Gate Research: BTC và ETH đều đã điều chỉnh, các chiến lược theo xu hướng hiện là trọng tâm để gia tăng lợi nhuận

Thông tin thị trường
Research
Giao dịch định lượng
Vĩ mô
2026-07-10 04:23:54
Thời gian đọc: 4m
Cập nhật lần cuối 2026-07-10 05:55:16
Download the Full Report (PDF)
Thị trường tiền điện tử chịu áp lực liên tục trong tháng 6, BTC và ETH lần lượt giảm 20,43% và 21,67%. Sau đợt bán tháo mạnh đầu tháng, cả hai tài sản phục hồi nhẹ nhưng đà hồi phục không duy trì, mức giá thị trường tổng thể tiếp tục đi xuống. Thị trường phái sinh vẫn ở giai đoạn giảm đòn bẩy, khối lượng mở của hợp đồng perpetual BTC và ETH tiếp tục giảm. Thanh lý long vượt xa thanh lý short, tỷ lệ funding duy trì trạng thái trung tính, cho thấy xu hướng giảm chủ yếu đến từ áp lực bán giao ngay và khẩu vị rủi ro suy yếu, chứ không phải vị thế short quá mức. Khi thị trường liên tục chuyển từ tích lũy phạm vi hẹp sang các động thái định hướng, điều kiện trở nên thuận lợi cho các chiến lược theo xu hướng và xác nhận breakout. Backtest tham số cho thấy Chiến lược Breakout Trung bình động dày đặc vượt trội so với phương pháp mua và giữ tổng thể, với AAVE_USDT là case study có hiệu suất tốt nhất trong tháng 6. Tổng quan, đặc điểm nổi bật của tháng 6 là thị trường vận động theo xu hướng trong bối cảnh giảm đòn bẩy, nơi các chiến lược theo xu hướng thích hợp hơn phương pháp bắt đáy.

Tóm tắt

  • Trong tháng 6, BTC và ETH lần lượt giảm 20,43% và 21,67%. Thị trường tiền điện tử tiếp tục chịu áp lực, mặt bằng giá chung tiếp tục xu hướng giảm, trong khi ETH tiếp tục yếu hơn so với BTC.

  • Thị trường phái sinh vẫn trong giai đoạn giảm đòn bẩy, với khối lượng mở hợp đồng vĩnh cửu BTC và ETH giảm lần lượt 25,76% và 26,31%. Lượng thanh lý long vượt trội so với short, trong khi tỷ lệ funding nhìn chung trung tính, cho thấy đà giảm chủ yếu đến từ áp lực bán giao ngay cùng sự suy yếu khẩu vị rủi ro.

  • Điều kiện thị trường tháng 6 thuận lợi cho các chiến lược theo xu hướng và xác nhận phá vỡ. Kết quả backtest thông số cho thấy Chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động dày đặc vượt trội so với phương pháp mua và giữ tổng thể, đồng thời phù hợp hơn để nắm bắt các chuyển động thị trường có định hướng.

  • Dựa trên lợi nhuận ròng, mức sụt giảm tối đa và tần suất giao dịch, AAVE USDT là trường hợp nghiên cứu có hiệu suất tốt nhất trong tháng 6. Chiến lược này mang lại lợi nhuận ròng 60,2%, so với lợi nhuận mua và giữ là 3,76%, đồng thời giới hạn mức sụt giảm tối đa ở 12,9%.

  • Trong tháng 7, Chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động dày đặc tiếp tục đáng theo dõi. Việc kết hợp xác nhận khối lượng với bộ lọc xu hướng BTC sẽ nâng cao chất lượng tín hiệu và giảm rủi ro phá vỡ giả do giao dịch ngược xu hướng.

Trong tháng 6 năm 2026, các tài sản tiền điện tử lớn tiếp tục chịu áp lực, với đà suy yếu kéo dài và lan rộng trên toàn thị trường. BTC mở cửa tháng tại mức 73.684,1 USD và đóng cửa ở 58.632,4 USD, ghi nhận lợi nhuận tháng là -20,43%. Trong tháng, BTC đạt mức cao nhất là 74.090,8 USD và thấp nhất là 58.106,9 USD, với phạm vi giá 27,51%. ETH ghi nhận lợi nhuận tháng là -21,67% trong cùng kỳ, với mức sụt giảm tối đa -21,88%. Về cấu trúc, BTC giảm mạnh đầu tháng 6 trước khi bước vào giai đoạn phục hồi ở vùng giá thấp. Tuy nhiên, nhịp hồi giữa tháng không tái lập được đà tăng và giá tiếp tục giảm về cuối tháng. ETH thể hiện sự yếu kém tương đối rõ rệt hơn, với biên độ giá hạn chế và áp lực gia tăng trong bối cảnh thanh khoản thắt chặt.

Dữ liệu từ thị trường phái sinh cho thấy khối lượng mở hợp đồng vĩnh cửu lớn không phục hồi ổn định. Khối lượng mở danh nghĩa của hợp đồng vĩnh cửu BTC USDT giảm từ 5,19 tỷ USD xuống 3,85 tỷ USD, tương ứng giảm 25,76% trong tháng, trong khi ETH giảm 26,31%. Về cấu trúc thanh lý, lượng thanh lý long vượt trội so với short, cho thấy hoạt động giảm đòn bẩy long bắt buộc vẫn là động lực chính trong đà giảm. Tỷ lệ funding duy trì mức hơi dương hoặc gần trung tính phần lớn thời gian, cho thấy đà giảm giá không xuất phát từ vị thế short quá mức mà do tổng hợp áp lực bán giao ngay và khẩu vị rủi ro suy yếu.

Từ góc độ chiến lược định lượng, tháng 6 thuận lợi cho các chiến lược theo xu hướng và xác nhận phá vỡ. Báo cáo này thực hiện backtest lưới thông số trên 29 cặp giao dịch giao ngay USDT hợp lệ niêm yết trên Gate sử dụng dữ liệu nến 4 giờ. Tiêu chí lọc gồm: khối lượng giao dịch giao ngay Gate hàng tháng trên 50 triệu USD, ít nhất hai giao dịch trong tháng, mức sụt giảm tối đa chiến lược dưới 20% và giả định chi phí giao dịch một chiều cộng trượt giá là 0,08%. Dựa trên lợi nhuận ròng, mức sụt giảm tối đa và tần suất giao dịch, chiến lược có hiệu suất tốt nhất trong tháng 6 là Chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động dày đặc AAVE USDT, tạo ra lợi nhuận ròng tháng 60,2%, so với lợi nhuận mua và giữ là 3,76%, mức sụt giảm tối đa -12,9%, bốn giao dịch hoàn thành, tỷ lệ thắng 75% và hệ số lợi nhuận 9,63.

1. Tổng quan thị trường

Thị trường tháng 6 nổi bật với phạm vi giá chung tiếp tục dịch chuyển xuống, các nhịp hồi phục thiếu bền vững và hoạt động giao dịch ngày càng tập trung vào BTC cùng một số tài sản vốn hóa lớn. BTC và ETH vẫn là các chỉ số tham chiếu chính của thị trường. BTC ghi nhận phạm vi giá tháng là 27,51%, với độ biến động thực tế hàng năm xấp xỉ 43,55%, trong khi ETH đạt phạm vi giá tháng 34,29% và độ biến động thực tế hàng năm khoảng 65,43%. Khi các tài sản lớn đồng loạt sụt giảm mạnh, đa dạng hóa tài sản chéo chỉ cung cấp khả năng phòng thủ rủi ro giảm giá ngắn hạn ở mức hạn chế, khiến việc quản trị vị thế nghiêm ngặt và tuân thủ quy tắc thoát lệnh trở nên thiết yếu về mặt chiến lược.

Về khối lượng giao dịch, các tài sản có thanh khoản cao như BTC, ETH, SOL, XRP và DOGE chiếm khối lượng giao dịch giao ngay Gate lớn nhất trong tháng 6. Khối lượng giao dịch cao có hai ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, tín hiệu backtest đại diện tốt hơn cho điều kiện thị trường thực tế có thể thực thi. Thứ hai, trong giai đoạn biến động mạnh, khối lượng giao dịch tăng thường đi kèm với cả bán cắt lỗ bắt buộc và tái cân bằng danh mục chủ động, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các chiến lược theo xu hướng nắm bắt chuyển động giá có định hướng kéo dài.

2. Phân tích cấu trúc BTC và ETH

Biến động giá BTC trong tháng 6 có thể chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn đầu, từ ngày 1 đến ngày 6 tháng 6, ghi nhận đà giảm mạnh khỏi vùng giá đầu tháng, với chuỗi ngày giảm liên tiếp đi cùng làn sóng thanh lý long trên thị trường Futures. Giai đoạn hai, từ ngày 7 đến 18 tháng 6, đặc trưng bởi nhịp phục hồi trong vùng giá thấp. Dù nhịp hồi kích hoạt một số vị thế short đóng lệnh, BTC không thể lấy lại vùng giá đỉnh đầu tháng 6. Giai đoạn ba, cuối tháng 6, BTC phá vỡ vùng hỗ trợ giữa tháng và đóng cửa tháng gần mức thấp nhất, cho thấy các thành viên thị trường tiếp tục giảm phơi nhiễm rủi ro.

ETH thể hiện hiệu suất kém hơn BTC. ETH ghi nhận lợi nhuận tháng -21,67% trong tháng 6, thấp hơn BTC 1,25 điểm phần trăm. Trong điều kiện thị trường yếu, ETH thường cần thêm động lực từ hoạt động trên chuỗi, dòng vốn vào hệ sinh thái hoặc khẩu vị rủi ro cải thiện. Tuy nhiên, các yếu tố này tháng này không đủ bù đắp tác động của môi trường vĩ mô bất lợi và quá trình giảm đòn bẩy thị trường. Về mặt chiến lược, ETH nên được xem là chỉ báo rủi ro thị trường thay vì tài sản tấn công độc lập. Khi ETH không vượt trội so với BTC, nên giảm beta danh mục altcoin.

Mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và biến động giá cũng cần được theo dõi. Khối lượng giao dịch BTC tăng mạnh cả trong nhịp bán tháo đầu tháng lẫn đà giảm cuối tháng, cho thấy đà yếu giá không chỉ do thanh khoản mỏng mà còn được hỗ trợ bởi dòng tiền thực sự trên thị trường. Nếu BTC quay lại giai đoạn tích lũy biến động thấp, chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động nén sẽ chờ dải đường trung bình hội tụ để xác định hướng breakout. Nếu giá tiếp tục đi theo kênh giảm, các mô hình theo xu hướng ngắn hạn có thể tiếp tục vượt trội so với chiến lược hồi quy về trung bình.

3. Thị trường Futures: Khối lượng mở, thanh lý và tỷ lệ funding

Dữ liệu thị trường Futures phát tín hiệu nhất quán: thị trường vẫn trong pha giảm đòn bẩy bị động sau đà giảm. Tổng giá trị thanh lý long BTC đạt 329,4 triệu USD, so với 144,9 triệu USD thanh lý short. Với ETH, tổng thanh lý long là 314,8 triệu USD, so với 193,4 triệu USD thanh lý short. Tỷ trọng thanh lý long vượt trội cho thấy các vị thế long sử dụng đòn bẩy bị buộc phải đóng khi giá giảm, khuếch đại tâm lý tiêu cực và truyền áp lực sang thị trường giao ngay.

Thị trường Futures: Khối lượng mở, thanh lý và tỷ lệ funding

Tỷ lệ funding không bao giờ xuống mức âm cực đoan, cho thấy thị trường không rơi vào trạng thái overcrowded short. Phần lớn thời gian, funding duy trì quanh mức trung tính hoặc hơi dương, cho thấy vẫn có thành viên thị trường cố gắng bắt đáy hoặc giữ vị thế long dù giá suy yếu. Khả năng hồi phục ngắn hạn sẽ cao hơn nếu funding chuyển âm mạnh trong khi giá không tạo đáy mới. Tuy nhiên, kịch bản phản xạ mạnh như vậy không xuất hiện trong tháng 6.

Tỷ lệ tài khoản long/short trên 1 không nên tự động được coi là tín hiệu tăng giá. Trong thị trường yếu, tỷ lệ này tăng có thể đơn giản phản ánh nhà đầu tư nhỏ lẻ cố bắt đáy ngược xu hướng. Nếu không đi kèm mở rộng khối lượng mở (OI) và giá đi lên, vị thế này sẽ trở thành nguồn áp lực thanh lý tiềm ẩn. Một số ngày giao dịch, BTC và DOGE ghi nhận tỷ lệ tài khoản long/short cao nhưng giá không duy trì được phục hồi. Các phân kỳ này cần được tích hợp vào quản trị rủi ro.

4. Phân tích định lượng: Chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động nén

4.1 Logic chiến lược

Báo cáo này sử dụng ý tưởng cốt lõi của chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động nén. Khi nhiều đường trung bình động ngắn và trung hạn dần hội tụ, thị trường bước vào pha nén trước khi chọn hướng đi. Phá vỡ lên trên dải đường trung bình động báo hiệu bên mua lấy lại quyền kiểm soát, còn phá vỡ xuống dưới cho thấy xác suất cao xu hướng giảm tiếp tục. Thay vì dự đoán điểm đảo chiều, chiến lược chờ giá xác nhận hướng đi sau khi dải đường trung bình hội tụ.

Chiến lược xây dựng dải đường trung bình động từ sáu đường trung bình, gồm ba cặp SMA và EMA. Lưới thông số gồm bốn bộ chu kỳ đường trung bình: (6,18,54), (8,24,72), (12,36,108) và (20,60,120). Ngưỡng nén đặt ở 1,2%, 1,8%, 2,2%, 3% và 4%, trong khi bội số chốt lời động là 3, 4, 6 và 8. Chiến lược được kiểm thử với dữ liệu nến 4 giờ. Dữ liệu từ ngày 1 đến 31 tháng 5 dùng để khởi động chỉ báo, hiệu suất đánh giá từ ngày 1 đến 30 tháng 6.

Quy tắc vào/ra lệnh như sau:

  • Độ rộng dải đường trung bình = (Giá trị lớn nhất trong sáu đường trung bình − Giá trị nhỏ nhất trong sáu đường trung bình) / Giá đóng cửa;

  • Độ rộng dải đường trung bình dưới ngưỡng xác định là điều kiện nén;

  • Khi giá đóng cửa vượt lên trên biên trên dải đường trung bình, mở vị thế long tại giá mở cửa nến 4 giờ tiếp theo;

  • Khi giá đóng cửa phá xuống dưới biên dưới, mở vị thế short tại giá mở cửa nến 4 giờ tiếp theo;

  • Vị thế long bị cắt lỗ khi giá giảm dưới biên dưới, vị thế short bị cắt lỗ khi giá tăng vượt biên trên;

  • Khi lợi nhuận đạt "độ rộng dải đường trung bình tại điểm vào × bội số chốt lời", đóng vị thế tại giá mở cửa nến 4 giờ tiếp theo;

  • Các vị thế còn mở sẽ đóng cưỡng bức tại giá đóng cửa nến 4 giờ cuối cùng của tháng.

Backtest giả định chi phí giao dịch 0,08% cho mỗi lần thay đổi vị thế, bao gồm phí giao dịch và trượt giá. Đây không phải là biểu phí thực tế của Gate và chỉ dùng để so sánh nhất quán giữa các cặp giao dịch và bộ thông số. Chiến lược không sử dụng đòn bẩy, tỷ lệ sử dụng vốn cố định 100%. Lợi nhuận mua và giữ tính theo giá mở cửa nến ngày đầu tiên và giá đóng cửa nến ngày cuối cùng tháng 6 của cùng cặp giao dịch.

4.2 Lựa chọn và lọc mẫu

Tập ứng viên gồm 29 cặp giao dịch giao ngay USDT hợp lệ trên Gate, bao gồm BTC, ETH, SOL, XRP, DOGE, BNB, ADA, TRX, LINK, AVAX, BCH, LTC, DOT, NEAR, UNI, AAVE, ICP, ETC, ATOM, FIL, OP, ARB, SUI, WLD, INJ, PEPE, SHIB, ONDO, HBAR. TON_USDT bị loại do API giao ngay Gate trả về là cặp không hợp lệ trong nghiên cứu này.

Để ngăn một giao dịch lẻ trở thành mẫu hiệu suất tốt nhất do may mắn, các ứng viên thực tế bị giới hạn bởi tiêu chí: khối lượng giao dịch giao ngay Gate hàng tháng trên 50 triệu USD, ít nhất hai giao dịch thực hiện trong tháng 6, mức sụt giảm tối đa không vượt quá 20% và phơi nhiễm vị thế tối đa dưới 95%. Mục tiêu của bộ lọc này không phải tìm lợi nhuận lý thuyết cao nhất mà là chọn các tổ hợp chiến lược thực thi được trong điều kiện thị trường thực tế tháng 6.

4.3 Trường hợp thực tế tốt nhất tháng 6: AAVE USDT

Dựa trên tiêu chí lọc trên, AAVE USDT được chọn là trường hợp thực tế tốt nhất tháng 6. Cặp này ghi nhận khối lượng giao dịch giao ngay tháng là 108,2 triệu USD, lợi nhuận mua và giữ 3,76%, phạm vi giá tháng 72,28% và mức sụt giảm tối đa -24,02%. Thông số chiến lược tối ưu là bộ chu kỳ đường trung bình (8, 24, 72), ngưỡng nén đường trung bình 4% và bội số chốt lời động 8.

Kết quả backtest cho thấy đường vốn AAVE USDT có diễn biến bậc thang trong suốt tháng 6. Thay vì cố đoán hướng thị trường từ đầu tháng, chiến lược chờ tín hiệu phá vỡ sau khi dải đường trung bình hội tụ. Đặc điểm này giúp tránh một số phá vỡ giả đồng thời giữ vị thế khi giá đi theo xu hướng rõ rệt. So với phương pháp mua và giữ, chiến lược vượt trội 56,44 điểm phần trăm, đồng thời giới hạn mức sụt giảm tối đa ở -12,9%, cho thấy lợi nhuận tháng chủ yếu đến từ chuyển động định hướng và thực thi chốt lời động. Trường hợp này không chỉ là lặp lại diễn biến giá giao ngay mà còn cung cấp nền tảng thực tế để thể hiện cả quan điểm long và short qua Futures vĩnh cửu.

Nhật ký giao dịch cho thấy chiến lược hoạt động tốt nhất khi giá di chuyển nhanh khỏi dải đường trung bình. Tín hiệu short đóng góp nhiều hơn trong pha giảm, trong khi tín hiệu long chủ yếu xác nhận nhịp hồi. Nếu chỉ cho phép mở vị thế long giao ngay, lợi nhuận chiến lược sẽ thấp hơn đáng kể. Nếu triển khai qua Futures vĩnh cửu, cần chú ý thêm tới tỷ lệ funding, giá thanh lý và giới hạn vị thế.

4.4 Nguồn gốc lợi nhuận chiến lược

Hiệu quả của chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động nén trong tháng 6 chủ yếu nhờ ba đặc điểm thị trường.

Thứ nhất, giá liên tục chuyển từ tích lũy biên hẹp sang giãn biên định hướng. Điều kiện nén đường trung bình chia thị trường thành hai trạng thái—"chờ" và "thực thi"—giảm giao dịch không cần thiết khi giá đi ngang. Chiến lược chỉ chấp nhận rủi ro định hướng khi giá thực sự phá khỏi dải đường trung bình.

Thứ hai, đà giảm duy trì dai dẳng trong môi trường thị trường yếu. Nhiều cặp beta cao không hồi phục ngay sau một phiên giảm mà tiếp tục giảm qua nhiều nến 4 giờ liên tiếp. Trong điều kiện này, chiến lược theo xu hướng có xác suất sinh lời kỳ vọng dương cao hơn chiến lược hồi quy về trung bình.

Thứ ba, cơ chế chốt lời động giúp giảm mất lợi nhuận. Mục tiêu chốt lời cố định thường thoát lệnh quá sớm khi biến động mở rộng, trong khi chỉ dựa vào cắt lỗ đường trung bình có thể làm mất lợi nhuận đã đạt được. Chiến lược này đặt mục tiêu chốt lời là "độ rộng dải đường trung bình tại điểm vào × bội số chốt lời", cho phép mục tiêu điều chỉnh theo mức độ nén giá khi vào lệnh. Dải đường trung bình càng hẹp thì khoảng chốt lời sau breakout càng ngắn; dải rộng cho phép chiến lược nắm bắt các nhịp xu hướng lớn hơn.

Hạn chế của chiến lược cũng rõ ràng. Xác nhận dựa trên đường trung bình động vốn có độ trễ, không thể bắt được giai đoạn đầu của xu hướng. Khi đảo chiều mạnh, vị thế short có thể bị cắt lỗ gần biên trên dải đường trung bình. Ngoài ra, khi thị trường đi ngang biên rộng, các chu kỳ hội tụ/phân kỳ lặp lại của đường trung bình có thể dẫn tới chi phí giao dịch quá lớn làm ăn mòn lợi nhuận. Vì vậy, chiến lược này phù hợp đóng vai trò tăng cường xu hướng trong danh mục hơn là chiến lược độc lập mọi điều kiện thị trường.

5. Góc nhìn danh mục: Kết hợp tăng cường xu hướng với chiến lược trung lập thị trường

Mẫu tháng 6 cho thấy chiến lược theo xu hướng có thể vừa phòng thủ vừa tấn công trong thị trường giảm. Tín hiệu short giúp phòng ngừa beta giao ngay, trong khi tín hiệu long có thể nắm bắt nhịp hồi từ vùng quá bán, dù lợi nhuận không đều. Khi tích hợp vào quản trị danh mục, chiến lược Phá vỡ Đường trung bình động nén phù hợp đóng vai trò mô-đun tăng cường kết hợp với các chiến lược tương quan thấp.

Một khung danh mục thực tế như sau:

  • Sử dụng BTC, ETH hoặc chiến lược lợi suất stablecoin làm lõi phân bổ thấp vòng quay.

  • Chỉ kích hoạt mô-đun tăng cường xu hướng sau khi xuất hiện phá vỡ nén đường trung bình; nếu không, giữ tiền mặt.

  • Giới hạn ngân sách rủi ro cho mỗi cặp giao dịch ở mức 10%–15% tổng vốn danh mục.

  • Đặt giới hạn lỗ trên mỗi giao dịch chặt chẽ hơn cho altcoin beta cao.

  • Giảm tỷ trọng tín hiệu long nếu cả BTC và ETH đều phá xuống các đường trung bình động ngắn/trung hạn hàng ngày.

  • Tránh mua đuổi khi funding duy trì dương cao nhưng giá không tạo đỉnh mới.

  • Tăng tỷ trọng tín hiệu hồi phục chỉ khi funding chuyển âm, giá không tạo đáy mới và OI bắt đầu phục hồi ổn định.

Mục tiêu then chốt của khung này là tích hợp tín hiệu chiến lược vào ngân sách rủi ro kỷ luật thay vì ngoại suy kết quả một backtest đơn lẻ. Dù trường hợp hiệu suất tốt nhất tháng 6 có tính đại diện cho điều kiện thị trường thời điểm đó, không có nghĩa có thể lặp lại lợi nhuận tương tự trong tháng 7. Sức mạnh của chiến lược theo xu hướng nằm ở thực thi kỷ luật: đứng ngoài thị trường cho tới khi xuất hiện phá vỡ nén, thoát lệnh khi bị cắt lỗ và khóa lợi nhuận khi đạt mục tiêu chốt lời động.

6. Rủi ro và Triển vọng

Ba chỉ báo đáng chú ý trong thời gian tới.

Thứ nhất, liệu BTC có thể lấy lại vùng hồi phục giữa tháng 6 hay không. Nếu BTC tiếp tục tích lũy ở vùng giá thấp, khả năng hồi phục của altcoin sẽ bị hạn chế. Ngược lại, nếu BTC bứt phá với khối lượng lớn và kéo theo tỷ lệ ETH/BTC phục hồi, chất lượng tín hiệu long từ các mô hình theo xu hướng sẽ được cải thiện.

Thứ hai, liệu khối lượng mở Futures (OI) có mở rộng cùng đà hồi phục giá hay không. Giá hồi phục không đi kèm OI tăng thường chỉ phản ánh hoạt động đóng short. Một nhịp hồi đi cùng OI tăng và funding vừa phải cho thấy dòng vốn mới thực sự vào thị trường.

Thứ ba, liệu funding và tỷ lệ tài khoản long/short có trở lại mức cực đoan hay không. Tỷ lệ long/short cao kết hợp funding dương và giá yếu có thể báo hiệu áp lực thanh lý, trong khi funding âm cùng giá đi ngang gần đáy có thể tạo điều kiện cho nhịp hồi phục.

Về mặt chiến lược, mô hình Phá vỡ Đường trung bình động nén vẫn đáng theo dõi trong tháng 7. Tuy nhiên, khuyến nghị bổ sung hai bộ lọc. Thứ nhất, thêm bộ lọc xác nhận khối lượng bằng cách yêu cầu khối lượng nến breakout lớn hơn trung bình 20 nến 4 giờ trước đó. Thứ hai, thêm bộ lọc xu hướng BTC bằng cách giảm phơi nhiễm long altcoin khi BTC vẫn trong xu hướng giảm hàng ngày. Các cải tiến này giúp giảm các phá vỡ giả do giao dịch ngược xu hướng thị trường.

Nguồn:


Gate Research là nền tảng nghiên cứu blockchain và tiền điện tử toàn diện, cung cấp nội dung chuyên sâu cho độc giả, bao gồm phân tích kỹ thuật, thông tin thị trường, nghiên cứu ngành, dự báo xu hướng và phân tích chính sách vĩ mô.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Đầu tư vào thị trường tiền điện tử tiềm ẩn rủi ro cao. Người dùng được khuyến nghị tự nghiên cứu và hiểu rõ bản chất tài sản, sản phẩm trước khi ra quyết định đầu tư. Gate không chịu trách nhiệm với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định đó.

Tác giả: Kieran
(Những) người đánh giá: Puffy, Akane
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
* Đầu tư có rủi ro, phải thận trọng khi tham gia thị trường. Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào khác thuộc bất kỳ hình thức nào được cung cấp hoặc xác nhận bởi Gate.
* Không được phép sao chép, truyền tải hoặc đạo nhái bài viết này mà không có sự cho phép của Gate. Vi phạm là hành vi vi phạm Luật Bản quyền và có thể phải chịu sự xử lý theo pháp luật.