Khi bạn theo dõi danh mục đầu tư, bạn có thường thấy các phương tiện truyền thông tài chính đề cập đến “đôla tăng mạnh” hoặc “đôla chịu áp lực giảm”? Những biểu hiện này phản ánh chính là quỹ đạo chuyển động của một trong những chỉ số tham chiếu quan trọng nhất trên thị trường tài chính toàn cầu — chỉ số đôla (USDX/DXY).
Trong năm qua, chỉ số đôla đã trải qua nhiều biến động격liệt, mỗi lần biến động đều ảnh hưởng đến phân bổ tài sản toàn cầu từ cổ phiếu, vàng cho đến thị trường ngoại hối. Hiểu được logic của chỉ số này tương đương với việc nắm giữ chìa khóa dòng chảy vốn nóng toàn cầu.
Chỉ số đôla đo lường cái gì?
Chỉ số đôla không phải là giá của bất kỳ cổ phiếu hoặc hàng hóa nào, mà là một chỉ số mức độ tương đối. Nó theo dõi sự thay đổi tỷ giá hối đoái của đôla Mỹ so với sáu đồng tiền quốc tế chính để phản ánh vị trí của đôla trong thị trường tài chính toàn cầu.
Sáu đồng tiền này lần lượt là:
Euro (EUR): trọng số 57,6%, là yếu tố quyết định
Yên Nhật (JPY): trọng số 13,6%
Bảng Anh (GBP): trọng số 11,9%
Đôla Canada (CAD): trọng số 9,1%
Krona Thụy Điển (SEK): trọng số 4,2%
Franc Thụy Sỹ (CHF): trọng số 3,6%
Vì vùng đồng euro bao gồm 19 quốc gia, Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ ba toàn cầu, phân bổ trọng số này đảm bảo rằng chỉ số đôla có thể phản ánh chân thực những thay đổi của bảng kinh tế toàn cầu. Có thể nói, chỉ số đôla là một “nhiệt kế kinh tế toàn cầu”.
Những khoảnh khắc chính trong biến động mười năm của chỉ số đôla
Từ 2014 đến 2024, chỉ số đôla đã trải qua năm chu kỳ thay đổi rõ ràng:
Giai đoạn tăng giá 2014-2015: Cục Dự trữ Liên bang khởi động chu kỳ tăng lãi suất, chỉ số đôla tăng từ 95 lên 103, thu hút vốn toàn cầu đổ vào Mỹ.
Giai đoạn sắp xếp 2016-2017: Brexit của Anh, sự gia tăng bất định giáp địa, chỉ số đôla dao động trong khoảng 95-105.
Giai đoạn cao năm 2018-2019: Chỉ số đôla chạm mức 97-99, nhưng khi Cục Dự trữ Liên bang chuyển sang chính sách nới lỏng, chỉ số bắt đầu suy yếu.
Cảnh tượng đáng chú ý tháng 3 năm 2020: Đại dịch kích hoạt hoảng loạn toàn cầu, đôla tăng vọt lên chỉ số 103 do nhu cầu tránh rủi ro, tạo kỷ lục mười năm. Sau đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tiêm vào thị trường một lượng lớn thanh khoản, đôla nhanh chóng suy yếu xuống 93,78.
Xu hướng tăng giá được khôi phục 2021-2023: Cục Dự trữ Liên bang tích cực tăng lãi suất để chống lạm phát, chỉ số đôla tăng lại lên trên 105.
Xu hướng mới năm 2024: Chỉ số đôla quanh quẩn quanh mức 100, phản ánh việc thị trường đánh giá lại chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.
Xu hướng mười năm này cho chúng ta biết một sự thật bất biến: chính sách của Cục Dự trữ Liên bang là động lực trực tiếp nhất của chỉ số đôla.
Phản ứng dây chuyền của đôla tăng giá và giảm giá đối với tài sản toàn cầu
Biểu hiện thị trường khi đôla tăng giá
Khi chỉ số đôla tăng (ví dụ từ 95 lên 100), điều đó có nghĩa là đôla mạnh hơn so với các đồng tiền khác. Điều này sẽ kích hoạt một loạt phản ứng dây chuyền:
Tác động đến thị trường hàng hóa: Các hàng hóa được định giá bằng đôla như dầu thô, vàng, đồng sẽ trở nên tương đối đắt hơn. Nhu cầu giảm, giá cả thường giảm theo. Đặc biệt, hiệu ứng “cây bập bênh” giữa vàng và đôla là rõ ràng nhất — mỗi khi đôla tăng 1%, giá vàng thường giảm 0,5%-1%.
Tác động hai mặt đến thị trường chứng khoán: Tăng giá đôla biểu thị nền kinh tế Mỹ tương đối mạnh, có lợi trong ngắn hạn cho thị trường chứng khoán Mỹ. Nhưng nếu mức tăng quá lớn, nó sẽ gây tổn hại đến doanh thu nước ngoài của các công ty niêm yết trên sàn, từ đó kéo lùi tổng thể thị trường chứng khoán.
Tác động đến thị trường mới nổi: Nạn nhân trực tiếp là những quốc gia thị trường mới nổi có nợ bằng đôla. Tăng giá đôla có nghĩa là gánh nặng trả nợ tăng lên. Đồng thời, vốn sẽ rút khỏi thị trường mới nổi, chảy về Mỹ để tìm kiếm lợi suất cao hơn. Chứng chỉ Taiwan thường phải đối mặt với áp lực giảm trong thời kỳ này.
Tác động quyết định đến tỷ giá hối đoái: Đồng Tân Đài Bế, Nhân dân tệ và các đồng tiền châu Á khác thường giảm giá khi đôla tăng. Đồng Tân Đài Bế giảm giá có nghĩa là chi phí nhập khẩu tăng, nhưng khả năng cạnh tranh của các nhà xuất khẩu lại tăng.
Cơ hội đầu tư khi đôla giảm giá
Ngược lại, khi chỉ số đôla giảm (ví dụ từ 100 xuống 95), biểu hiện thị trường hoàn toàn khác:
Sân khấu phục hồi của vàng: Suy yếu của đôla mở ra không gian cho vàng tăng. Các nhà đầu tư có xu hướng chuyển hướng sang kim loại quý như một công cụ lưu trữ giá trị.
Dòng vốn quay lại thị trường mới nổi: Các nhà đầu tư không còn chỉ tin tưởng vào tài sản bằng đôla, bắt đầu bố trí cổ phiếu châu Á. Chứng chỉ Taiwan thường chào đón dòng tiền mua trong thời kỳ này, đồng Tân Đài Bế có thể cũng tăng giá.
Cơ hội lợi nhuận từ trao đổi tiền tệ: Các nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu Mỹ hoặc tài sản bằng đôla cần đặc biệt chú ý. Suy yếu của đôla tương đương với việc tài sản đôla của bạn sẽ mất giá khi đổi lại đồng Tân Đài Bế — đây chính là “tổn thất tỷ giá” thường được nhắc đến.
Sức hấp dẫn của trái phiếu thị trường mới nổi: Vì suy yếu của đôla có nghĩa là gánh nặng trả nợ giảm, rủi ro tín dụng của trái phiếu thị trường mới nổi giảm, thu hút các nhà đầu tư toàn cầu tham gia.
Bốn yếu tố cốt lõi thúc đẩy chỉ số đôla
Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang là yếu tố nắm quyền lực tuyệt đối
Chu kỳ tăng lãi suất sẽ thu hút vốn toàn cầu chảy vào Mỹ để tìm kiếm lợi suất cao hơn, từ đó đôla tăng giá. Giảm lãi suất có tác dụng ngược lại. Nhìn lại lịch sử mười năm, mỗi cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang đều trở thành trọng tâm chú ý của thị trường, đúng vì quyết định lãi suất có thể thay đổi ngay lập tức xu hướng chỉ số đôla.
Điều kiện kinh tế cơ bản của Mỹ nói lên tất cả
Dữ liệu việc làm (đặc biệt là số người tìm được việc không phải nông nghiệp), CPI lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP — những chỉ số kinh tế này phản ánh mức độ mạnh yếu của nền kinh tế thực của Mỹ. Dữ liệu mạnh sẽ nâng cao giá trị đôla, dữ liệu yếu sẽ kích hoạt bán tháo.
Bất định địa chính trị thúc đẩy nhu cầu mua tránh rủi ro
Khi xung đột Ukraine, tình hình Trung Đông căng thẳng hoặc các sự kiện thiên nga đen khác xảy ra, vốn toàn cầu có xu hướng đổ vào đôla như tài sản tránh rủi ro an toàn nhất. Lúc này logic “càng hỗn loạn càng mua đôla” sẽ xuất hiện.
Biểu hiện tương đối của các đồng tiền chính khác
Vì chỉ số đôla là giá trị tương đối, khi Ngân hàng Trung ương Châu Âu nới lỏng chính sách dẫn đến euro giảm giá, hoặc khi nền kinh tế Nhật Bản yếu đi dẫn đến yên Nhật yếu, ngay cả khi bản thân đôla không tăng giá, chỉ số đôla cũng sẽ tăng một cách bị động.
Chỉ số đôla so với chỉ số đôla theo trọng số thương mại: Nhà đầu tư nên xem cái nào?
Trên thị trường tài chính tồn tại hai chỉ số đo lường sức mạnh yếu của đôla phổ biến, dễ gây nhầm lẫn cho các nhà đầu tư:
Chỉ số đôla (DXY) là phiên bản được các phương tiện truyền thông tài chính trích dẫn thường xuyên nhất, do Sàn giao dịch liên lục địa (ICE) công bố, chỉ bao gồm sáu đồng tiền chính. Ưu điểm của nó là ngắn gọn rõ ràng, phù hợp để nhanh chóng đánh giá xu hướng đôla toàn thể.
Chỉ số đôla theo trọng số thương mại là chỉ số được Cục Dự trữ Liên bang tự biên soạn, bao gồm hơn 20 đồng tiền, gồm nhân dân tệ, won Hàn Quốc, đồng Tân Đài Bế, baht Thái Lan và các đồng tiền thị trường mới nổi châu Á khác. Phiên bản này có thể phản ánh chân thực hơn cấu trúc đối tác thương mại thực tế của Mỹ, do đó đo lường với độ chính xác cao hơn khả năng cạnh tranh của hàng hóa Mỹ trên thị trường toàn cầu.
Đối với các nhà đầu tư thường, chỉ số đôla đủ để đưa ra quyết định đầu tư. Nhưng nếu bạn tham gia giao dịch ngoại hối hoặc tiến hành phân tích macro sâu sắc, chỉ số đôla theo trọng số thương mại có thể cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn.
Logic toán học của phép tính chỉ số đôla
Chỉ số đôla sử dụng phương pháp tính bình quân hình học có trọng số, công thức cốt lõi là: thực hiện phép tính lũy thừa có trọng số trên tỷ giá hối đoái của đôla so với mỗi đồng tiền, sau đó nhân với hằng số cố định 50,14348112. Tác dụng của hằng số này là để chỉ số đôla sử dụng năm 1985 làm kỳ cơ sở chính xác bằng 100.
Nói cách khác:
Chỉ số đôla = 100: đại diện cho mức kỳ cơ sở, không có tăng giảm
Chỉ số đôla = 120: đại diện cho tăng giá 20% so với kỳ cơ sở
Chỉ số đôla = 80: đại diện cho giảm giá 20% so với kỳ cơ sở
Cách tính này đảm bảo tính tương đối và khả năng so sánh của chỉ số đôla — nó không giống như giá cả hoàn toàn, mà luôn tương đối với kỳ cơ sở và các đồng tiền khác.
Sự kiện của mười năm mang lại những bài học cho các nhà đầu tư
Xu hướng chỉ số đôla trong mười năm qua tiết lộ một quy luật quan trọng: chu kỳ mạnh yếu của đôla có độ đồng bộ cao với chu kỳ thanh khoản toàn cầu.
Môi trường thanh khoản nới lỏng (lãi suất thấp, ngân hàng trung ương tăng cung tiền tệ) sẽ kìm hãm đôla, đồng thời đẩy cao cổ phiếu, vàng và tài sản thị trường mới nổi. Môi trường thanh khoản thắt chặt (tăng lãi suất, ngân hàng trung ương thu hẹp bảng cân đối) sẽ nâng cao đôla, đồng thời tạo áp lực cho các tài sản khác.
Hiểu được quy luật này, các nhà đầu tư có thể phán đoán trước hướng của phân bổ tài sản. Khi Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu truyền tải tín hiệu tăng lãi suất, có thể dự kiến đôla sẽ mạnh lên, vàng sẽ chịu áp lực, thị trường mới nổi sẽ phải đối mặt với áp lực bán tháo. Và ngược lại.
Đó chính là lý do tại sao theo dõi xu hướng chỉ số đôla là một kỹ năng cơ bản không thể thiếu đối với các nhà đầu tư muốn phân bổ tài sản chính xác trên thị trường toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bí mật đằng sau xu hướng của chỉ số USD trong nhiều thập kỷ: Chỉ số hướng dẫn tài chính toàn cầu mà nhà đầu tư cần biết
Khi bạn theo dõi danh mục đầu tư, bạn có thường thấy các phương tiện truyền thông tài chính đề cập đến “đôla tăng mạnh” hoặc “đôla chịu áp lực giảm”? Những biểu hiện này phản ánh chính là quỹ đạo chuyển động của một trong những chỉ số tham chiếu quan trọng nhất trên thị trường tài chính toàn cầu — chỉ số đôla (USDX/DXY).
Trong năm qua, chỉ số đôla đã trải qua nhiều biến động격liệt, mỗi lần biến động đều ảnh hưởng đến phân bổ tài sản toàn cầu từ cổ phiếu, vàng cho đến thị trường ngoại hối. Hiểu được logic của chỉ số này tương đương với việc nắm giữ chìa khóa dòng chảy vốn nóng toàn cầu.
Chỉ số đôla đo lường cái gì?
Chỉ số đôla không phải là giá của bất kỳ cổ phiếu hoặc hàng hóa nào, mà là một chỉ số mức độ tương đối. Nó theo dõi sự thay đổi tỷ giá hối đoái của đôla Mỹ so với sáu đồng tiền quốc tế chính để phản ánh vị trí của đôla trong thị trường tài chính toàn cầu.
Sáu đồng tiền này lần lượt là:
Vì vùng đồng euro bao gồm 19 quốc gia, Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ ba toàn cầu, phân bổ trọng số này đảm bảo rằng chỉ số đôla có thể phản ánh chân thực những thay đổi của bảng kinh tế toàn cầu. Có thể nói, chỉ số đôla là một “nhiệt kế kinh tế toàn cầu”.
Những khoảnh khắc chính trong biến động mười năm của chỉ số đôla
Từ 2014 đến 2024, chỉ số đôla đã trải qua năm chu kỳ thay đổi rõ ràng:
Giai đoạn tăng giá 2014-2015: Cục Dự trữ Liên bang khởi động chu kỳ tăng lãi suất, chỉ số đôla tăng từ 95 lên 103, thu hút vốn toàn cầu đổ vào Mỹ.
Giai đoạn sắp xếp 2016-2017: Brexit của Anh, sự gia tăng bất định giáp địa, chỉ số đôla dao động trong khoảng 95-105.
Giai đoạn cao năm 2018-2019: Chỉ số đôla chạm mức 97-99, nhưng khi Cục Dự trữ Liên bang chuyển sang chính sách nới lỏng, chỉ số bắt đầu suy yếu.
Cảnh tượng đáng chú ý tháng 3 năm 2020: Đại dịch kích hoạt hoảng loạn toàn cầu, đôla tăng vọt lên chỉ số 103 do nhu cầu tránh rủi ro, tạo kỷ lục mười năm. Sau đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tiêm vào thị trường một lượng lớn thanh khoản, đôla nhanh chóng suy yếu xuống 93,78.
Xu hướng tăng giá được khôi phục 2021-2023: Cục Dự trữ Liên bang tích cực tăng lãi suất để chống lạm phát, chỉ số đôla tăng lại lên trên 105.
Xu hướng mới năm 2024: Chỉ số đôla quanh quẩn quanh mức 100, phản ánh việc thị trường đánh giá lại chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.
Xu hướng mười năm này cho chúng ta biết một sự thật bất biến: chính sách của Cục Dự trữ Liên bang là động lực trực tiếp nhất của chỉ số đôla.
Phản ứng dây chuyền của đôla tăng giá và giảm giá đối với tài sản toàn cầu
Biểu hiện thị trường khi đôla tăng giá
Khi chỉ số đôla tăng (ví dụ từ 95 lên 100), điều đó có nghĩa là đôla mạnh hơn so với các đồng tiền khác. Điều này sẽ kích hoạt một loạt phản ứng dây chuyền:
Tác động đến thị trường hàng hóa: Các hàng hóa được định giá bằng đôla như dầu thô, vàng, đồng sẽ trở nên tương đối đắt hơn. Nhu cầu giảm, giá cả thường giảm theo. Đặc biệt, hiệu ứng “cây bập bênh” giữa vàng và đôla là rõ ràng nhất — mỗi khi đôla tăng 1%, giá vàng thường giảm 0,5%-1%.
Tác động hai mặt đến thị trường chứng khoán: Tăng giá đôla biểu thị nền kinh tế Mỹ tương đối mạnh, có lợi trong ngắn hạn cho thị trường chứng khoán Mỹ. Nhưng nếu mức tăng quá lớn, nó sẽ gây tổn hại đến doanh thu nước ngoài của các công ty niêm yết trên sàn, từ đó kéo lùi tổng thể thị trường chứng khoán.
Tác động đến thị trường mới nổi: Nạn nhân trực tiếp là những quốc gia thị trường mới nổi có nợ bằng đôla. Tăng giá đôla có nghĩa là gánh nặng trả nợ tăng lên. Đồng thời, vốn sẽ rút khỏi thị trường mới nổi, chảy về Mỹ để tìm kiếm lợi suất cao hơn. Chứng chỉ Taiwan thường phải đối mặt với áp lực giảm trong thời kỳ này.
Tác động quyết định đến tỷ giá hối đoái: Đồng Tân Đài Bế, Nhân dân tệ và các đồng tiền châu Á khác thường giảm giá khi đôla tăng. Đồng Tân Đài Bế giảm giá có nghĩa là chi phí nhập khẩu tăng, nhưng khả năng cạnh tranh của các nhà xuất khẩu lại tăng.
Cơ hội đầu tư khi đôla giảm giá
Ngược lại, khi chỉ số đôla giảm (ví dụ từ 100 xuống 95), biểu hiện thị trường hoàn toàn khác:
Sân khấu phục hồi của vàng: Suy yếu của đôla mở ra không gian cho vàng tăng. Các nhà đầu tư có xu hướng chuyển hướng sang kim loại quý như một công cụ lưu trữ giá trị.
Dòng vốn quay lại thị trường mới nổi: Các nhà đầu tư không còn chỉ tin tưởng vào tài sản bằng đôla, bắt đầu bố trí cổ phiếu châu Á. Chứng chỉ Taiwan thường chào đón dòng tiền mua trong thời kỳ này, đồng Tân Đài Bế có thể cũng tăng giá.
Cơ hội lợi nhuận từ trao đổi tiền tệ: Các nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu Mỹ hoặc tài sản bằng đôla cần đặc biệt chú ý. Suy yếu của đôla tương đương với việc tài sản đôla của bạn sẽ mất giá khi đổi lại đồng Tân Đài Bế — đây chính là “tổn thất tỷ giá” thường được nhắc đến.
Sức hấp dẫn của trái phiếu thị trường mới nổi: Vì suy yếu của đôla có nghĩa là gánh nặng trả nợ giảm, rủi ro tín dụng của trái phiếu thị trường mới nổi giảm, thu hút các nhà đầu tư toàn cầu tham gia.
Bốn yếu tố cốt lõi thúc đẩy chỉ số đôla
Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang là yếu tố nắm quyền lực tuyệt đối
Chu kỳ tăng lãi suất sẽ thu hút vốn toàn cầu chảy vào Mỹ để tìm kiếm lợi suất cao hơn, từ đó đôla tăng giá. Giảm lãi suất có tác dụng ngược lại. Nhìn lại lịch sử mười năm, mỗi cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang đều trở thành trọng tâm chú ý của thị trường, đúng vì quyết định lãi suất có thể thay đổi ngay lập tức xu hướng chỉ số đôla.
Điều kiện kinh tế cơ bản của Mỹ nói lên tất cả
Dữ liệu việc làm (đặc biệt là số người tìm được việc không phải nông nghiệp), CPI lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP — những chỉ số kinh tế này phản ánh mức độ mạnh yếu của nền kinh tế thực của Mỹ. Dữ liệu mạnh sẽ nâng cao giá trị đôla, dữ liệu yếu sẽ kích hoạt bán tháo.
Bất định địa chính trị thúc đẩy nhu cầu mua tránh rủi ro
Khi xung đột Ukraine, tình hình Trung Đông căng thẳng hoặc các sự kiện thiên nga đen khác xảy ra, vốn toàn cầu có xu hướng đổ vào đôla như tài sản tránh rủi ro an toàn nhất. Lúc này logic “càng hỗn loạn càng mua đôla” sẽ xuất hiện.
Biểu hiện tương đối của các đồng tiền chính khác
Vì chỉ số đôla là giá trị tương đối, khi Ngân hàng Trung ương Châu Âu nới lỏng chính sách dẫn đến euro giảm giá, hoặc khi nền kinh tế Nhật Bản yếu đi dẫn đến yên Nhật yếu, ngay cả khi bản thân đôla không tăng giá, chỉ số đôla cũng sẽ tăng một cách bị động.
Chỉ số đôla so với chỉ số đôla theo trọng số thương mại: Nhà đầu tư nên xem cái nào?
Trên thị trường tài chính tồn tại hai chỉ số đo lường sức mạnh yếu của đôla phổ biến, dễ gây nhầm lẫn cho các nhà đầu tư:
Chỉ số đôla (DXY) là phiên bản được các phương tiện truyền thông tài chính trích dẫn thường xuyên nhất, do Sàn giao dịch liên lục địa (ICE) công bố, chỉ bao gồm sáu đồng tiền chính. Ưu điểm của nó là ngắn gọn rõ ràng, phù hợp để nhanh chóng đánh giá xu hướng đôla toàn thể.
Chỉ số đôla theo trọng số thương mại là chỉ số được Cục Dự trữ Liên bang tự biên soạn, bao gồm hơn 20 đồng tiền, gồm nhân dân tệ, won Hàn Quốc, đồng Tân Đài Bế, baht Thái Lan và các đồng tiền thị trường mới nổi châu Á khác. Phiên bản này có thể phản ánh chân thực hơn cấu trúc đối tác thương mại thực tế của Mỹ, do đó đo lường với độ chính xác cao hơn khả năng cạnh tranh của hàng hóa Mỹ trên thị trường toàn cầu.
Đối với các nhà đầu tư thường, chỉ số đôla đủ để đưa ra quyết định đầu tư. Nhưng nếu bạn tham gia giao dịch ngoại hối hoặc tiến hành phân tích macro sâu sắc, chỉ số đôla theo trọng số thương mại có thể cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn.
Logic toán học của phép tính chỉ số đôla
Chỉ số đôla sử dụng phương pháp tính bình quân hình học có trọng số, công thức cốt lõi là: thực hiện phép tính lũy thừa có trọng số trên tỷ giá hối đoái của đôla so với mỗi đồng tiền, sau đó nhân với hằng số cố định 50,14348112. Tác dụng của hằng số này là để chỉ số đôla sử dụng năm 1985 làm kỳ cơ sở chính xác bằng 100.
Nói cách khác:
Cách tính này đảm bảo tính tương đối và khả năng so sánh của chỉ số đôla — nó không giống như giá cả hoàn toàn, mà luôn tương đối với kỳ cơ sở và các đồng tiền khác.
Sự kiện của mười năm mang lại những bài học cho các nhà đầu tư
Xu hướng chỉ số đôla trong mười năm qua tiết lộ một quy luật quan trọng: chu kỳ mạnh yếu của đôla có độ đồng bộ cao với chu kỳ thanh khoản toàn cầu.
Môi trường thanh khoản nới lỏng (lãi suất thấp, ngân hàng trung ương tăng cung tiền tệ) sẽ kìm hãm đôla, đồng thời đẩy cao cổ phiếu, vàng và tài sản thị trường mới nổi. Môi trường thanh khoản thắt chặt (tăng lãi suất, ngân hàng trung ương thu hẹp bảng cân đối) sẽ nâng cao đôla, đồng thời tạo áp lực cho các tài sản khác.
Hiểu được quy luật này, các nhà đầu tư có thể phán đoán trước hướng của phân bổ tài sản. Khi Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu truyền tải tín hiệu tăng lãi suất, có thể dự kiến đôla sẽ mạnh lên, vàng sẽ chịu áp lực, thị trường mới nổi sẽ phải đối mặt với áp lực bán tháo. Và ngược lại.
Đó chính là lý do tại sao theo dõi xu hướng chỉ số đôla là một kỹ năng cơ bản không thể thiếu đối với các nhà đầu tư muốn phân bổ tài sản chính xác trên thị trường toàn cầu.