Hiểu về Tỷ suất cổ tức: Những điểm chính để thành công trong đầu tư

Lợi suất cổ tức là một trong những chỉ số cơ bản nhất mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá các khoản đầu tư tạo ra thu nhập. Dù bạn đang muốn xây dựng danh mục đầu tư mang lại dòng tiền đều đặn hay tìm hiểu về lợi nhuận thực sự trên vốn của mình, việc hiểu rõ ý nghĩa của lợi suất cổ tức là điều cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Lợi suất cổ tức là gì và tại sao nhà đầu tư nên quan tâm

Về bản chất, lợi suất cổ tức đo lường thu nhập hàng năm bạn nhận được từ các khoản cổ tức so với giá bạn đã trả cho khoản đầu tư đó. Chính xác hơn, lợi suất cổ tức thể hiện phần trăm của cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, giá quỹ tương hỗ hoặc giá trị quỹ ETF. Chỉ số này cho thấy tiềm năng thu nhập của khoản đầu tư của bạn trên mỗi đô la đã bỏ ra—dù tổng vị thế đầu tư của bạn đang tăng giá hay giảm giá trị.

Hiểu rõ lợi suất cổ tức trở nên cực kỳ quan trọng vì nó cho phép bạn so sánh các khoản đầu tư tạo ra thu nhập khác nhau trên cùng một cơ sở. Một cổ phiếu trả cổ tức hàng năm 5% mang lại lợi nhuận khác biệt hoàn toàn so với cổ phiếu trả 2%, ngay cả khi cả hai hoạt động trong cùng một ngành. Thêm vào đó, sức mạnh của lãi kép có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận dài hạn của bạn nếu bạn tái đầu tư cổ tức thay vì rút ra, khiến phân tích lợi suất cổ tức trở thành nền tảng trong việc xây dựng sự giàu có bền vững.

Công thức tính lợi suất cổ tức: Hướng dẫn tính thực tế

Việc tính lợi suất cổ tức rất đơn giản. Chỉ cần chia tổng cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phần cho giá hiện tại của cổ phần, rồi chuyển kết quả thành phần trăm:

Lợi suất cổ tức = Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phần ÷ Giá hiện tại của cổ phần

Ví dụ, giả sử một công ty giao dịch ở mức 50 đô la mỗi cổ phần và trả cổ tức hàng năm là 1,50 đô la mỗi cổ phần. Công thức tính sẽ là: 1,50 ÷ 50 = 0,03, hay 3%. Điều này có nghĩa là ở mức giá hiện tại, bạn sẽ nhận được 3% thu nhập cổ tức hàng năm—giả sử cổ tức không đổi.

Bạn có thể tìm thông tin cổ tức của một công ty qua nhiều kênh: trang quan hệ nhà đầu tư trên website công ty, báo cáo tài chính chính thức hoặc công cụ lịch sử cổ tức của Nasdaq. Để đơn giản hóa công việc, hãy tập trung vào các số liệu cổ tức hàng năm được ghi trong báo cáo 10-K hàng năm của công ty hoặc cộng dồn bốn khoản cổ tức hàng quý gần nhất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất lợi suất cổ tức

Lợi suất cổ tức không tồn tại độc lập—nó dao động dựa trên nhiều yếu tố thị trường và đặc thù của công ty.

Chuyển động giá cổ phiếu

Ảnh hưởng trực tiếp nhất đến lợi suất cổ tức chính là giá cổ phiếu của công ty. Khi giá cổ phiếu tăng, lợi suất cổ tức thường giảm, trừ khi các công ty cùng lúc tăng cổ tức trả. Một lợi suất giảm do giá cổ phiếu tăng thường là tín hiệu tích cực, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng tương lai của công ty đang mạnh lên. Lợi nhuận từ việc tăng giá cổ phiếu có thể bù đắp cho lợi suất cổ tức thấp hơn.

Tình hình ngành và thị trường

Lợi suất cổ tức thay đổi đáng kể giữa các ngành và lĩnh vực khác nhau. Khi so sánh lợi suất, luôn đánh giá các công ty trong cùng ngành hoặc các quỹ trong cùng danh mục. Ví dụ, cuối năm 2019, các ngành như tiêu dùng thiết yếu hoặc năng lượng có thể có lợi suất trung bình cao hơn hoặc thấp hơn so với các ngành khác do ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô. Trong giai đoạn lockdown, các ngành tiêu dùng thiết yếu duy trì hoặc tăng lợi suất cổ tức, trong khi các ngành như du lịch, giải trí giảm mạnh lợi suất do doanh thu sụt giảm.

Giai đoạn phát triển và quy mô công ty

Các công ty đã trưởng thành, có lịch sử hoạt động ổn định thường trả lợi suất cổ tức cao hơn so với các công ty nhỏ hoặc đang mở rộng nhanh. Các cổ phiếu tăng trưởng, theo định nghĩa, ưu tiên tái đầu tư lợi nhuận vào mở rộng kinh doanh hơn là trả cổ tức cho cổ đông. Sự khác biệt này giải thích tại sao nhà đầu tư tập trung vào cổ phiếu trả cổ tức ổn định thường tránh các cổ phiếu tăng trưởng và ưu tiên các công ty có hồ sơ trả cổ tức rõ ràng.

Dấu hiệu cảnh báo trong nền tảng công ty

Dù lợi suất cổ tức cao có thể hấp dẫn, nhưng đôi khi nó phản ánh các vấn đề tiềm ẩn. Lợi suất tăng đột biến do giá cổ phiếu giảm, điều này có thể là dấu hiệu của lợi nhuận giảm hoặc tâm lý nhà đầu tư tiêu cực. Một số công ty gặp khó khăn thậm chí tạm thời tăng cổ tức để thu hút nhà đầu tư mới, nhưng trừ khi công ty có thể ổn định hoạt động, các khoản cổ tức cao này có thể không bền vững. Việc phân tích nền tảng công ty vẫn là điều cần thiết trước khi quyết định đầu tư dựa trên lợi suất.

Đánh giá lợi suất cổ tức bền vững trong các điều kiện thị trường khác nhau

Lợi suất cổ tức “tốt” là gì? Thông thường, lợi suất từ 2% đến 6% được xem là khỏe mạnh, nhưng điều quan trọng là phù hợp với hoàn cảnh cá nhân của bạn. Nhà đầu tư sắp nghỉ hưu hoặc đã nghỉ hưu thường ưu tiên dòng thu nhập cổ tức ổn định, đáng tin cậy hơn là lợi nhuận dài hạn. Đối với nhóm này, việc nghiên cứu các công ty cổ tức lâu năm—các công ty đã tăng cổ tức hàng năm ít nhất 25 năm liên tiếp—để đảm bảo thu nhập bền vững là lựa chọn hợp lý.

Ngược lại, các nhà đầu tư trẻ tuổi có thời gian dài hơn có thể ít quan tâm đến cổ phiếu trả cổ tức và ưu tiên các cổ phiếu tăng trưởng, nhằm mục tiêu lợi nhuận từ tăng giá vốn trong nhiều thập kỷ tới, xem cổ tức như một phần phụ.

Đưa lợi suất cổ tức vào chiến lược đầu tư của bạn

Lợi suất cổ tức là công cụ hữu ích để đánh giá khả năng tạo ra thu nhập của danh mục đầu tư, nhưng không nên dựa hoàn toàn vào đó để ra quyết định. Phân tích toàn diện cần xem xét lợi suất cổ tức cùng các chỉ số khác như hiệu suất lịch sử so với các chỉ số thị trường chính, chất lượng lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán và vị thế cạnh tranh trong ngành.

Đối với nhà đầu tư muốn xây dựng dòng thu nhập dài hạn từ cổ tức, phân tích lợi suất cổ tức cung cấp những thông tin quan trọng giúp xác định các chứng khoán phù hợp với mục tiêu tài chính của bạn. Kết hợp phân tích lợi suất với phân tích nền tảng kỹ lưỡng sẽ giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư bền vững, tạo ra thu nhập ổn định qua nhiều điều kiện thị trường khác nhau.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim