Gần đây, nhiều nhà đầu tư ngày càng chú ý đến các công ty niêm yết có tỷ suất lợi tức cổ tức cao. Những công ty này cung cấp cổ tức tiền mặt ổn định, giúp nhà đầu tư duy trì lợi nhuận liên tục trong thị trường biến động. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường không thuận lợi, ánh mắt của nhà đầu tư thường chuyển từ việc tìm kiếm cổ phiếu tăng trưởng cao sang tìm kiếm các công ty chất lượng có khả năng phân phối cổ tức ổn định.
Tuy nhiên, đối với những nhà đầu tư mới bắt đầu, việc chọn cổ phiếu dựa trên tỷ suất lợi tức cổ tức không phải là điều dễ dàng. Bài viết này tổng hợp các khái niệm cơ bản về tỷ suất lợi tức cổ tức, cách tính, lưu ý khi chọn cổ phiếu, cùng bảng xếp hạng các cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao trong 4 năm qua, nhằm giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong môi trường đầu tư phức tạp.
Tỷ suất lợi tức cổ tức là gì?
Tỷ suất lợi tức cổ tức (Dividend Yield) là một chỉ số tài chính quan trọng dùng để đo lường số cổ tức mà công ty trả hàng năm so với giá cổ phiếu. Khác với việc chỉ nhìn vào số tiền cổ tức, tỷ suất lợi tức cổ tức đồng thời xem xét cả cổ tức trên mỗi cổ phiếu và giá cổ phiếu, do đó phản ánh chính xác hơn tỷ lệ lợi nhuận thực tế nhà đầu tư nhận được cho mỗi cổ phiếu mua vào.
Vì giá cổ phiếu của các công ty khác nhau có sự chênh lệch lớn, tỷ suất lợi tức cổ tức trở nên đặc biệt quan trọng. Nó cho phép nhà đầu tư so sánh lợi nhuận giữa các công ty một cách công bằng.
Các loại hình và ngành nghề khác nhau có tỷ suất lợi tức cổ tức khác nhau rõ rệt. Các công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng thường dùng lợi nhuận để mở rộng kinh doanh, ít hoặc không trả cổ tức; trong khi các công ty đã trưởng thành và ổn định thường xuyên trả cổ tức đều đặn và tăng dần số tiền cổ tức hàng năm.
Xét theo ngành, các quỹ tín thác bất động sản (REITs), dịch vụ tiện ích, hàng tiêu dùng thiết yếu và năng lượng thường cung cấp tỷ suất lợi tức cao hơn. Ngược lại, các công ty công nghệ và ngành tăng trưởng có tỷ suất lợi tức thấp hơn.
Cách tính tỷ suất lợi tức cổ tức
Công thức tính rất đơn giản: Tỷ suất lợi tức = Cổ tức hàng năm ÷ Giá cổ phiếu × 100%
Chỉ số này cho biết nhà đầu tư nhận được phần trăm cổ tức so với giá cổ phiếu hàng năm là bao nhiêu.
Ví dụ: Nếu một công ty có giá cổ phiếu là 10 đô la, mỗi năm trả cổ tức 1 đô la, thì tỷ suất lợi tức là 1/10 = 10%.
Nếu tỷ suất lợi tức cổ tức của công ty tăng đều qua các năm, thường thể hiện công ty hoạt động tốt, cổ tức tăng đều hàng năm. Tuy nhiên, cần chú ý rằng tỷ suất lợi tức cao đôi khi cũng có thể do giá cổ phiếu giảm mạnh, điều này cần phân tích kỹ hơn để xác định có phải là cơ hội đầu tư hay không.
Khi tính tỷ suất lợi tức, còn cần xem xét tần suất trả cổ tức. Hầu hết các công ty Mỹ trả cổ tức theo quý, nhưng cũng có những công ty trả theo tháng, ví dụ như quỹ tín thác bất động sản Realty Income (O.US) trả cổ tức hàng tháng. Do đó, khi so sánh tỷ suất lợi tức của các công ty, cần quy đổi về cùng một chu kỳ (thường là hàng năm).
Dưới đây là một ví dụ thực tế so sánh:
Realty Income trả cổ tức 0.25 đô la/tháng, tổng cổ tức hàng năm là 3.05 đô la; McDonald’s (MCD.US) trả cổ tức 1.52 đô la/quý, tổng cổ tức hàng năm là 6.08 đô la. Mặc dù cổ tức tuyệt đối của McDonald’s cao hơn, nhưng sau khi tính theo giá cổ phiếu, tỷ suất lợi tức của Realty Income (4.7%) gấp đôi của McDonald’s (2.3%).
Công ty
Mã cổ phiếu
Tần suất trả cổ tức
Cổ tức mỗi lần
Cổ tức hàng năm
Tỷ suất lợi tức
Realty Income
O
Hàng tháng
$0.25
$3.05
4.7%
McDonald’s
MCD
Quý
$1.52
$6.08
2.3%
Ưu điểm của việc đầu tư vào cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao
Thu nhập dòng tiền ổn định
Cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao được ưa chuộng chủ yếu vì chúng cung cấp lợi nhuận tiền mặt tương đối ổn định. Dù giá cổ phiếu của các công ty chất lượng cũng có thể dao động, nhà đầu tư không thể luôn mua vào thấp và bán ra cao, nhưng cổ tức thì khác — công ty thường trả đều đặn theo quý, mang lại dòng tiền định kỳ cho cổ đông. Một số nhà đầu tư thậm chí dựa vào thu nhập từ cổ tức để trang trải cuộc sống.
Chỉ số sức khỏe tài chính của công ty
Các công ty có tỷ suất lợi tức cao thường phản ánh nền tảng tài chính vững mạnh. Cổ tức được chi từ lợi nhuận của công ty, các công ty thua lỗ hoặc lợi nhuận thấp không thể trả cổ tức. Do đó, các công ty duy trì tỷ suất lợi tức cao lâu dài thường có khả năng sinh lời tốt, tình hình tài chính ổn định, giá cổ phiếu tương đối bền vững.
Hiệu ứng lãi kép mang lại lợi nhuận vượt trội
Nhà đầu tư có thể tái đầu tư cổ tức nhận được để mua thêm cổ phiếu, tạo ra hiệu ứng lãi kép nhân đôi lợi nhuận.
Giả sử nhà đầu tư bỏ 10.000 đô la mua cổ phiếu có giá $20 (tổng 500 cổ phiếu), tỷ suất lợi tức 5%. Năm đầu tiên nhận cổ tức là 500 đô la, sau khi điều chỉnh giá cổ phiếu xuống còn $19, nhà đầu tư có thể mua thêm 26 cổ phiếu. Sang năm thứ hai, nhà đầu tư nắm giữ 526 cổ phiếu, lại nhận cổ tức, cứ thế lặp lại.
Theo mô hình này, số vốn 10.000 đô la sau năm thứ 5 sẽ tăng lên 12.240 đô la (tăng 22.4%), giả sử giá cổ phiếu không đổi. Nếu giá cổ phiếu tiếp tục tăng, lợi nhuận thực tế sẽ còn lớn hơn nữa.
Năm
Giá cổ phiếu
Số cổ phiếu
Tổng tài sản
Tỷ suất lợi tức
Cổ tức hàng năm
Số cổ phiếu tái đầu tư
1
$500
500 cổ
$10,000
5%
$526
26 cổ
2
$20
526 cổ
$10,520
5%
$20
27 cổ
3
$500
553 cổ
$11,060
5%
$20
29 cổ
4
$526
582 cổ
$11,640
5%
$20
30 cổ
5
$553
612 cổ
$12,240
5%
$20
32 cổ
Những lưu ý khi đầu tư vào cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao
$582 Tỷ suất lợi tức cao không nhất thiết là đầu tư tốt
Tỷ suất lợi tức gồm hai yếu tố: cổ tức và giá cổ phiếu, nghĩa là tỷ lệ lợi nhuận cao có thể đến từ hai trường hợp: một là công ty trả cổ tức đủ lớn, hai là giá cổ phiếu giảm mạnh. Khi gặp cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao, cần phân tích nguyên nhân thúc đẩy con số này.
Ví dụ, ExxonMobil (XOM.US), năm 2020 tỷ suất lợi tức cao tới 6.1%, đến 2022 chỉ còn 3.3%. Nguyên nhân chính là giá cổ phiếu tăng mạnh, trong khi cổ tức của công ty vẫn ổn định tăng từ 3.48 lên 3.65 đô la trong 3 năm. Điều này cho thấy công ty hoạt động tốt, giá cổ phiếu tăng là tín hiệu tích cực.
$20 Cần xem xét các chỉ số tài chính khác
Dù tỷ suất lợi tức cao hấp dẫn, việc chọn cổ phiếu không chỉ dựa vào chỉ số này. Nhà đầu tư còn cần chú ý tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout Ratio), tức tỷ lệ cổ tức chi trả trên lợi nhuận ròng của công ty.
Nếu tỷ lệ chi trả cổ tức liên tục tăng trong khi lợi nhuận không tăng, điều này có nghĩa là công ty phân phối phần lớn lợi nhuận cho cổ đông, có thể tiềm ẩn rủi ro về hoạt động kinh doanh.
Ví dụ, ExxonMobil năm 2020 dù cổ tức không đổi, nhưng công ty thua lỗ trong năm đó. Chỉ nhìn tỷ suất lợi tức cao không thể phát hiện ra vấn đề này, chỉ thấy con số cao. Nhà đầu tư cần xem xét đồng thời bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, xu hướng tăng trưởng cổ tức và các yếu tố khác để đánh giá tổng thể xem công ty có giá trị đầu tư dài hạn hay không.
Cách tìm cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao
Phương pháp đơn giản nhất để lọc cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao là sử dụng công cụ lọc cổ phiếu. Nhiều trang web tài chính cung cấp chức năng này, nhà đầu tư có thể làm theo các bước sau:
Tìm công cụ lọc cổ phiếu: Truy cập các trang web đầu tư có chức năng lọc
Thiết lập điều kiện lọc: Chọn tỷ suất lợi tức, vốn hóa công ty, tốc độ tăng cổ tức, v.v.
Sắp xếp theo tỷ suất lợi tức: Xếp kết quả từ cao xuống thấp
Xác nhận kết quả lọc: Các cổ phiếu có tỷ suất lợi tức trên 4% thường được xem là cổ phiếu lợi tức cao
Sau khi lọc, nên nghiên cứu kỹ hơn về các công ty phù hợp để xác định tính bền vững của tài chính và khả năng duy trì cổ tức.
Bảng xếp hạng cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao từ 2020-2023
Dưới đây là bảng tổng hợp các cổ phiếu có tỷ suất lợi tức liên tục trên 4% trong 4 năm qua, tham khảo cho nhà đầu tư:
$612 Bảng xếp hạng năm 2023 (trên 4%)
Mã
Công ty
Ngành
Giá cổ phiếu
Tần suất trả cổ tức
Cổ tức hàng năm
Tỷ suất lợi tức
ABR
Quỹ tín thác bất động sản ABR
Bất động sản
$11.49
Quý
$1.60
13.93%
ARCC
Quỹ quản lý tài sản ARCC
Quản lý tài sản
$18.27
Quý
$1.92
10.51%
HIW
Bất động sản HIW
Bất động sản
$23.19
Quý
$2.00
8.62%
MMP
Dầu khí MMP
Dầu khí
$54.26
Quý
$4.19
7.72%
EPD
Sản phẩm doanh nghiệp EPD
Dầu khí
$25.90
Quý
$1.90
7.57%
ENB
Công ty Enbridge
Dầu khí
$38.15
Quý
$3.58
6.85%
MAIN
Main Street Capital
Quản lý tài sản
$39.46
Tháng
$2.99
6.84%
VZ
Verizon
Dịch vụ viễn thông
$38.89
Quý
$2.61
6.71%
KMI
Kinder Morgan
Dầu khí
$17.51
Quý
$1.11
6.45%
Bảng xếp hạng năm 2022 (trên 4%)
Mã
Công ty
Ngành
Giá cổ phiếu
Tần suất trả cổ tức
Cổ tức hàng năm
Tỷ suất lợi tức
LUMN
Lumen Technologies
Dịch vụ viễn thông
$2.65
Quý
$1.00
19.2%
CIM
Chimaera Investment
Bất động sản
$5.64
Quý
$0.92
17.4%
IEP
Icahn Enterprises
Dầu khí
$51.70
Quý
$8.00
16.4%
MPLX
MPLX LP
Dầu khí trung gian
$34.35
Quý
$3.10
9.7%
MO
Altria
Thuốc lá
$44.62
Quý
$3.76
8.4%
EOG
EOG Energy
Dầu khí
$114.63
Quý
$8.80
7.1%
VZ
Verizon
Dịch vụ viễn thông
$38.89
Quý
$2.61
6.7%
Bảng xếp hạng năm 2021 (trên 4%)
Mã
Công ty
Ngành
Giá cổ phiếu
Tần suất trả cổ tức
Cổ tức hàng năm
Tỷ suất lợi tức
T
AT&T
Viễn thông
$19.25
Quý
$2.08
12.1%
MPLX
MPLX LP
Dầu khí trung gian
$34.35
Quý
$2.82
10.6%
LUMN
Lumen Technologies
Dịch vụ viễn thông
$2.65
Quý
$1.00
8.5%
MO
Altria
Thuốc lá
$44.62
Quý
$3.60
8.4%
KMI
Kinder Morgan
Dầu khí
$17.51
Quý
$1.08
7.4%
OKE
Oneok
Dầu khí trung gian
$63.54
Quý
$3.74
6.9%
Bảng xếp hạng năm 2020 (trên 4%)
Mã
Công ty
Ngành
Giá cổ phiếu
Tần suất trả cổ tức
Cổ tức hàng năm
Tỷ suất lợi tức
AM
Antero Midstream
Dầu khí trung gian
$10.49
Quý
$1.23
19.8%
IEP
Icahn Enterprises
Dầu khí
$51.70
Quý
$8.00
22%
CIM
Chimaera Investment
Bất động sản
$5.64
Quý
$1.20
15.4%
MPLX
MPLX LP
Dầu khí trung gian
$34.35
Quý
$2.75
16%
ET
Energy Transfer
Dầu khí trung gian
$12.47
Quý
$0.61
11.7%
OKE
Oneok
Dầu khí trung gian
$63.54
Quý
$3.74
11.3%
ENB
Enbridge
Dầu khí
$38.15
Quý
$3.34
9.5%
Hiểu thế nào về tỷ suất lợi tức tiền mặt?
Tỷ suất lợi tức tiền mặt là biểu hiện cụ thể của tỷ suất lợi tức, chỉ tỷ lệ cổ tức trả bằng tiền mặt của công ty so với giá cổ phiếu. Nó phản ánh lợi nhuận tiền mặt thực tế mà nhà đầu tư nhận được từ mỗi cổ phiếu nắm giữ hàng năm.
Khác với lợi nhuận vốn (capital gain) cần mua bán cổ phiếu để sinh lợi, cổ tức tiền mặt thường ổn định hơn. Điều này có nghĩa là mặc dù tỷ suất lợi tức có thể biến động theo giá cổ phiếu, nhưng số tiền cổ tức tiền mặt nhận được mỗi năm trên mỗi cổ phiếu thường giữ nguyên hoặc tăng dần theo thời gian. Chính sự ổn định này khiến tỷ suất lợi tức tiền mặt trở thành chỉ số quan trọng đối với các nhà đầu tư bảo thủ và hướng đến thu nhập.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lợi suất cổ tức là gì? Làm thế nào để chọn cổ phiếu có lợi suất cao? Tổng hợp bảng xếp hạng cổ tức từ 2020-2023!
Gần đây, nhiều nhà đầu tư ngày càng chú ý đến các công ty niêm yết có tỷ suất lợi tức cổ tức cao. Những công ty này cung cấp cổ tức tiền mặt ổn định, giúp nhà đầu tư duy trì lợi nhuận liên tục trong thị trường biến động. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường không thuận lợi, ánh mắt của nhà đầu tư thường chuyển từ việc tìm kiếm cổ phiếu tăng trưởng cao sang tìm kiếm các công ty chất lượng có khả năng phân phối cổ tức ổn định.
Tuy nhiên, đối với những nhà đầu tư mới bắt đầu, việc chọn cổ phiếu dựa trên tỷ suất lợi tức cổ tức không phải là điều dễ dàng. Bài viết này tổng hợp các khái niệm cơ bản về tỷ suất lợi tức cổ tức, cách tính, lưu ý khi chọn cổ phiếu, cùng bảng xếp hạng các cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao trong 4 năm qua, nhằm giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong môi trường đầu tư phức tạp.
Tỷ suất lợi tức cổ tức là gì?
Tỷ suất lợi tức cổ tức (Dividend Yield) là một chỉ số tài chính quan trọng dùng để đo lường số cổ tức mà công ty trả hàng năm so với giá cổ phiếu. Khác với việc chỉ nhìn vào số tiền cổ tức, tỷ suất lợi tức cổ tức đồng thời xem xét cả cổ tức trên mỗi cổ phiếu và giá cổ phiếu, do đó phản ánh chính xác hơn tỷ lệ lợi nhuận thực tế nhà đầu tư nhận được cho mỗi cổ phiếu mua vào.
Vì giá cổ phiếu của các công ty khác nhau có sự chênh lệch lớn, tỷ suất lợi tức cổ tức trở nên đặc biệt quan trọng. Nó cho phép nhà đầu tư so sánh lợi nhuận giữa các công ty một cách công bằng.
Các loại hình và ngành nghề khác nhau có tỷ suất lợi tức cổ tức khác nhau rõ rệt. Các công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng thường dùng lợi nhuận để mở rộng kinh doanh, ít hoặc không trả cổ tức; trong khi các công ty đã trưởng thành và ổn định thường xuyên trả cổ tức đều đặn và tăng dần số tiền cổ tức hàng năm.
Xét theo ngành, các quỹ tín thác bất động sản (REITs), dịch vụ tiện ích, hàng tiêu dùng thiết yếu và năng lượng thường cung cấp tỷ suất lợi tức cao hơn. Ngược lại, các công ty công nghệ và ngành tăng trưởng có tỷ suất lợi tức thấp hơn.
Cách tính tỷ suất lợi tức cổ tức
Công thức tính rất đơn giản: Tỷ suất lợi tức = Cổ tức hàng năm ÷ Giá cổ phiếu × 100%
Chỉ số này cho biết nhà đầu tư nhận được phần trăm cổ tức so với giá cổ phiếu hàng năm là bao nhiêu.
Ví dụ: Nếu một công ty có giá cổ phiếu là 10 đô la, mỗi năm trả cổ tức 1 đô la, thì tỷ suất lợi tức là 1/10 = 10%.
Nếu tỷ suất lợi tức cổ tức của công ty tăng đều qua các năm, thường thể hiện công ty hoạt động tốt, cổ tức tăng đều hàng năm. Tuy nhiên, cần chú ý rằng tỷ suất lợi tức cao đôi khi cũng có thể do giá cổ phiếu giảm mạnh, điều này cần phân tích kỹ hơn để xác định có phải là cơ hội đầu tư hay không.
Khi tính tỷ suất lợi tức, còn cần xem xét tần suất trả cổ tức. Hầu hết các công ty Mỹ trả cổ tức theo quý, nhưng cũng có những công ty trả theo tháng, ví dụ như quỹ tín thác bất động sản Realty Income (O.US) trả cổ tức hàng tháng. Do đó, khi so sánh tỷ suất lợi tức của các công ty, cần quy đổi về cùng một chu kỳ (thường là hàng năm).
Dưới đây là một ví dụ thực tế so sánh:
Realty Income trả cổ tức 0.25 đô la/tháng, tổng cổ tức hàng năm là 3.05 đô la; McDonald’s (MCD.US) trả cổ tức 1.52 đô la/quý, tổng cổ tức hàng năm là 6.08 đô la. Mặc dù cổ tức tuyệt đối của McDonald’s cao hơn, nhưng sau khi tính theo giá cổ phiếu, tỷ suất lợi tức của Realty Income (4.7%) gấp đôi của McDonald’s (2.3%).
Ưu điểm của việc đầu tư vào cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao
Thu nhập dòng tiền ổn định
Cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao được ưa chuộng chủ yếu vì chúng cung cấp lợi nhuận tiền mặt tương đối ổn định. Dù giá cổ phiếu của các công ty chất lượng cũng có thể dao động, nhà đầu tư không thể luôn mua vào thấp và bán ra cao, nhưng cổ tức thì khác — công ty thường trả đều đặn theo quý, mang lại dòng tiền định kỳ cho cổ đông. Một số nhà đầu tư thậm chí dựa vào thu nhập từ cổ tức để trang trải cuộc sống.
Chỉ số sức khỏe tài chính của công ty
Các công ty có tỷ suất lợi tức cao thường phản ánh nền tảng tài chính vững mạnh. Cổ tức được chi từ lợi nhuận của công ty, các công ty thua lỗ hoặc lợi nhuận thấp không thể trả cổ tức. Do đó, các công ty duy trì tỷ suất lợi tức cao lâu dài thường có khả năng sinh lời tốt, tình hình tài chính ổn định, giá cổ phiếu tương đối bền vững.
Hiệu ứng lãi kép mang lại lợi nhuận vượt trội
Nhà đầu tư có thể tái đầu tư cổ tức nhận được để mua thêm cổ phiếu, tạo ra hiệu ứng lãi kép nhân đôi lợi nhuận.
Giả sử nhà đầu tư bỏ 10.000 đô la mua cổ phiếu có giá $20 (tổng 500 cổ phiếu), tỷ suất lợi tức 5%. Năm đầu tiên nhận cổ tức là 500 đô la, sau khi điều chỉnh giá cổ phiếu xuống còn $19, nhà đầu tư có thể mua thêm 26 cổ phiếu. Sang năm thứ hai, nhà đầu tư nắm giữ 526 cổ phiếu, lại nhận cổ tức, cứ thế lặp lại.
Theo mô hình này, số vốn 10.000 đô la sau năm thứ 5 sẽ tăng lên 12.240 đô la (tăng 22.4%), giả sử giá cổ phiếu không đổi. Nếu giá cổ phiếu tiếp tục tăng, lợi nhuận thực tế sẽ còn lớn hơn nữa.
Những lưu ý khi đầu tư vào cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao
$582 Tỷ suất lợi tức cao không nhất thiết là đầu tư tốt
Tỷ suất lợi tức gồm hai yếu tố: cổ tức và giá cổ phiếu, nghĩa là tỷ lệ lợi nhuận cao có thể đến từ hai trường hợp: một là công ty trả cổ tức đủ lớn, hai là giá cổ phiếu giảm mạnh. Khi gặp cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao, cần phân tích nguyên nhân thúc đẩy con số này.
Ví dụ, ExxonMobil (XOM.US), năm 2020 tỷ suất lợi tức cao tới 6.1%, đến 2022 chỉ còn 3.3%. Nguyên nhân chính là giá cổ phiếu tăng mạnh, trong khi cổ tức của công ty vẫn ổn định tăng từ 3.48 lên 3.65 đô la trong 3 năm. Điều này cho thấy công ty hoạt động tốt, giá cổ phiếu tăng là tín hiệu tích cực.
$20 Cần xem xét các chỉ số tài chính khác
Dù tỷ suất lợi tức cao hấp dẫn, việc chọn cổ phiếu không chỉ dựa vào chỉ số này. Nhà đầu tư còn cần chú ý tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout Ratio), tức tỷ lệ cổ tức chi trả trên lợi nhuận ròng của công ty.
Nếu tỷ lệ chi trả cổ tức liên tục tăng trong khi lợi nhuận không tăng, điều này có nghĩa là công ty phân phối phần lớn lợi nhuận cho cổ đông, có thể tiềm ẩn rủi ro về hoạt động kinh doanh.
Ví dụ, ExxonMobil năm 2020 dù cổ tức không đổi, nhưng công ty thua lỗ trong năm đó. Chỉ nhìn tỷ suất lợi tức cao không thể phát hiện ra vấn đề này, chỉ thấy con số cao. Nhà đầu tư cần xem xét đồng thời bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, xu hướng tăng trưởng cổ tức và các yếu tố khác để đánh giá tổng thể xem công ty có giá trị đầu tư dài hạn hay không.
Cách tìm cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao
Phương pháp đơn giản nhất để lọc cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao là sử dụng công cụ lọc cổ phiếu. Nhiều trang web tài chính cung cấp chức năng này, nhà đầu tư có thể làm theo các bước sau:
Sau khi lọc, nên nghiên cứu kỹ hơn về các công ty phù hợp để xác định tính bền vững của tài chính và khả năng duy trì cổ tức.
Bảng xếp hạng cổ phiếu có tỷ suất lợi tức cao từ 2020-2023
Dưới đây là bảng tổng hợp các cổ phiếu có tỷ suất lợi tức liên tục trên 4% trong 4 năm qua, tham khảo cho nhà đầu tư:
$612 Bảng xếp hạng năm 2023 (trên 4%)
Bảng xếp hạng năm 2022 (trên 4%)
Bảng xếp hạng năm 2021 (trên 4%)
Bảng xếp hạng năm 2020 (trên 4%)
Hiểu thế nào về tỷ suất lợi tức tiền mặt?
Tỷ suất lợi tức tiền mặt là biểu hiện cụ thể của tỷ suất lợi tức, chỉ tỷ lệ cổ tức trả bằng tiền mặt của công ty so với giá cổ phiếu. Nó phản ánh lợi nhuận tiền mặt thực tế mà nhà đầu tư nhận được từ mỗi cổ phiếu nắm giữ hàng năm.
Khác với lợi nhuận vốn (capital gain) cần mua bán cổ phiếu để sinh lợi, cổ tức tiền mặt thường ổn định hơn. Điều này có nghĩa là mặc dù tỷ suất lợi tức có thể biến động theo giá cổ phiếu, nhưng số tiền cổ tức tiền mặt nhận được mỗi năm trên mỗi cổ phiếu thường giữ nguyên hoặc tăng dần theo thời gian. Chính sự ổn định này khiến tỷ suất lợi tức tiền mặt trở thành chỉ số quan trọng đối với các nhà đầu tư bảo thủ và hướng đến thu nhập.