Incitement đã công bố báo cáo đầu tư vàng mới nhất “In Gold We Trust”, đưa ra dự đoán gây sốc về thị trường vàng trong 20 năm tới. Kịch bản lạc quan dự kiến giá vàng có thể tăng lên 8.900 USD vào cuối năm 2030 phản ánh rõ ràng môi trường thị trường hiện tại và xu hướng vĩ mô dài hạn. Đến năm 2026, đã có đủ dữ liệu để kiểm chứng mức độ thực tế của dự đoán này.
Thị trường vàng sau 20 năm: Giai đoạn tăng giá vẫn mới bắt đầu
Theo lý thuyết Dow, thị trường tăng giá trải qua 3 giai đoạn. Giai đoạn tích lũy nơi dòng tiền âm thầm tích tụ, giai đoạn tham gia của nhà đầu tư phổ thông, và giai đoạn cuồng nhiệt khi cơn sốt đầu cơ đạt đỉnh. Thị trường vàng hiện tại nằm ở giữa giai đoạn thứ hai, tức là giai đoạn nhà đầu tư phổ thông tham gia.
Trong giai đoạn này, đặc điểm điển hình là các phương tiện truyền thông ngày càng tích cực, khối lượng giao dịch đầu cơ tăng cao, các sản phẩm đầu tư mới liên tục ra đời, và dự báo thị trường được điều chỉnh theo chiều hướng tích cực—đúng như mô tả. Trong 5 năm qua, giá vàng đã tăng 92%, trong khi sức mua của USD giảm 50%. Đây không chỉ là con số tăng đơn thuần mà còn phản ánh sự mất giá thực chất của tiền tệ.
Báo cáo dự đoán “mười năm vàng” vào năm 2020 cũng đang dần trở thành hiện thực. Di chuyển của giá vàng hiện tại gần như phù hợp với kịch bản lạm phát, vượt xa dự báo cơ bản truyền thống. Năm ngoái, giá vàng đã có 43 lần lập đỉnh mới tính bằng USD, đứng thứ hai sau kỷ lục 57 lần của năm 1979.
Sự thật được tiết lộ qua biểu đồ giá vàng: Nhiều yếu tố hỗ trợ
Nhiều yếu tố vĩ mô mạnh mẽ đang hỗ trợ dự đoán giá vàng 8.900 USD trong 20 năm tới.
Tái cấu trúc hệ thống tiền tệ toàn cầu
Như bài luận của Zoltan Pozsar “Bretton Woods III” chỉ ra, trật tự quốc tế đang thay đổi mạnh mẽ. Từ thời kỳ dựa trên vàng, qua hệ thống dựa vào trái phiếu Mỹ, hiện nay đang hướng tới hệ thống đa cực dựa trên vàng và hàng hóa. Trong quá trình này, ba lợi thế quan trọng của vàng nổi bật:
Thứ nhất, vàng là tài sản trung lập, không thuộc về quốc gia hay phe chính trị nào, đóng vai trò là yếu tố hợp nhất trong thế giới đa cực. Thứ hai, vàng không có rủi ro đối tác, các quốc gia có thể giữ vàng trong nước để tránh bị tịch thu. Thứ ba, vàng có tính thanh khoản cực cao, theo khảo sát của Hiệp hội kim loại quý London, vàng có tính thanh khoản cao hơn trái phiếu chính phủ.
Làn sóng mua vàng lịch sử của ngân hàng trung ương
Từ năm 2009, ngân hàng trung ương liên tục mua ròng vàng, tốc độ này còn tăng tốc từ năm 2022. Họ đã đạt được “kỳ tích hat-trick” khi liên tiếp mua thêm hơn 1.000 tấn vàng trong 3 năm. Tính đến năm 2025, dự trữ vàng toàn cầu đã đạt 36.252 tấn.
Điểm đáng chú ý là tỷ lệ vàng trong dự trữ ngoại hối của các quốc gia tăng lên. Đến năm 2025, tỷ lệ này đạt 22%, mức cao nhất kể từ năm 1997. So sánh với đỉnh lịch sử hơn 70% trong thập niên 1980, còn nhiều dư địa tăng trưởng.
Các ngân hàng trung ương châu Á là chủ thể chính trong các đợt mua này, nhưng đến năm 2024, Ba Lan trở thành quốc gia mua vàng lớn nhất. Phân tích của Goldman Sachs dự đoán Trung Quốc sẽ tiếp tục mua gần 500 tấn vàng mỗi năm, chiếm gần một nửa tổng lượng mua của các ngân hàng trung ương thế giới trong 3 năm qua.
Lạm phát tiền tệ thúc đẩy giá vàng
Từ năm 1900, dân số Mỹ tăng 4,5 lần, trong khi cung tiền M2 tăng 2.333 lần. Kết quả là, mỗi người dân Mỹ sở hữu lượng tiền gấp hơn 500 lần so với trước đó. Báo cáo so sánh điều này như “vận động viên tiêm steroid”, ẩn chứa nguy cơ về cấu trúc yếu đuối đằng sau sự tăng trưởng bề ngoài.
Cung tiền của các nước G20 trung bình tăng 7,4% mỗi năm, từ giai đoạn giảm trưởng trong 3 năm trở lại đây đã chuyển sang mở rộng. Lạm phát tiền tệ này là yếu tố chính thúc đẩy giá vàng dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến hình thành thị trường trong 20 năm tới.
Chiến lược đầu tư mới: Chuẩn bị cho 20 năm tới
Cấu trúc đầu tư truyền thống 60% cổ phiếu và 40% trái phiếu đang mất dần hiệu quả. Báo cáo đề xuất cấu trúc mới gồm:
45% cổ phiếu, 15% trái phiếu, 15% vàng an toàn, 10% vàng hiệu suất, 10% hàng hóa, 5% Bitcoin. Sự tái cấu trúc này nhằm đối phó với sự mất niềm tin vào trái phiếu và các tài sản an toàn truyền thống.
Khái niệm “vàng hiệu suất” rất quan trọng. Đây là các tài sản như bạc, cổ phiếu khai khoáng, hàng hóa, có tiềm năng tăng giá lớn trong giai đoạn tăng giá mạnh gần đây. Lịch sử cho thấy, trong thập niên 1970 và 2000, vàng dẫn dắt đà tăng, bạc và cổ phiếu khai khoáng theo sau. Hiện tại, cơ chế này vẫn chưa hoạt động đủ mạnh.
Đọc giá vàng ẩn qua biểu đồ bóng tối
Khái niệm “giá vàng bóng tối” thể hiện giá vàng lý thuyết nếu tất cả cung tiền của các quốc gia đều được dựa trên vàng. Thời kỳ Bretton Woods, phương pháp tính này từng được sử dụng.
Dựa trên cung tiền hiện tại, để M0 của Mỹ hoàn toàn được dựa trên vàng, giá vàng cần đạt 21.416 USD. Với M2, con số này là 82.223 USD. Trong khu vực Euro, M0 tương đương 13.500 euro, M2 yêu cầu giá vàng cực kỳ cao.
Trong lịch sử, tỷ lệ dự trữ vàng trung bình là 40%. Năm 1914, Đạo luật Cục dự trữ liên bang quy định 40%, để đạt được điều này, giá vàng phải tăng lên 8.566 USD. Từ 1945 đến 1971, yêu cầu dự trữ vàng là 25%, giá vàng hiện tại theo “giá bóng tối” là 5.354 USD.
Hiện tại, tỷ lệ vàng trong hệ thống tiền tệ Mỹ chỉ là 14,5%. Điều này có nghĩa là 1 USD chỉ được hỗ trợ bởi 14,5 cent vàng, phần còn lại 85,5% là giá trị danh nghĩa. Trong thập niên 2000, tỷ lệ này tăng từ 10,8% lên 29,7%. Để đạt mức tương tự, giá vàng cần tăng gần gấp đôi, vượt 6.000 USD.
So với mức kỷ lục 131% năm 1980, mức độ ổn định ngày nay rõ ràng hơn. Nếu quy đổi về mức năm 1980, giá vàng đã phải đạt khoảng 30.000 USD.
Phân tích kịch bản đến năm 2030: Cơ bản và lạm phát
Mô hình giá vàng của Incitement đưa ra hai kịch bản:
Kịch bản cơ bản dự đoán giá vàng sẽ vào khoảng 4.800 USD vào cuối năm 2030, với mục tiêu trung hạn là 2.942 USD vào cuối 2025.
Kịch bản lạm phát dự đoán giá vàng sẽ đạt khoảng 8.900 USD vào cuối năm 2030, với mục tiêu trung hạn là 4.080 USD vào cuối 2025.
Hiện tại (tháng 1 năm 2026), giá vàng đã vượt mục tiêu cuối năm 2025 của kịch bản cơ bản. Báo cáo chỉ ra rằng, trong 5 năm tới, tỷ lệ lạm phát sẽ quyết định khả năng giá vàng đạt mức trung bình của cả hai kịch bản vào năm 2030.
Rủi ro lạm phát và yếu tố địa chính trị: Không chắc chắn 20 năm tới
Không thể loại trừ khả năng xảy ra đợt sóng lạm phát thứ hai như thập niên 1970. Khi so sánh xu hướng hiện tại với thập niên 1970, có nhiều điểm tương đồng.
Trong ngắn hạn, xu hướng giảm giá dầu có thể kéo dài xu hướng giảm phát. Đồng USD tăng mạnh so với các đồng tiền phát triển cũng làm tăng hiệu ứng giảm phát tại các quốc gia này.
Tuy nhiên, các chính sách ứng phó với suy thoái và hỗn loạn thị trường có thể mang tính lạm phát cao. Các biện pháp như kiểm soát đường cong lợi suất, nới lỏng định lượng mới, chính sách tài chính nới lỏng, kích thích tài chính bổ sung, thậm chí MMT và tiền giấy trực thăng có thể được xem xét.
Trong môi trường stagflation, hiệu suất của vàng trong lịch sử rất ấn tượng. Trong giai đoạn stagflation thập niên 1970, lợi nhuận kép thực tế của vàng đạt 32,8% mỗi năm, bạc 33,1%, và cổ phiếu khai khoáng 21,2%.
Thị trường vàng năm 2030: Rủi ro và giai đoạn điều chỉnh
Trong ngắn hạn, có nhiều rủi ro. Nếu ngân hàng trung ương giảm mua vàng hơn dự kiến, tốc độ mua trung bình hàng quý 250 tấn có thể giảm. Các nhà đầu cơ có thể nhanh chóng giảm vị thế, gây áp lực lên thị trường.
Các bước ngoặt địa chính trị như giải quyết xung đột Ukraine, giảm căng thẳng Trung Đông, đặc biệt là chấm dứt tranh chấp thương mại Mỹ-Trung, sẽ làm giảm các khoản phí bảo hiểm liên quan. Nếu kinh tế Mỹ vững chắc hơn dự kiến, Fed có thể thắt chặt lãi suất.
Không thể bỏ qua các yếu tố kỹ thuật quá nóng và tâm lý cuồng nhiệt quá mức. Đồng USD cũng có thể bị bán quá mức trong ngắn hạn, dẫn đến khả năng phục hồi.
Báo cáo dự đoán giá vàng có thể điều chỉnh về khoảng 2.800 USD hoặc đi ngang trong ngắn hạn. Điều này không làm suy yếu xu hướng tăng dài hạn, mà còn là quá trình củng cố thị trường tăng giá.
Sự cộng sinh giữa Bitcoin và vàng: Mối quan hệ mới đến năm 2030
Bitcoin có thể hưởng lợi từ các cuộc tái cấu trúc địa chính trị. Tính độc lập của tiền mã hóa phân tán và chức năng thanh toán xuyên biên giới sẽ bổ sung cho giới hạn của tiền tệ truyền thống. Việc ban hành luật dự trữ Bitcoin chiến lược của Mỹ đã bắt đầu cuộc chiến giành “vàng kỹ thuật số” ở cấp độ quốc gia.
Tính đến năm 2025, giá trị thị trường của vàng đã khai thác là khoảng 23 nghìn tỷ USD. Trong khi đó, vốn hóa thị trường của Bitcoin khoảng 1,9 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 8% của vàng.
Báo cáo dự đoán rằng, đến cuối năm 2030, Bitcoin có thể đạt 50% vốn hóa của vàng. Giả sử giá vàng khoảng 4.800 USD, thì Bitcoin cần tăng lên khoảng 900.000 USD. Mặc dù tham vọng, nhưng dựa trên hiệu suất quá khứ của cả hai tài sản, điều này có thể hợp lý.
Báo cáo cho rằng, “cạnh tranh” giữa vàng và Bitcoin không nhất thiết là tiêu cực. Sau khi điều chỉnh rủi ro, sự kết hợp của cả hai có thể mang lại kết quả vượt trội so với đầu tư riêng lẻ. “Vàng mang lại sự ổn định, Bitcoin mang lại tính linh hoạt”—nguyên tắc này vẫn giữ nguyên.
Rủi ro đến năm 2030: Cách đối phó với điều chỉnh ngắn hạn
Quá trình vàng trở lại danh sách tài sản trong danh mục không bằng phẳng. Trong các giai đoạn giảm giá của thị trường cổ phiếu, vàng thường thể hiện hiệu suất vượt trội. Trong 16 giai đoạn giảm giá từ 1929 đến 2025, vàng đã vượt S&P 500 trong 15 lần, trung bình vượt 42,55%.
Thị trường tăng giá thường trải qua điều chỉnh 20-40%. Các biến động kể từ tháng 4 cho thấy điều này, nhưng sau đó nhanh chóng phục hồi và lập đỉnh mới. Bạc và cổ phiếu khai khoáng có xu hướng điều chỉnh lớn hơn, do đó nhà đầu tư cần duy trì chiến lược quản lý rủi ro nhất quán.
Kết luận: Vàng vẫn là điểm tựa đáng tin cậy sau 20 năm
Kết luận quan trọng nhất của báo cáo là, đà tăng giá vàng hiện tại chưa kết thúc, mà đang ở chính giữa giai đoạn nhà đầu tư phổ thông tham gia. Vàng đang chuyển mình từ thứ đồ cổ lạc hậu thành tài sản trung tâm trong danh mục.
Giá vàng 8.900 USD vào năm 2030 phụ thuộc vào xu hướng lạm phát trong tương lai và quá trình tái cấu trúc chính trị kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, xu hướng tăng dài hạn được hỗ trợ bởi nhiều trụ cột vững chắc.
Các yếu tố như tái cấu trúc hệ thống tài chính tiền tệ toàn cầu tất yếu, xu hướng lạm phát của chính phủ và ngân hàng trung ương, sự trỗi dậy của các nền kinh tế châu Á thân thiện với vàng, và dòng vốn rút khỏi tài sản USD—tất cả đều hướng tới việc thúc đẩy giá vàng tăng.
Trong bối cảnh niềm tin vào hệ thống tiền tệ hiện tại giảm sút, vàng có khả năng khôi phục vị thế như một “tài sản thanh toán siêu quốc gia”. Không còn là công cụ của chính quyền, mà là nền tảng trung lập, không nợ nần, dựa trên niềm tin.
Vai trò của vàng vào năm 2030 sẽ liên quan chặt chẽ đến các quyết định đầu tư hiện tại, phản ánh rõ ràng dự đoán về thị trường vàng trong 20 năm tới, bắt đầu từ sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống thế giới ngày nay.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Giá vàng sau 20 năm: Báo cáo dự đoán 8.900 đô la vào tháng 8 năm 2030 tiết lộ sự thật về đầu tư
Incitement đã công bố báo cáo đầu tư vàng mới nhất “In Gold We Trust”, đưa ra dự đoán gây sốc về thị trường vàng trong 20 năm tới. Kịch bản lạc quan dự kiến giá vàng có thể tăng lên 8.900 USD vào cuối năm 2030 phản ánh rõ ràng môi trường thị trường hiện tại và xu hướng vĩ mô dài hạn. Đến năm 2026, đã có đủ dữ liệu để kiểm chứng mức độ thực tế của dự đoán này.
Thị trường vàng sau 20 năm: Giai đoạn tăng giá vẫn mới bắt đầu
Theo lý thuyết Dow, thị trường tăng giá trải qua 3 giai đoạn. Giai đoạn tích lũy nơi dòng tiền âm thầm tích tụ, giai đoạn tham gia của nhà đầu tư phổ thông, và giai đoạn cuồng nhiệt khi cơn sốt đầu cơ đạt đỉnh. Thị trường vàng hiện tại nằm ở giữa giai đoạn thứ hai, tức là giai đoạn nhà đầu tư phổ thông tham gia.
Trong giai đoạn này, đặc điểm điển hình là các phương tiện truyền thông ngày càng tích cực, khối lượng giao dịch đầu cơ tăng cao, các sản phẩm đầu tư mới liên tục ra đời, và dự báo thị trường được điều chỉnh theo chiều hướng tích cực—đúng như mô tả. Trong 5 năm qua, giá vàng đã tăng 92%, trong khi sức mua của USD giảm 50%. Đây không chỉ là con số tăng đơn thuần mà còn phản ánh sự mất giá thực chất của tiền tệ.
Báo cáo dự đoán “mười năm vàng” vào năm 2020 cũng đang dần trở thành hiện thực. Di chuyển của giá vàng hiện tại gần như phù hợp với kịch bản lạm phát, vượt xa dự báo cơ bản truyền thống. Năm ngoái, giá vàng đã có 43 lần lập đỉnh mới tính bằng USD, đứng thứ hai sau kỷ lục 57 lần của năm 1979.
Sự thật được tiết lộ qua biểu đồ giá vàng: Nhiều yếu tố hỗ trợ
Nhiều yếu tố vĩ mô mạnh mẽ đang hỗ trợ dự đoán giá vàng 8.900 USD trong 20 năm tới.
Tái cấu trúc hệ thống tiền tệ toàn cầu
Như bài luận của Zoltan Pozsar “Bretton Woods III” chỉ ra, trật tự quốc tế đang thay đổi mạnh mẽ. Từ thời kỳ dựa trên vàng, qua hệ thống dựa vào trái phiếu Mỹ, hiện nay đang hướng tới hệ thống đa cực dựa trên vàng và hàng hóa. Trong quá trình này, ba lợi thế quan trọng của vàng nổi bật:
Thứ nhất, vàng là tài sản trung lập, không thuộc về quốc gia hay phe chính trị nào, đóng vai trò là yếu tố hợp nhất trong thế giới đa cực. Thứ hai, vàng không có rủi ro đối tác, các quốc gia có thể giữ vàng trong nước để tránh bị tịch thu. Thứ ba, vàng có tính thanh khoản cực cao, theo khảo sát của Hiệp hội kim loại quý London, vàng có tính thanh khoản cao hơn trái phiếu chính phủ.
Làn sóng mua vàng lịch sử của ngân hàng trung ương
Từ năm 2009, ngân hàng trung ương liên tục mua ròng vàng, tốc độ này còn tăng tốc từ năm 2022. Họ đã đạt được “kỳ tích hat-trick” khi liên tiếp mua thêm hơn 1.000 tấn vàng trong 3 năm. Tính đến năm 2025, dự trữ vàng toàn cầu đã đạt 36.252 tấn.
Điểm đáng chú ý là tỷ lệ vàng trong dự trữ ngoại hối của các quốc gia tăng lên. Đến năm 2025, tỷ lệ này đạt 22%, mức cao nhất kể từ năm 1997. So sánh với đỉnh lịch sử hơn 70% trong thập niên 1980, còn nhiều dư địa tăng trưởng.
Các ngân hàng trung ương châu Á là chủ thể chính trong các đợt mua này, nhưng đến năm 2024, Ba Lan trở thành quốc gia mua vàng lớn nhất. Phân tích của Goldman Sachs dự đoán Trung Quốc sẽ tiếp tục mua gần 500 tấn vàng mỗi năm, chiếm gần một nửa tổng lượng mua của các ngân hàng trung ương thế giới trong 3 năm qua.
Lạm phát tiền tệ thúc đẩy giá vàng
Từ năm 1900, dân số Mỹ tăng 4,5 lần, trong khi cung tiền M2 tăng 2.333 lần. Kết quả là, mỗi người dân Mỹ sở hữu lượng tiền gấp hơn 500 lần so với trước đó. Báo cáo so sánh điều này như “vận động viên tiêm steroid”, ẩn chứa nguy cơ về cấu trúc yếu đuối đằng sau sự tăng trưởng bề ngoài.
Cung tiền của các nước G20 trung bình tăng 7,4% mỗi năm, từ giai đoạn giảm trưởng trong 3 năm trở lại đây đã chuyển sang mở rộng. Lạm phát tiền tệ này là yếu tố chính thúc đẩy giá vàng dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến hình thành thị trường trong 20 năm tới.
Chiến lược đầu tư mới: Chuẩn bị cho 20 năm tới
Cấu trúc đầu tư truyền thống 60% cổ phiếu và 40% trái phiếu đang mất dần hiệu quả. Báo cáo đề xuất cấu trúc mới gồm:
45% cổ phiếu, 15% trái phiếu, 15% vàng an toàn, 10% vàng hiệu suất, 10% hàng hóa, 5% Bitcoin. Sự tái cấu trúc này nhằm đối phó với sự mất niềm tin vào trái phiếu và các tài sản an toàn truyền thống.
Khái niệm “vàng hiệu suất” rất quan trọng. Đây là các tài sản như bạc, cổ phiếu khai khoáng, hàng hóa, có tiềm năng tăng giá lớn trong giai đoạn tăng giá mạnh gần đây. Lịch sử cho thấy, trong thập niên 1970 và 2000, vàng dẫn dắt đà tăng, bạc và cổ phiếu khai khoáng theo sau. Hiện tại, cơ chế này vẫn chưa hoạt động đủ mạnh.
Đọc giá vàng ẩn qua biểu đồ bóng tối
Khái niệm “giá vàng bóng tối” thể hiện giá vàng lý thuyết nếu tất cả cung tiền của các quốc gia đều được dựa trên vàng. Thời kỳ Bretton Woods, phương pháp tính này từng được sử dụng.
Dựa trên cung tiền hiện tại, để M0 của Mỹ hoàn toàn được dựa trên vàng, giá vàng cần đạt 21.416 USD. Với M2, con số này là 82.223 USD. Trong khu vực Euro, M0 tương đương 13.500 euro, M2 yêu cầu giá vàng cực kỳ cao.
Trong lịch sử, tỷ lệ dự trữ vàng trung bình là 40%. Năm 1914, Đạo luật Cục dự trữ liên bang quy định 40%, để đạt được điều này, giá vàng phải tăng lên 8.566 USD. Từ 1945 đến 1971, yêu cầu dự trữ vàng là 25%, giá vàng hiện tại theo “giá bóng tối” là 5.354 USD.
Hiện tại, tỷ lệ vàng trong hệ thống tiền tệ Mỹ chỉ là 14,5%. Điều này có nghĩa là 1 USD chỉ được hỗ trợ bởi 14,5 cent vàng, phần còn lại 85,5% là giá trị danh nghĩa. Trong thập niên 2000, tỷ lệ này tăng từ 10,8% lên 29,7%. Để đạt mức tương tự, giá vàng cần tăng gần gấp đôi, vượt 6.000 USD.
So với mức kỷ lục 131% năm 1980, mức độ ổn định ngày nay rõ ràng hơn. Nếu quy đổi về mức năm 1980, giá vàng đã phải đạt khoảng 30.000 USD.
Phân tích kịch bản đến năm 2030: Cơ bản và lạm phát
Mô hình giá vàng của Incitement đưa ra hai kịch bản:
Kịch bản cơ bản dự đoán giá vàng sẽ vào khoảng 4.800 USD vào cuối năm 2030, với mục tiêu trung hạn là 2.942 USD vào cuối 2025.
Kịch bản lạm phát dự đoán giá vàng sẽ đạt khoảng 8.900 USD vào cuối năm 2030, với mục tiêu trung hạn là 4.080 USD vào cuối 2025.
Hiện tại (tháng 1 năm 2026), giá vàng đã vượt mục tiêu cuối năm 2025 của kịch bản cơ bản. Báo cáo chỉ ra rằng, trong 5 năm tới, tỷ lệ lạm phát sẽ quyết định khả năng giá vàng đạt mức trung bình của cả hai kịch bản vào năm 2030.
Rủi ro lạm phát và yếu tố địa chính trị: Không chắc chắn 20 năm tới
Không thể loại trừ khả năng xảy ra đợt sóng lạm phát thứ hai như thập niên 1970. Khi so sánh xu hướng hiện tại với thập niên 1970, có nhiều điểm tương đồng.
Trong ngắn hạn, xu hướng giảm giá dầu có thể kéo dài xu hướng giảm phát. Đồng USD tăng mạnh so với các đồng tiền phát triển cũng làm tăng hiệu ứng giảm phát tại các quốc gia này.
Tuy nhiên, các chính sách ứng phó với suy thoái và hỗn loạn thị trường có thể mang tính lạm phát cao. Các biện pháp như kiểm soát đường cong lợi suất, nới lỏng định lượng mới, chính sách tài chính nới lỏng, kích thích tài chính bổ sung, thậm chí MMT và tiền giấy trực thăng có thể được xem xét.
Trong môi trường stagflation, hiệu suất của vàng trong lịch sử rất ấn tượng. Trong giai đoạn stagflation thập niên 1970, lợi nhuận kép thực tế của vàng đạt 32,8% mỗi năm, bạc 33,1%, và cổ phiếu khai khoáng 21,2%.
Thị trường vàng năm 2030: Rủi ro và giai đoạn điều chỉnh
Trong ngắn hạn, có nhiều rủi ro. Nếu ngân hàng trung ương giảm mua vàng hơn dự kiến, tốc độ mua trung bình hàng quý 250 tấn có thể giảm. Các nhà đầu cơ có thể nhanh chóng giảm vị thế, gây áp lực lên thị trường.
Các bước ngoặt địa chính trị như giải quyết xung đột Ukraine, giảm căng thẳng Trung Đông, đặc biệt là chấm dứt tranh chấp thương mại Mỹ-Trung, sẽ làm giảm các khoản phí bảo hiểm liên quan. Nếu kinh tế Mỹ vững chắc hơn dự kiến, Fed có thể thắt chặt lãi suất.
Không thể bỏ qua các yếu tố kỹ thuật quá nóng và tâm lý cuồng nhiệt quá mức. Đồng USD cũng có thể bị bán quá mức trong ngắn hạn, dẫn đến khả năng phục hồi.
Báo cáo dự đoán giá vàng có thể điều chỉnh về khoảng 2.800 USD hoặc đi ngang trong ngắn hạn. Điều này không làm suy yếu xu hướng tăng dài hạn, mà còn là quá trình củng cố thị trường tăng giá.
Sự cộng sinh giữa Bitcoin và vàng: Mối quan hệ mới đến năm 2030
Bitcoin có thể hưởng lợi từ các cuộc tái cấu trúc địa chính trị. Tính độc lập của tiền mã hóa phân tán và chức năng thanh toán xuyên biên giới sẽ bổ sung cho giới hạn của tiền tệ truyền thống. Việc ban hành luật dự trữ Bitcoin chiến lược của Mỹ đã bắt đầu cuộc chiến giành “vàng kỹ thuật số” ở cấp độ quốc gia.
Tính đến năm 2025, giá trị thị trường của vàng đã khai thác là khoảng 23 nghìn tỷ USD. Trong khi đó, vốn hóa thị trường của Bitcoin khoảng 1,9 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 8% của vàng.
Báo cáo dự đoán rằng, đến cuối năm 2030, Bitcoin có thể đạt 50% vốn hóa của vàng. Giả sử giá vàng khoảng 4.800 USD, thì Bitcoin cần tăng lên khoảng 900.000 USD. Mặc dù tham vọng, nhưng dựa trên hiệu suất quá khứ của cả hai tài sản, điều này có thể hợp lý.
Báo cáo cho rằng, “cạnh tranh” giữa vàng và Bitcoin không nhất thiết là tiêu cực. Sau khi điều chỉnh rủi ro, sự kết hợp của cả hai có thể mang lại kết quả vượt trội so với đầu tư riêng lẻ. “Vàng mang lại sự ổn định, Bitcoin mang lại tính linh hoạt”—nguyên tắc này vẫn giữ nguyên.
Rủi ro đến năm 2030: Cách đối phó với điều chỉnh ngắn hạn
Quá trình vàng trở lại danh sách tài sản trong danh mục không bằng phẳng. Trong các giai đoạn giảm giá của thị trường cổ phiếu, vàng thường thể hiện hiệu suất vượt trội. Trong 16 giai đoạn giảm giá từ 1929 đến 2025, vàng đã vượt S&P 500 trong 15 lần, trung bình vượt 42,55%.
Thị trường tăng giá thường trải qua điều chỉnh 20-40%. Các biến động kể từ tháng 4 cho thấy điều này, nhưng sau đó nhanh chóng phục hồi và lập đỉnh mới. Bạc và cổ phiếu khai khoáng có xu hướng điều chỉnh lớn hơn, do đó nhà đầu tư cần duy trì chiến lược quản lý rủi ro nhất quán.
Kết luận: Vàng vẫn là điểm tựa đáng tin cậy sau 20 năm
Kết luận quan trọng nhất của báo cáo là, đà tăng giá vàng hiện tại chưa kết thúc, mà đang ở chính giữa giai đoạn nhà đầu tư phổ thông tham gia. Vàng đang chuyển mình từ thứ đồ cổ lạc hậu thành tài sản trung tâm trong danh mục.
Giá vàng 8.900 USD vào năm 2030 phụ thuộc vào xu hướng lạm phát trong tương lai và quá trình tái cấu trúc chính trị kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, xu hướng tăng dài hạn được hỗ trợ bởi nhiều trụ cột vững chắc.
Các yếu tố như tái cấu trúc hệ thống tài chính tiền tệ toàn cầu tất yếu, xu hướng lạm phát của chính phủ và ngân hàng trung ương, sự trỗi dậy của các nền kinh tế châu Á thân thiện với vàng, và dòng vốn rút khỏi tài sản USD—tất cả đều hướng tới việc thúc đẩy giá vàng tăng.
Trong bối cảnh niềm tin vào hệ thống tiền tệ hiện tại giảm sút, vàng có khả năng khôi phục vị thế như một “tài sản thanh toán siêu quốc gia”. Không còn là công cụ của chính quyền, mà là nền tảng trung lập, không nợ nần, dựa trên niềm tin.
Vai trò của vàng vào năm 2030 sẽ liên quan chặt chẽ đến các quyết định đầu tư hiện tại, phản ánh rõ ràng dự đoán về thị trường vàng trong 20 năm tới, bắt đầu từ sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống thế giới ngày nay.