Lợi nhuận Quỹ Đầu Tư và Động thái của Lãi Suất: Những Điều Nhà Đầu Tư Cần Biết

Dành cho những người muốn tiếp xúc thị trường mà không cần dành thời gian nghiên cứu chuyên sâu, quỹ tương hỗ cung cấp một lộ trình đầu tư có cấu trúc rõ ràng. Phân tích này khám phá cơ chế lợi nhuận của quỹ tương hỗ, vai trò của lãi suất trong hiệu suất quỹ, và cách các công cụ này hoạt động như các phương tiện xây dựng tài sản dài hạn.

Hiểu biết về cơ bản quỹ tương hỗ và cấu trúc phí

Quỹ tương hỗ hoạt động như một danh mục chứng khoán được quản lý chuyên nghiệp, do nhiều nhà đầu tư góp vốn chung. Các quản lý quỹ, làm việc cho các tổ chức đầu tư như Fidelity Investments và Vanguard, quyết định phân bổ tài sản nhằm tạo ra lợi nhuận qua tăng giá vốn và thu nhập cổ tức. Các quỹ này thường tập hợp vốn của nhà đầu tư để có được sự đa dạng hóa tiếp xúc với cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc các công cụ thị trường tiền tệ mà nhà đầu tư cá nhân có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận độc lập.

Cấu trúc của quỹ tương hỗ gồm nhiều loại khác nhau. Quỹ tập trung vào cổ phiếu nhằm mục tiêu tăng trưởng vốn chủ sở hữu, quỹ trái phiếu nhấn mạnh sự ổn định của thu nhập cố định, quỹ thị trường tiền tệ hướng tới các công cụ ngắn hạn, và quỹ theo ngày mục tiêu tự động điều chỉnh rủi ro khi nhà đầu tư gần đến tuổi nghỉ hưu. Quỹ bảo vệ vốn ưu tiên bảo vệ vốn, trong khi các chiến lược tăng trưởng chấp nhận độ biến động cao hơn để có tiềm năng lợi nhuận lớn hơn.

Một yếu tố quan trọng thường bị nhà đầu tư mới bỏ qua là tỷ lệ chi phí—là khoản phí hàng năm do các quản lý quỹ tính. Các khoản phí này trực tiếp làm giảm lợi nhuận ròng và có sự khác biệt đáng kể giữa các quỹ. Ngoài ra, nhà đầu tư quỹ tương hỗ không có quyền biểu quyết trực tiếp đối với các chứng khoán trong danh mục, mà ủy quyền hoàn toàn cho các chuyên gia quản lý quỹ quyết định.

Hiệu suất lịch sử: Quỹ tương hỗ so sánh với các chỉ số tham chiếu

Chỉ số S&P 500 đã mang lại lợi nhuận trung bình khoảng 10,70% mỗi năm trong vòng 65 năm lịch sử, trở thành chuẩn mực chính để đánh giá hiệu suất của quỹ cổ phiếu. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy thực tế đáng buồn: khoảng 79% các quỹ cổ phiếu hoạt động tích cực không vượt qua được chỉ số này. Khoảng cách hiệu suất kém này đã mở rộng trong thập kỷ qua, với 86% quỹ tụt hậu so với chỉ số S&P 500.

Khi xem xét lợi nhuận 10 năm, các quỹ cổ phiếu lớn có hiệu suất tốt nhất đạt tới 17%, mặc dù những kết quả xuất sắc này phần lớn do môi trường thị trường tăng trưởng kéo dài. Trong giai đoạn này, lợi nhuận trung bình hàng năm là 14,70%—cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử. Trong khi đó, nhìn dài hạn 20 năm, các quỹ cổ phiếu lớn hiệu quả cao đạt trung bình 12,86%, còn chỉ số S&P 500 đạt 8,13%. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn quỹ phù hợp và tác động của chu kỳ thị trường đến hiệu suất điều chỉnh theo rủi ro.

Sự khác biệt về lợi nhuận xuất phát từ cách phân bổ ngành và chiến lược đa dạng hóa tài sản. Ví dụ, năm 2022, tiếp xúc với ngành năng lượng mang lại hiệu suất vượt trội, nghĩa là các quỹ có lượng cổ phiếu năng lượng lớn đã vượt trội rõ rệt so với các quỹ không đầu tư vào ngành này. Động thái xoay vòng ngành này cho thấy môi trường lãi suất, áp lực lạm phát và chu kỳ kinh tế vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hiệu suất của quỹ tương hỗ.

Đánh giá lựa chọn quỹ tương hỗ và các yếu tố chi phí

Việc chọn quỹ phù hợp đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố ngoài chỉ số lợi nhuận thuần túy. Hồ sơ thành tích của quản lý quỹ, khung thời gian đầu tư, cấu trúc chi phí và mức độ đa dạng hóa đều cần phân tích cẩn thận. Một quỹ tương hỗ chất lượng thể hiện khả năng vượt trội chuẩn mực một cách nhất quán—dù điều này hiếm gặp về mặt thống kê—kết hợp với việc minh bạch về phí và phù hợp chiến lược quỹ với mục tiêu của nhà đầu tư.

Các ví dụ cụ thể thể hiện phạm vi hiệu suất: quỹ Shelton Capital Nasdaq-100 Index Direct và quỹ Fidelity Growth Company đạt lợi nhuận lần lượt 13,16% và 12,86% trong 20 năm qua, thể hiện xu hướng hiệu quả vượt trội. Đây là các quỹ quản lý cấp tổ chức từ các công ty tài chính uy tín, nhưng không nên giả định rằng kết quả này phổ biến trên toàn bộ thị trường quỹ.

Khả năng chịu đựng rủi ro và khung thời gian đầu tư ảnh hưởng lớn đến tính phù hợp của quỹ tương hỗ. Nhà đầu tư có thời gian dài có thể chịu đựng biến động ngắn hạn của các chiến lược tập trung vào cổ phiếu. Ngược lại, những người gần đến mục tiêu vốn nên ưu tiên các quỹ ổn định hơn và các công cụ trái phiếu. Môi trường lãi suất cũng ảnh hưởng đến thành phần quỹ—lãi suất tăng thường gây áp lực lên định giá cổ phiếu, trong khi làm tăng sức hấp dẫn của các quỹ trái phiếu, và ngược lại.

Quỹ tương hỗ so với các phương tiện đầu tư thay thế

Quỹ ETF (Quỹ giao dịch trao đổi) là một lựa chọn thay thế đáng kể cho quỹ tương hỗ truyền thống, với điểm khác biệt chính nằm ở cơ chế giao dịch. ETF giao dịch liên tục trên các sàn chứng khoán công cộng như cổ phiếu riêng lẻ, cho phép mua bán trong ngày thay vì định giá hàng ngày của quỹ. Lợi thế thanh khoản này thường đi kèm với tỷ lệ phí thấp hơn so với các quỹ tương hỗ tương đương, mặc dù giá thị trường của ETF đôi khi có thể lệch khỏi giá trị tài sản ròng của các chứng khoán cơ sở.

Hedge fund (quỹ phòng hộ) thuộc loại hình đầu tư hoàn toàn khác, chỉ dành cho nhà đầu tư đủ điều kiện do rủi ro cao. Chiến lược của hedge fund thường sử dụng bán khống, đòn bẩy phái sinh và các công cụ biến động như hợp đồng quyền chọn—những chiến thuật bị cấm trong quỹ tương hỗ truyền thống. Các chiến lược này tạo ra độ biến động cao hơn và khả năng thua lỗ lớn, đồng thời cũng mang lại khả năng lợi nhuận cao hơn, khác biệt rõ ràng với cấu trúc quỹ tương hỗ được quản lý nhằm bảo vệ nhà đầu tư cá nhân.

Các yếu tố cuối cùng cần xem xét cho nhà đầu tư quỹ tương hỗ

Quỹ tương hỗ hoạt động hiệu quả như các phương tiện tích lũy tài sản dài hạn khi phù hợp với khả năng chịu đựng rủi ro, kỳ vọng lợi nhuận và khung thời gian của từng cá nhân. Hiểu rõ các cấu trúc phí trong đầu tư quỹ tương hỗ là điều thiết yếu—phí này tích tụ theo thời gian và làm giảm lợi nhuận ròng. Trước khi đầu tư vào bất kỳ quỹ nào, nhà đầu tư cần thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng về năng lực quản lý, hiệu suất lịch sử, tỷ lệ chi phí và tác động của môi trường lãi suất hiện tại đối với vị thế quỹ và dự báo lợi nhuận trong tương lai. Sự kết hợp giữa cấu trúc quỹ, động thái phí và nhạy cảm với lãi suất cuối cùng quyết định liệu các công cụ này có phù hợp với mục tiêu tài chính cá nhân hay không.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim