Ngành công nghệ dẫn đầu đợt bán tháo rộng rãi trên thị trường vào đầu tháng 2 khi cổ phiếu công nghệ Mỹ chịu áp lực liên tục từ nhiều yếu tố bất lợi. Chỉ số S&P 500 giảm 1,30%, Dow Jones Industrial giảm 1,25%, và Nasdaq 100 giảm 1,49%, đánh dấu mức giảm sâu nhất trong nhiều tuần. Hợp đồng tương lai tháng 3 của S&P 500 (ESH26) giảm 1,29%, trong khi hợp đồng tương lai Nasdaq (NQH26) giảm 1,44% khi phe bán chiếm ưu thế trên các sàn giao dịch. Đợt điều chỉnh rộng hơn đã đẩy S&P 500 xuống mức thấp nhất trong 1,5 tháng và Nasdaq 100 rơi xuống mức thấp nhất trong 2,5 tháng, báo hiệu mối lo ngại ngày càng tăng của nhà đầu tư về triển vọng của ngành công nghệ.
Các ông lớn công nghệ dẫn đầu đợt bán tháo
Việc giảm giá cổ phiếu công nghệ Mỹ trở nên mạnh mẽ hơn khi các công ty bán dẫn và phần mềm lớn báo cáo dự báo tương lai thất vọng. Qualcomm nổi lên là cổ phiếu giảm mạnh nhất trong số các nhà sản xuất chip, giảm hơn 8% sau khi đưa ra dự báo doanh thu quý 2 từ 10,2 tỷ USD đến 11,0 tỷ USD—thấp hơn dự báo của Phố Wall là 11,18 tỷ USD. Sự yếu kém của Qualcomm đã gây ra chuỗi bán tháo trong lĩnh vực bán dẫn, với Marvell Technology giảm 3%, Advanced Micro Devices, NXP Semiconductors và Western Digital đều giảm hơn 2%. Các cổ phiếu chip nhỏ hơn như Micron Technology, Intel và Microchip Technology đều giảm hơn 1%.
Ngoài lĩnh vực bán dẫn, nhóm cổ phiếu công nghệ lớn “Bảy kỳ diệu” chịu áp lực chốt lời mạnh mẽ. Alphabet giảm hơn 4% sau khi công bố dự báo chi tiêu vốn cho năm 2026 từ 175 tỷ đến 185 tỷ USD—cao hơn nhiều so với dự báo trung bình của các nhà phân tích là 119,5 tỷ USD. Nhiều nhà phân tích lo ngại rằng chi tiêu vốn cao có thể gây áp lực lên khả năng tạo dòng tiền tự do của công ty. Amazon giảm hơn 4%, trong khi Microsoft và Tesla mỗi công ty mất hơn 3%. Nvidia giảm 0,71%, Apple giảm 0,69%, và Meta Platforms giảm 0,50% khi chỉ số công nghệ nặng nề này chịu áp lực bán tháo.
Các tín hiệu thị trường lao động làm dấy lên lo ngại suy thoái
Việc mất giá của cổ phiếu công nghệ Mỹ diễn ra cùng lúc với dữ liệu thị trường lao động xấu đi, làm tăng lo ngại về nền kinh tế. Các đợt cắt giảm việc làm của Challenger tăng 117,8% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 1, đạt 108.435 việc làm—là mức giảm tháng 1 lớn nhất kể từ 2009. Đồng thời, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần tăng thêm 22.000 lên 231.000, cao nhất trong 8 tuần và vượt dự báo của các nhà kinh tế là 212.000. Điều đáng lo ngại nhất là khảo sát Job Openings and Labor Turnover Survey (JOLTS) tháng 12 cho thấy số vị trí tuyển dụng giảm bất ngờ 386.000 xuống còn 6,542 triệu—mức thấp nhất trong 5,25 năm so với dự báo tăng lên 7,25 triệu.
Các số liệu về việc làm này vẽ nên bức tranh về một thị trường lao động mất đà đúng vào thời điểm các lo ngại về tăng trưởng đã ảnh hưởng đến định giá công nghệ. Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Lisa Cook thừa nhận bối cảnh khó khăn, nói rằng bà ủng hộ quyết định giữ nguyên lãi suất của Fed tại cuộc họp trước vì bà nhận thấy “các rủi ro đang nghiêng về lạm phát cao hơn.” Cook nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì uy tín: “Sau gần năm năm lạm phát vượt mục tiêu, chúng ta cần giữ vững uy tín bằng cách trở lại con đường giảm lạm phát và đạt mục tiêu trong tương lai gần.”
Áp lực lên tiền điện tử và các tài sản rủi ro
Sức yếu còn lan rộng ra ngoài thị trường cổ phiếu truyền thống sang các tài sản kỹ thuật số, trong đó Bitcoin giảm hơn 7% xuống mức thấp nhất trong 1,25 năm do xu hướng tiêu cực lan rộng trong toàn bộ lĩnh vực tiền điện tử. Bitcoin đã mất khoảng 45% lợi nhuận kể từ đỉnh cao tháng 10. Đáng chú ý, dòng tiền vào các quỹ ETF Bitcoin giao ngay của Mỹ đã đảo chiều mạnh, với khoảng 2 tỷ USD chảy ra khỏi các ETF Bitcoin trong tháng trước và hơn 5 tỷ USD rút khỏi trong ba tháng qua, theo dữ liệu của Bloomberg.
Sự suy giảm của tiền điện tử kéo theo các công ty niêm yết có nhiều tài sản kỹ thuật số. MicroStrategy giảm hơn 12%, dẫn đầu các mức giảm trong Nasdaq 100, theo sau là Marathon Digital Holdings giảm hơn 10%. Coinbase Global giảm hơn 8%, trong khi Galaxy Digital Holdings và Riot Platforms đều giảm hơn 5%.
Hiệu suất cổ phiếu riêng lẻ phản ánh vận mệnh khác biệt
Trong khi cổ phiếu công nghệ Mỹ chiếm tiêu đề, mùa báo cáo lợi nhuận cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong thị trường rộng lớn hơn. Ở chiều tiêu cực, Fluence Energy giảm 24% sau khi báo cáo lỗ EBITDA điều chỉnh quý 1 là 52,1 triệu USD so với dự kiến 27,1 triệu USD. Estee Lauder trở thành cổ phiếu giảm mạnh nhất của S&P 500, giảm 21% sau khi công bố dự báo EPS điều chỉnh cả năm từ 2,05 đến 2,25 USD, trung bình thấp hơn dự báo là 2,17 USD. IQVIA Holdings giảm 8% do dự báo EPS điều chỉnh năm 2026 từ 12,55 đến 12,85 USD, thấp hơn dự báo là 12,96 USD. Ares Management và Cummins Inc đều giảm hơn 7% sau kết quả lợi nhuận thất vọng.
Ngược lại, các cổ phiếu có lợi nhuận vượt dự báo đã thúc đẩy một số cổ phiếu tăng trưởng trong thị trường. McKesson Corporation tăng 16% sau khi báo cáo EPS điều chỉnh quý 3 là 9,34 USD (vượt dự báo 9,27 USD) và nâng dự báo EPS cả năm lên 38,80-39,20 USD. Corpay tăng 11% sau doanh thu quý 4 vượt kỳ vọng, đạt 1,25 tỷ USD. Align Technology tăng 10% sau khi báo cáo EPS quý 4 là 3,29 USD (vượt dự báo 2,97 USD). Hershey tăng 7% sau khi công bố EPS quý 4 là 1,71 USD (vượt dự báo 1,40 USD) và nâng dự báo cả năm lên 8,20-8,52 USD, cao hơn nhiều so với dự báo 7,07 USD.
Thị trường toàn cầu và xu hướng lãi suất
Sự giảm điểm của thị trường Mỹ lan rộng ra các chỉ số chứng khoán toàn cầu. Euro Stoxx 50 giảm 1,19%, Shanghai Composite của Trung Quốc giảm 0,64%, Nikkei 225 của Nhật Bản giảm 0,88%, cho thấy sự yếu kém đồng bộ của các nền kinh tế phát triển và mới nổi lớn.
Thị trường trái phiếu, ngược lại, tăng giá khi các nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản an toàn trong bối cảnh lo ngại suy thoái. Trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm tháng 3 (ZNH26) tăng 16 điểm, lợi suất kỳ hạn 10 năm giảm 6,2 điểm cơ bản xuống còn 4,212%. Trái phiếu kho bạc tăng giá lên mức cao nhất trong 2,5 tuần khi lợi suất 10 năm giảm xuống mức thấp nhất trong 1 tuần là 4,208%. Sự kết hợp giữa dữ liệu thị trường lao động yếu và kỳ vọng lạm phát giảm đã hỗ trợ đợt tăng giá trái phiếu, khi tỷ lệ lạm phát kỳ hạn 10 năm giảm xuống mức thấp nhất trong 1 tuần là 2,318%.
Các trái phiếu chính phủ châu Âu cũng theo xu hướng. Lợi suất kỳ hạn 10 năm của Đức giảm 1,2 điểm cơ bản xuống còn 2,848%, trong khi lợi suất kỳ hạn 10 năm của Anh giảm 0,8 điểm cơ bản xuống còn 4,538% từ mức cao gần 2,5 tháng là 4,597%. Dữ liệu kinh tế khu vực Eurozone cho thấy bức tranh hỗn hợp: doanh số bán lẻ tháng 12 giảm 0,8% so với tháng trước (kém xa dự báo -0,4% và mức giảm lớn nhất trong 2,25 năm), trong khi đơn đặt hàng nhà máy tháng 12 của Đức bất ngờ tăng 7,8% so với tháng trước (vượt dự báo giảm 2,2%) và là mức tăng mạnh nhất trong hai năm.
Các ngân hàng trung ương giữ nguyên chính sách. Ngân hàng Trung ương châu Âu giữ nguyên lãi suất tiền gửi ở mức 2,00%, bình luận rằng “nền kinh tế vẫn còn khả năng chống chịu trong bối cảnh toàn cầu đầy thử thách” mặc dù còn nhiều bất ổn về thương mại và địa chính trị. Ngân hàng Anh (BoE) bỏ phiếu 5-4 giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75%. Thống đốc BoE Bailey cho biết các rủi ro lạm phát tăng đã giảm, gợi ý khả năng cắt giảm lãi suất thêm nếu các diễn biến kinh tế và lạm phát diễn ra theo dự kiến.
Triển vọng sắp tới: lợi nhuận và dữ liệu kinh tế
Chú trọng của thị trường trong tuần này vẫn là mùa báo cáo lợi nhuận, với 150 công ty thuộc S&P 500 dự kiến công bố kết quả. Đến nay, 81% trong số 237 công ty đã báo cáo vượt kỳ vọng—một dấu hiệu tích cực cho toàn bộ chu kỳ lợi nhuận. Theo Bloomberg Intelligence, tăng trưởng lợi nhuận của S&P 500 dự kiến mở rộng 8,4% trong quý 4, là quý thứ mười liên tiếp có tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, khi loại trừ nhóm “Bảy kỳ diệu” công nghệ lớn, tăng trưởng lợi nhuận giảm còn 4,6%, cho thấy sự tập trung lợi nhuận chủ yếu ở các công ty công nghệ lớn nhất.
Dữ liệu kinh tế trong tuần này sẽ cung cấp thêm manh mối về tâm lý tiêu dùng và hướng đi của thị trường lao động. Chỉ số tâm lý tiêu dùng tháng 1 của Đại học Michigan dự kiến giảm 1,4 điểm xuống còn 55,0. Các hợp đồng tương lai của Fed hiện đang tính xác suất 25% cho khả năng cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp chính sách ngày 17-18 tháng 3 tới, cho thấy thị trường kỳ vọng Fed giữ nguyên chính sách trừ khi có diễn biến tiêu cực đáng kể của nền kinh tế. Hiệu suất của cổ phiếu công nghệ Mỹ trong các phiên tới có thể vẫn phụ thuộc vào điều kiện thị trường lao động và dự báo lợi nhuận doanh nghiệp. Mối liên hệ giữa lo ngại tăng trưởng, áp lực định giá và chính sách của ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục định hình vị thế của nhà đầu tư trong mùa xuân tới.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cổ phiếu công nghệ Mỹ giảm mạnh khi lo ngại tăng trưởng và yếu kém lao động gây ra sự điều chỉnh của thị trường
Ngành công nghệ dẫn đầu đợt bán tháo rộng rãi trên thị trường vào đầu tháng 2 khi cổ phiếu công nghệ Mỹ chịu áp lực liên tục từ nhiều yếu tố bất lợi. Chỉ số S&P 500 giảm 1,30%, Dow Jones Industrial giảm 1,25%, và Nasdaq 100 giảm 1,49%, đánh dấu mức giảm sâu nhất trong nhiều tuần. Hợp đồng tương lai tháng 3 của S&P 500 (ESH26) giảm 1,29%, trong khi hợp đồng tương lai Nasdaq (NQH26) giảm 1,44% khi phe bán chiếm ưu thế trên các sàn giao dịch. Đợt điều chỉnh rộng hơn đã đẩy S&P 500 xuống mức thấp nhất trong 1,5 tháng và Nasdaq 100 rơi xuống mức thấp nhất trong 2,5 tháng, báo hiệu mối lo ngại ngày càng tăng của nhà đầu tư về triển vọng của ngành công nghệ.
Các ông lớn công nghệ dẫn đầu đợt bán tháo
Việc giảm giá cổ phiếu công nghệ Mỹ trở nên mạnh mẽ hơn khi các công ty bán dẫn và phần mềm lớn báo cáo dự báo tương lai thất vọng. Qualcomm nổi lên là cổ phiếu giảm mạnh nhất trong số các nhà sản xuất chip, giảm hơn 8% sau khi đưa ra dự báo doanh thu quý 2 từ 10,2 tỷ USD đến 11,0 tỷ USD—thấp hơn dự báo của Phố Wall là 11,18 tỷ USD. Sự yếu kém của Qualcomm đã gây ra chuỗi bán tháo trong lĩnh vực bán dẫn, với Marvell Technology giảm 3%, Advanced Micro Devices, NXP Semiconductors và Western Digital đều giảm hơn 2%. Các cổ phiếu chip nhỏ hơn như Micron Technology, Intel và Microchip Technology đều giảm hơn 1%.
Ngoài lĩnh vực bán dẫn, nhóm cổ phiếu công nghệ lớn “Bảy kỳ diệu” chịu áp lực chốt lời mạnh mẽ. Alphabet giảm hơn 4% sau khi công bố dự báo chi tiêu vốn cho năm 2026 từ 175 tỷ đến 185 tỷ USD—cao hơn nhiều so với dự báo trung bình của các nhà phân tích là 119,5 tỷ USD. Nhiều nhà phân tích lo ngại rằng chi tiêu vốn cao có thể gây áp lực lên khả năng tạo dòng tiền tự do của công ty. Amazon giảm hơn 4%, trong khi Microsoft và Tesla mỗi công ty mất hơn 3%. Nvidia giảm 0,71%, Apple giảm 0,69%, và Meta Platforms giảm 0,50% khi chỉ số công nghệ nặng nề này chịu áp lực bán tháo.
Các tín hiệu thị trường lao động làm dấy lên lo ngại suy thoái
Việc mất giá của cổ phiếu công nghệ Mỹ diễn ra cùng lúc với dữ liệu thị trường lao động xấu đi, làm tăng lo ngại về nền kinh tế. Các đợt cắt giảm việc làm của Challenger tăng 117,8% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 1, đạt 108.435 việc làm—là mức giảm tháng 1 lớn nhất kể từ 2009. Đồng thời, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần tăng thêm 22.000 lên 231.000, cao nhất trong 8 tuần và vượt dự báo của các nhà kinh tế là 212.000. Điều đáng lo ngại nhất là khảo sát Job Openings and Labor Turnover Survey (JOLTS) tháng 12 cho thấy số vị trí tuyển dụng giảm bất ngờ 386.000 xuống còn 6,542 triệu—mức thấp nhất trong 5,25 năm so với dự báo tăng lên 7,25 triệu.
Các số liệu về việc làm này vẽ nên bức tranh về một thị trường lao động mất đà đúng vào thời điểm các lo ngại về tăng trưởng đã ảnh hưởng đến định giá công nghệ. Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Lisa Cook thừa nhận bối cảnh khó khăn, nói rằng bà ủng hộ quyết định giữ nguyên lãi suất của Fed tại cuộc họp trước vì bà nhận thấy “các rủi ro đang nghiêng về lạm phát cao hơn.” Cook nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì uy tín: “Sau gần năm năm lạm phát vượt mục tiêu, chúng ta cần giữ vững uy tín bằng cách trở lại con đường giảm lạm phát và đạt mục tiêu trong tương lai gần.”
Áp lực lên tiền điện tử và các tài sản rủi ro
Sức yếu còn lan rộng ra ngoài thị trường cổ phiếu truyền thống sang các tài sản kỹ thuật số, trong đó Bitcoin giảm hơn 7% xuống mức thấp nhất trong 1,25 năm do xu hướng tiêu cực lan rộng trong toàn bộ lĩnh vực tiền điện tử. Bitcoin đã mất khoảng 45% lợi nhuận kể từ đỉnh cao tháng 10. Đáng chú ý, dòng tiền vào các quỹ ETF Bitcoin giao ngay của Mỹ đã đảo chiều mạnh, với khoảng 2 tỷ USD chảy ra khỏi các ETF Bitcoin trong tháng trước và hơn 5 tỷ USD rút khỏi trong ba tháng qua, theo dữ liệu của Bloomberg.
Sự suy giảm của tiền điện tử kéo theo các công ty niêm yết có nhiều tài sản kỹ thuật số. MicroStrategy giảm hơn 12%, dẫn đầu các mức giảm trong Nasdaq 100, theo sau là Marathon Digital Holdings giảm hơn 10%. Coinbase Global giảm hơn 8%, trong khi Galaxy Digital Holdings và Riot Platforms đều giảm hơn 5%.
Hiệu suất cổ phiếu riêng lẻ phản ánh vận mệnh khác biệt
Trong khi cổ phiếu công nghệ Mỹ chiếm tiêu đề, mùa báo cáo lợi nhuận cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong thị trường rộng lớn hơn. Ở chiều tiêu cực, Fluence Energy giảm 24% sau khi báo cáo lỗ EBITDA điều chỉnh quý 1 là 52,1 triệu USD so với dự kiến 27,1 triệu USD. Estee Lauder trở thành cổ phiếu giảm mạnh nhất của S&P 500, giảm 21% sau khi công bố dự báo EPS điều chỉnh cả năm từ 2,05 đến 2,25 USD, trung bình thấp hơn dự báo là 2,17 USD. IQVIA Holdings giảm 8% do dự báo EPS điều chỉnh năm 2026 từ 12,55 đến 12,85 USD, thấp hơn dự báo là 12,96 USD. Ares Management và Cummins Inc đều giảm hơn 7% sau kết quả lợi nhuận thất vọng.
Ngược lại, các cổ phiếu có lợi nhuận vượt dự báo đã thúc đẩy một số cổ phiếu tăng trưởng trong thị trường. McKesson Corporation tăng 16% sau khi báo cáo EPS điều chỉnh quý 3 là 9,34 USD (vượt dự báo 9,27 USD) và nâng dự báo EPS cả năm lên 38,80-39,20 USD. Corpay tăng 11% sau doanh thu quý 4 vượt kỳ vọng, đạt 1,25 tỷ USD. Align Technology tăng 10% sau khi báo cáo EPS quý 4 là 3,29 USD (vượt dự báo 2,97 USD). Hershey tăng 7% sau khi công bố EPS quý 4 là 1,71 USD (vượt dự báo 1,40 USD) và nâng dự báo cả năm lên 8,20-8,52 USD, cao hơn nhiều so với dự báo 7,07 USD.
Thị trường toàn cầu và xu hướng lãi suất
Sự giảm điểm của thị trường Mỹ lan rộng ra các chỉ số chứng khoán toàn cầu. Euro Stoxx 50 giảm 1,19%, Shanghai Composite của Trung Quốc giảm 0,64%, Nikkei 225 của Nhật Bản giảm 0,88%, cho thấy sự yếu kém đồng bộ của các nền kinh tế phát triển và mới nổi lớn.
Thị trường trái phiếu, ngược lại, tăng giá khi các nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản an toàn trong bối cảnh lo ngại suy thoái. Trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm tháng 3 (ZNH26) tăng 16 điểm, lợi suất kỳ hạn 10 năm giảm 6,2 điểm cơ bản xuống còn 4,212%. Trái phiếu kho bạc tăng giá lên mức cao nhất trong 2,5 tuần khi lợi suất 10 năm giảm xuống mức thấp nhất trong 1 tuần là 4,208%. Sự kết hợp giữa dữ liệu thị trường lao động yếu và kỳ vọng lạm phát giảm đã hỗ trợ đợt tăng giá trái phiếu, khi tỷ lệ lạm phát kỳ hạn 10 năm giảm xuống mức thấp nhất trong 1 tuần là 2,318%.
Các trái phiếu chính phủ châu Âu cũng theo xu hướng. Lợi suất kỳ hạn 10 năm của Đức giảm 1,2 điểm cơ bản xuống còn 2,848%, trong khi lợi suất kỳ hạn 10 năm của Anh giảm 0,8 điểm cơ bản xuống còn 4,538% từ mức cao gần 2,5 tháng là 4,597%. Dữ liệu kinh tế khu vực Eurozone cho thấy bức tranh hỗn hợp: doanh số bán lẻ tháng 12 giảm 0,8% so với tháng trước (kém xa dự báo -0,4% và mức giảm lớn nhất trong 2,25 năm), trong khi đơn đặt hàng nhà máy tháng 12 của Đức bất ngờ tăng 7,8% so với tháng trước (vượt dự báo giảm 2,2%) và là mức tăng mạnh nhất trong hai năm.
Các ngân hàng trung ương giữ nguyên chính sách. Ngân hàng Trung ương châu Âu giữ nguyên lãi suất tiền gửi ở mức 2,00%, bình luận rằng “nền kinh tế vẫn còn khả năng chống chịu trong bối cảnh toàn cầu đầy thử thách” mặc dù còn nhiều bất ổn về thương mại và địa chính trị. Ngân hàng Anh (BoE) bỏ phiếu 5-4 giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75%. Thống đốc BoE Bailey cho biết các rủi ro lạm phát tăng đã giảm, gợi ý khả năng cắt giảm lãi suất thêm nếu các diễn biến kinh tế và lạm phát diễn ra theo dự kiến.
Triển vọng sắp tới: lợi nhuận và dữ liệu kinh tế
Chú trọng của thị trường trong tuần này vẫn là mùa báo cáo lợi nhuận, với 150 công ty thuộc S&P 500 dự kiến công bố kết quả. Đến nay, 81% trong số 237 công ty đã báo cáo vượt kỳ vọng—một dấu hiệu tích cực cho toàn bộ chu kỳ lợi nhuận. Theo Bloomberg Intelligence, tăng trưởng lợi nhuận của S&P 500 dự kiến mở rộng 8,4% trong quý 4, là quý thứ mười liên tiếp có tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, khi loại trừ nhóm “Bảy kỳ diệu” công nghệ lớn, tăng trưởng lợi nhuận giảm còn 4,6%, cho thấy sự tập trung lợi nhuận chủ yếu ở các công ty công nghệ lớn nhất.
Dữ liệu kinh tế trong tuần này sẽ cung cấp thêm manh mối về tâm lý tiêu dùng và hướng đi của thị trường lao động. Chỉ số tâm lý tiêu dùng tháng 1 của Đại học Michigan dự kiến giảm 1,4 điểm xuống còn 55,0. Các hợp đồng tương lai của Fed hiện đang tính xác suất 25% cho khả năng cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp chính sách ngày 17-18 tháng 3 tới, cho thấy thị trường kỳ vọng Fed giữ nguyên chính sách trừ khi có diễn biến tiêu cực đáng kể của nền kinh tế. Hiệu suất của cổ phiếu công nghệ Mỹ trong các phiên tới có thể vẫn phụ thuộc vào điều kiện thị trường lao động và dự báo lợi nhuận doanh nghiệp. Mối liên hệ giữa lo ngại tăng trưởng, áp lực định giá và chính sách của ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục định hình vị thế của nhà đầu tư trong mùa xuân tới.