5-1.8%) hoặc đầu tư ETF
muốn mua từng phần theo trung bình giá, chờ thời điểm tỷ giá thấp để vào.
3. Đổi ngoại tệ trực tuyến + rút tại sân bay/quầy — phương án tốt nhất trước chuyến đi
Cách thức hoạt động: không cần mở sẵn tài khoản ngoại tệ, chỉ cần điền loại tiền, số tiền, quầy rút, ngày dự kiến trên website ngân hàng, sau đó chuyển khoản trực tuyến, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” và Mega Bank cung cấp dịch vụ này, có thể chọn sân bay Đào Viên để rút trước khi xuất cảnh.
Ưu điểm chi phí: đổi ngoại tệ online miễn phí phí dịch vụ (nếu thanh toán qua TaiwanPay chỉ 10元), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5% (giữa tiền mặt và tỷ giá giao ngay). Các điểm rút tại sân bay khá nhiều (14 quầy của Ngân hàng Đài Loan, 2 quầy 24/7), có thể lấy tiền ngay ngày đi, không cần tích trữ tiền mặt trước.
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD thiệt hại khoảng 300-800 TWD.
Phù hợp với:
khách du lịch có kế hoạch rõ ràng, đặt trước 1-3 ngày
ưu tiên tiện lợi, muốn rút tiền tại sân bay ngày đi
muốn đảm bảo yên tâm về yên Nhật trước ngày khởi hành.
Lưu ý: đặt lịch ít nhất 1-3 ngày, thời gian rút trong giờ hành chính, không thể thay đổi sau khi đã đặt.
4. Rút ngoại tệ qua ATM — phương án khẩn cấp 24/7
Cách thức hoạt động: dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hỗ trợ tự phục vụ 24/7, trừ tiền từ tài khoản TWD trực tiếp (phí liên ngân hàng chỉ 5元). ATM ngoại tệ của Ngân hàng Đông Á cho phép rút tối đa 150,000 TWD/ngày, không mất phí đổi tiền.
Hạn chế thực tế: chỉ có khoảng 200 máy trên toàn quốc, chủ yếu tại các chi nhánh lớn, ga tàu điện ngầm, trung tâm thương mại. Chỉ hỗ trợ các ngoại tệ chính (nhật, đô, nhân dân tệ,…) với mệnh giá cố định 1000/5000/10000 yên. Trong giờ cao điểm (trước kỳ nghỉ lễ, tại sân bay) tiền mặt có thể hết, rủi ro là không thể rút đột xuất.
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD thiệt hại khoảng 800-1200 TWD.
Phù hợp với:
nhu cầu đột xuất, không thể chuẩn bị trước
yêu cầu cao về thời gian, địa điểm
sẵn sàng trả phí để có dịch vụ 24/7.
Lưu ý mới 2025: dịch vụ rút tiền ATM Nhật sẽ điều chỉnh cuối năm, yêu cầu thẻ quốc tế (Mastercard, Cirrus); hạn mức rút trong nội địa Đài Loan đã giảm còn 10-15万 TWD/ngày do quy định chống gian lận, khuyên chia nhỏ nhiều lần.
Bảng so sánh nhanh 4 phương án
Phương án
Độ khó thao tác
Chất lượng tỷ giá
Phí dịch vụ
24/7
Ước tính chi phí (50,000 TWD)
Thời điểm tối ưu
Rút tiền mặt quầy
Dễ nhất
Tệ nhất
0-200元
✗
1500-2000元
Gấp tại sân bay
Tài khoản online + rút
Trung bình
Trung bình
100-150元
✓
500-1000元
Đầu tư, phân bổ
Đổi online + sân bay
Đơn giản
Tốt hơn
0-10元
✗
300-800元
Chuẩn bị trước chuyến
Rút ngoại tệ ATM
Đơn giản
Trung bình
5-100元
✓
800-1200元
Nhu cầu đột xuất
Quản lý tài chính sau khi đổi yên Nhật — Đừng để tiền chết
Nhiều người đổi yên rồi để đó, bỏ lỡ cơ hội sinh lời. Dưới đây là 4 phương án tăng giá trị yên Nhật phù hợp cho người mới, nhỏ lẻ từng bước thực hành.
1. Gửi tiết kiệm yên Nhật — ổn định, an toàn
Sau khi mở tài khoản ngoại tệ, chuyển yên Nhật vào gửi tiết kiệm. Ngân hàng E.SUN, Đài Loan ngân hàng… tối thiểu 10,000 yên, lãi suất 1.5-1.8%. Với 10,000 yên, lãi hàng năm khoảng 150-180 yên (tương đương 30-36 TWD), dù không lớn nhưng an toàn.
2. Gửi tiết kiệm bảo hiểm nhân thọ USD/JPY — lợi nhuận trung hạn
Xem xét các sản phẩm bảo hiểm tiết kiệm ngoại tệ của Cathay Life, Fubon Life. Bảo hiểm tiết kiệm USD 6 năm có lãi suất đảm bảo 2-3%, vượt xa gửi tiết kiệm; bảo hiểm tiết kiệm yên Nhật khoảng 1.8-2.2%. Ưu điểm là cố định lãi trong thời gian khóa, không rủi ro tỷ giá (nếu chọn lĩnh bằng ngoại tệ). Phù hợp với người không dự định dùng trong 3-6 năm.
3. Đầu tư ETF yên Nhật — phân bổ tăng trưởng
Các ETF theo chỉ số yên Nhật như Yuanta 00675U, iShares 00703 có thể mua trực tiếp qua app chứng khoán, hỗ trợ mua lẻ. Đặc điểm là phân tán rủi ro, phí quản lý thấp (khoảng 0.4%/năm), phù hợp đầu tư định kỳ. Khi yên Nhật tăng giá, giá trị ETF cũng tăng theo, có thể bắt kịp lợi nhuận từ tỷ giá.
4. Giao dịch ngoại hối theo xu hướng — lựa chọn nâng cao
Giao dịch trực tiếp cặp USD/JPY hoặc EUR/JPY qua nền tảng ngoại hối. Ưu điểm là có thể mua bán hai chiều, thị trường 24h, vốn nhỏ cũng chơi được (đòn bẩy trên 1:100), nhược điểm là rủi ro cao, đòi hỏi kỹ năng phân tích. Phù hợp người có kinh nghiệm, chấp nhận biến động ngắn hạn.
Các câu hỏi thường gặp về đổi yên Nhật
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate): tỷ giá mua bán tiền giấy/muối của ngân hàng, tiện lợi khi giao dịch trực tiếp, nhưng thường chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay, cộng phí dịch vụ sẽ cao hơn.
Tỷ giá giao ngay (Spot Rate): tỷ giá giao dịch trong vòng T+2 trên thị trường ngoại hối, áp dụng cho chuyển khoản điện tử, không dùng tiền mặt. Thường sát với giá quốc tế hơn, nhưng phải chờ thanh toán.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Công thức: 【Số yên = số TWD × tỷ giá (TWD/JPY)】
Theo giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt 4.85, 1 vạn TWD đổi khoảng 48,500 yên. Nếu dùng tỷ giá giao ngay 4.87, khoảng 48,700 yên, chênh lệch khoảng 200 yên (tương đương 40 TWD).
Q: Cần mang gì khi làm thủ tục tại quầy?
Người Đài Loan: CMND + hộ chiếu
Người nước ngoài: hộ chiếu + thẻ cư trú
Doanh nghiệp: giấy đăng ký kinh doanh
Đặt hẹn online: cần thêm giấy thông báo giao dịch
Lưu ý đặc biệt: Dưới 20 tuổi cần có sự đồng ý của phụ huynh; mỗi lần đổi trên 10万 TWD phải khai nguồn tiền.
Q: Giới hạn rút tiền ngoại tệ qua ATM là bao nhiêu?
Do quy định chống gian lận mới 2025, các ngân hàng đã điều chỉnh hạn mức:
Ngân hàng
Hạn mức một lần theo thẻ ngân hàng
Hạn mức trong ngày
Hạn mức liên ngân hàng
CTBC Bank
Tương đương 12万 TWD
Tương đương 12万 TWD
2万 TWD/lần
Taishin Bank
Tương đương 15万 TWD
Tương đương 15万 TWD
2万 TWD/lần
E.SUN Bank
Tương đương 5万 TWD
Tương đương 15万 TWD
2万 TWD/lần
Khuyên dùng: dùng thẻ ngân hàng của chính ngân hàng để tránh phí liên ngân hàng (5元/lần), lên kế hoạch trước cao điểm để tránh hết tiền mặt.
Kết luận: Yên Nhật đã trở thành tài sản tài chính
Yên Nhật không còn chỉ là “tiền tiêu vặt” cho du lịch nữa, mà còn là tài sản phòng vệ và đầu tư nhỏ lẻ. Trong bối cảnh đồng TWD mất giá và kỳ vọng Ngân hàng Nhật nâng lãi suất, thời điểm này thực sự là thời điểm hợp lý để đổi yên — nhưng quan trọng là phân chia từng đợt, chọn đúng công cụ phù hợp.
Gợi ý cho người mới:
Du lịch ngắn hạn: dùng “Đài Loan ngân hàng online + rút tại sân bay” là tiết kiệm nhất
Đầu tư: chọn “tài khoản ngoại tệ online” để chuyển vào gửi tiết kiệm yên Nhật hoặc bảo hiểm USD/JPY 6 năm
Nhu cầu đột xuất: ATM ngoại tệ là phương án duy nhất hoạt động 24/7
Sau khi thực hiện chiến lược này, không chỉ đi du lịch tiết kiệm hơn, mà còn có thêm lớp phòng vệ trong biến động toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn đổi yên Nhật năm 2025: So sánh chi phí của 4 kênh chính, cách đổi tiết kiệm nhất?
Hiện tại đổi yên Nhật có phải là lựa chọn hợp lý? Phân tích xu hướng tỷ giá
Ngày 10 tháng 12 năm 2025, tỷ giá Đài tệ so với yên Nhật đạt mức 4.85, tăng khoảng 8.7% so với đầu năm 4.46. Đà tăng này có hai động lực chính: Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp nâng lãi suất và dòng vốn phòng vệ toàn cầu đổ vào.
Chủ tịch Ngân hàng Nhật Ueda Kazuo gần đây đã phát đi tín hiệu diều hâu, thị trường dự đoán cuộc họp ngày 19 tháng 12 sẽ nâng lãi suất lên 0.75% (đỉnh 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã leo lên mức cao 17 năm là 1.93%. Đồng thời, chu kỳ hạ lãi suất của Mỹ bắt đầu, chênh lệch lãi suất Nhật-Mỹ thu hẹp, nhưng yên Nhật vẫn là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu toàn cầu (cùng USD, franc Thụy Sỹ), vẫn hấp dẫn khi rủi ro địa chính trị tăng cao.
Nhận định ngắn hạn: USD/JPY từ đỉnh cao đầu năm 160 đã giảm về 154.58, dao động trong khoảng 150-155, dự đoán khả năng vượt qua 150 trong trung và dài hạn. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc đổi yên Nhật ở thời điểm này mang ý nghĩa kép — vừa đáp ứng nhu cầu du lịch, vừa là biện pháp phòng vệ chống biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan.
Nhưng quan trọng là phân chia từng đợt. Dựa trên dữ liệu nửa cuối năm, nhu cầu đổi ngoại tệ của Đài Loan tăng 25% hàng năm, chủ yếu từ phục hồi du lịch và chiến lược phòng vệ, cho thấy thị trường đã nhìn nhận thời điểm đổi yên Nhật hiện tại là phù hợp.
4 kênh đổi yên Nhật tại Đài Loan: Phân tích chi phí
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần đến ngân hàng là xong, nhưng thực tế, sự chênh lệch giữa tỷ giá và phí dịch vụ có thể khiến chi phí chênh lệch từ 1500-2000元 (tính theo 50,000 TWD). Dưới đây là phân tích ưu nhược từng kênh và chi phí thực tế.
1. Đổi tiền mặt tại quầy ngân hàng — truyền thống nhưng chi phí cao nhất
Cách thức hoạt động: mang tiền mặt TWD đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay, đổi lấy tiền mặt yên Nhật ngay tại chỗ.
Chênh lệch tỷ giá: dùng “tỷ giá bán tiền mặt”, chênh lệch khoảng 1-2% so với tỷ giá giao ngay. Ví dụ, theo giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt khoảng 0.2060 TWD/JPY (tương đương 1 TWD = 4.85 JPY), trong khi tỷ giá giao ngay khoảng 0.2055 TWD/JPY (tương đương 4.87 JPY). Đổi 50,000 TWD sẽ thiệt khoảng 200-300 JPY, tương đương 40-60 TWD.
Một số ngân hàng còn thu phí dịch vụ tại quầy (khoảng 100-200 TWD), làm tăng thêm chi phí.
(1 JPY/TWD)
(TWD)
(Tham khảo: website các ngân hàng, cập nhật ngày 10/12/2025)
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD thiệt hại khoảng 1500-2000 TWD.
Phù hợp với: người không quen thao tác trực tuyến, cần gấp (ví dụ quên đổi tiền tại sân bay).
2. Đổi ngoại tệ qua tài khoản online + rút ATM/quầy
Cách thức hoạt động: dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến chuyển TWD sang yên Nhật trong tài khoản ngoại tệ (tận dụng tỷ giá giao ngay, ưu đãi khoảng 1%), sau đó nếu cần tiền mặt có thể rút tại ATM ngoại tệ hoặc quầy, nhưng sẽ phải trả phí rút.
Chi phí: tỷ giá ưu đãi là lợi thế chính, nhưng quá trình chuyển đổi từ “tài khoản ngoại tệ → rút tiền mặt” sẽ phát sinh phí. Ví dụ của E.SUN Bank, sau khi đổi qua app, rút quầy sẽ mất phí bằng chênh lệch tỷ giá giữa tỷ giá giao ngay và tiền mặt, tối thiểu 100元; rút qua ngân hàng khác sẽ cộng thêm phí 5-30元.
Nếu không rút tiền mặt, giữ yên trong tài khoản ngoại tệ để đầu tư hoặc gửi tiết kiệm (lãi suất khoảng 1.5-1.8%/năm) thì không mất phí.
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD qua tài khoản ngoại tệ + rút tiền mặt thiệt hại khoảng 500-1000 TWD.
Phù hợp với:
3. Đổi ngoại tệ trực tuyến + rút tại sân bay/quầy — phương án tốt nhất trước chuyến đi
Cách thức hoạt động: không cần mở sẵn tài khoản ngoại tệ, chỉ cần điền loại tiền, số tiền, quầy rút, ngày dự kiến trên website ngân hàng, sau đó chuyển khoản trực tuyến, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” và Mega Bank cung cấp dịch vụ này, có thể chọn sân bay Đào Viên để rút trước khi xuất cảnh.
Ưu điểm chi phí: đổi ngoại tệ online miễn phí phí dịch vụ (nếu thanh toán qua TaiwanPay chỉ 10元), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5% (giữa tiền mặt và tỷ giá giao ngay). Các điểm rút tại sân bay khá nhiều (14 quầy của Ngân hàng Đài Loan, 2 quầy 24/7), có thể lấy tiền ngay ngày đi, không cần tích trữ tiền mặt trước.
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD thiệt hại khoảng 300-800 TWD.
Phù hợp với:
Lưu ý: đặt lịch ít nhất 1-3 ngày, thời gian rút trong giờ hành chính, không thể thay đổi sau khi đã đặt.
4. Rút ngoại tệ qua ATM — phương án khẩn cấp 24/7
Cách thức hoạt động: dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hỗ trợ tự phục vụ 24/7, trừ tiền từ tài khoản TWD trực tiếp (phí liên ngân hàng chỉ 5元). ATM ngoại tệ của Ngân hàng Đông Á cho phép rút tối đa 150,000 TWD/ngày, không mất phí đổi tiền.
Hạn chế thực tế: chỉ có khoảng 200 máy trên toàn quốc, chủ yếu tại các chi nhánh lớn, ga tàu điện ngầm, trung tâm thương mại. Chỉ hỗ trợ các ngoại tệ chính (nhật, đô, nhân dân tệ,…) với mệnh giá cố định 1000/5000/10000 yên. Trong giờ cao điểm (trước kỳ nghỉ lễ, tại sân bay) tiền mặt có thể hết, rủi ro là không thể rút đột xuất.
Ước tính chi phí: đổi 50,000 TWD thiệt hại khoảng 800-1200 TWD.
Phù hợp với:
Lưu ý mới 2025: dịch vụ rút tiền ATM Nhật sẽ điều chỉnh cuối năm, yêu cầu thẻ quốc tế (Mastercard, Cirrus); hạn mức rút trong nội địa Đài Loan đã giảm còn 10-15万 TWD/ngày do quy định chống gian lận, khuyên chia nhỏ nhiều lần.
Bảng so sánh nhanh 4 phương án
(50,000 TWD)
Quản lý tài chính sau khi đổi yên Nhật — Đừng để tiền chết
Nhiều người đổi yên rồi để đó, bỏ lỡ cơ hội sinh lời. Dưới đây là 4 phương án tăng giá trị yên Nhật phù hợp cho người mới, nhỏ lẻ từng bước thực hành.
1. Gửi tiết kiệm yên Nhật — ổn định, an toàn
Sau khi mở tài khoản ngoại tệ, chuyển yên Nhật vào gửi tiết kiệm. Ngân hàng E.SUN, Đài Loan ngân hàng… tối thiểu 10,000 yên, lãi suất 1.5-1.8%. Với 10,000 yên, lãi hàng năm khoảng 150-180 yên (tương đương 30-36 TWD), dù không lớn nhưng an toàn.
2. Gửi tiết kiệm bảo hiểm nhân thọ USD/JPY — lợi nhuận trung hạn
Xem xét các sản phẩm bảo hiểm tiết kiệm ngoại tệ của Cathay Life, Fubon Life. Bảo hiểm tiết kiệm USD 6 năm có lãi suất đảm bảo 2-3%, vượt xa gửi tiết kiệm; bảo hiểm tiết kiệm yên Nhật khoảng 1.8-2.2%. Ưu điểm là cố định lãi trong thời gian khóa, không rủi ro tỷ giá (nếu chọn lĩnh bằng ngoại tệ). Phù hợp với người không dự định dùng trong 3-6 năm.
3. Đầu tư ETF yên Nhật — phân bổ tăng trưởng
Các ETF theo chỉ số yên Nhật như Yuanta 00675U, iShares 00703 có thể mua trực tiếp qua app chứng khoán, hỗ trợ mua lẻ. Đặc điểm là phân tán rủi ro, phí quản lý thấp (khoảng 0.4%/năm), phù hợp đầu tư định kỳ. Khi yên Nhật tăng giá, giá trị ETF cũng tăng theo, có thể bắt kịp lợi nhuận từ tỷ giá.
4. Giao dịch ngoại hối theo xu hướng — lựa chọn nâng cao
Giao dịch trực tiếp cặp USD/JPY hoặc EUR/JPY qua nền tảng ngoại hối. Ưu điểm là có thể mua bán hai chiều, thị trường 24h, vốn nhỏ cũng chơi được (đòn bẩy trên 1:100), nhược điểm là rủi ro cao, đòi hỏi kỹ năng phân tích. Phù hợp người có kinh nghiệm, chấp nhận biến động ngắn hạn.
Các câu hỏi thường gặp về đổi yên Nhật
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate): tỷ giá mua bán tiền giấy/muối của ngân hàng, tiện lợi khi giao dịch trực tiếp, nhưng thường chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay, cộng phí dịch vụ sẽ cao hơn.
Tỷ giá giao ngay (Spot Rate): tỷ giá giao dịch trong vòng T+2 trên thị trường ngoại hối, áp dụng cho chuyển khoản điện tử, không dùng tiền mặt. Thường sát với giá quốc tế hơn, nhưng phải chờ thanh toán.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Công thức: 【Số yên = số TWD × tỷ giá (TWD/JPY)】
Theo giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt 4.85, 1 vạn TWD đổi khoảng 48,500 yên. Nếu dùng tỷ giá giao ngay 4.87, khoảng 48,700 yên, chênh lệch khoảng 200 yên (tương đương 40 TWD).
Q: Cần mang gì khi làm thủ tục tại quầy?
Người Đài Loan: CMND + hộ chiếu
Người nước ngoài: hộ chiếu + thẻ cư trú
Doanh nghiệp: giấy đăng ký kinh doanh
Đặt hẹn online: cần thêm giấy thông báo giao dịch
Lưu ý đặc biệt: Dưới 20 tuổi cần có sự đồng ý của phụ huynh; mỗi lần đổi trên 10万 TWD phải khai nguồn tiền.
Q: Giới hạn rút tiền ngoại tệ qua ATM là bao nhiêu?
Do quy định chống gian lận mới 2025, các ngân hàng đã điều chỉnh hạn mức:
theo thẻ ngân hàng
Khuyên dùng: dùng thẻ ngân hàng của chính ngân hàng để tránh phí liên ngân hàng (5元/lần), lên kế hoạch trước cao điểm để tránh hết tiền mặt.
Kết luận: Yên Nhật đã trở thành tài sản tài chính
Yên Nhật không còn chỉ là “tiền tiêu vặt” cho du lịch nữa, mà còn là tài sản phòng vệ và đầu tư nhỏ lẻ. Trong bối cảnh đồng TWD mất giá và kỳ vọng Ngân hàng Nhật nâng lãi suất, thời điểm này thực sự là thời điểm hợp lý để đổi yên — nhưng quan trọng là phân chia từng đợt, chọn đúng công cụ phù hợp.
Gợi ý cho người mới:
Sau khi thực hiện chiến lược này, không chỉ đi du lịch tiết kiệm hơn, mà còn có thêm lớp phòng vệ trong biến động toàn cầu.