Google chuyển sang sử dụng Intel EMIB-T: Độc quyền của CoWoS có đang bị đe dọa? Giá mục tiêu của Intel được nâng lên 200 USD

Thị trường
Đã cập nhật: 06/07/2026 08:01

Vào tháng 7 năm 2026, Intel đã trải qua một cú hích kép hiếm hoi gây tiếng vang trên toàn thị trường. Đầu tháng, "gã khổng lồ" sản xuất chip này được tái định giá mạnh mẽ—chuyên gia phân tích Frank Lee của HSBC đã tăng gấp đôi giá mục tiêu của Intel từ 100 USD lên 200 USD. Đồng thời, hãng nghiên cứu SemiAnalysis cho biết thế hệ TPU tiếp theo của Google (tên mã Humufish) sẽ từ bỏ công nghệ đóng gói tiên tiến CoWoS của TSMC để chuyển sang giải pháp EMIB-T của Intel.

Hai sự kiện này liên kết với nhau trong một chuỗi nhân quả rõ ràng: đơn hàng từ Google xác nhận tính khả thi về mặt kỹ thuật và giá trị thương mại của mảng kinh doanh xưởng đúc (foundry) của Intel, trong khi việc HSBC điều chỉnh giá mục tiêu đánh dấu lần đầu tiên mảng foundry được đưa vào mô hình định giá. Đây không phải là một đợt tăng giá do tâm lý thị trường—mà là sự tái định giá mang tính cấu trúc dựa trên đột phá công nghệ và xác thực mô hình kinh doanh.

EMIB-T: Lời đáp trả của Intel đối với CoWoS trong lĩnh vực đóng gói tiên tiến

Để hiểu được ý nghĩa của đơn hàng từ Google, cần xác định vị trí của EMIB-T trong bức tranh tổng thể về đóng gói bán dẫn tiên tiến.

Đóng gói tiên tiến đã trở thành mặt trận trọng điểm của ngành bán dẫn hiện đại. CoWoS của TSMC từ lâu đã thống lĩnh thị trường đóng gói GPU AI và bộ tăng tốc—các dòng chip Blackwell/B200 của NVIDIA, MI300 của AMD và các thế hệ TPU trước đây của Google đều phụ thuộc vào năng lực CoWoS-S. CoWoS-S đạt được kết nối chip-to-chip mật độ cao nhờ sử dụng interposer silicon kích thước lớn, nhưng bị giới hạn bởi kích thước khuôn, chỉ hỗ trợ interposer tối đa khoảng 3,3 lần diện tích khuôn. Khi kích thước chip AI tiếp tục tăng, nguồn cung CoWoS thường xuyên thiếu hụt, tạo ra nút thắt cổ chai trên toàn chuỗi cung ứng AI.

Công nghệ EMIB (Embedded Multi-die Interconnect Bridge) của Intel lại đi theo hướng khác—không sử dụng interposer silicon lớn phủ toàn bộ gói chip, mà nhúng các cầu nối silicon thu nhỏ chỉ tại các vị trí cần thiết cho kết nối giữa các chip. Thiết kế này mang lại lợi thế lý thuyết về chi phí vật liệu và linh hoạt trong thiết kế.

EMIB-T là phiên bản mới nhất của công nghệ này. So với EMIB tiêu chuẩn, nâng cấp cốt lõi của EMIB-T là tích hợp công nghệ TSV (Through-Silicon Via). Đường truyền điện của EMIB tiêu chuẩn là dạng cantilever, dẫn đến sụt áp tương đối lớn. EMIB-T sử dụng TSV để cấp nguồn theo phương thẳng đứng, cho phép dòng điện đi trực tiếp qua đế đến chip, rút ngắn đáng kể đường truyền điện và tăng mật độ nguồn. Cải tiến này đặc biệt quan trọng khi tích hợp bộ nhớ băng thông cao (HBM4/HBM4E).

Về hiệu năng, Intel tuyên bố EMIB-T sẽ hỗ trợ kích thước die ghép đạt 8 đến 10 lần diện tích khuôn vào năm 2026. Tại hội nghị ECTC 2026, Intel trình diễn bước tiến mới: khoảng cách bump kết nối lớp đầu tiên giảm xuống còn 25 micron, kích thước gói đạt 120×120 mm. So với pitch 45 micron trên gói Granite Rapids, mật độ bump đã tăng 65%.

Ý nghĩa chiến lược của đơn hàng Google: Từ xác thực kỹ thuật đến bảo chứng thương mại

Quyết định của Google chuyển sang EMIB-T thay vì tiếp tục với CoWoS phát đi nhiều tín hiệu quan trọng.

Trước tiên, đây là sự bảo chứng trực tiếp cho độ trưởng thành của EMIB-T về mặt kỹ thuật. TPU của Google là chip AI tự phát triển then chốt, đòi hỏi khắt khe về hiệu năng, hiệu suất năng lượng và tiến độ sản xuất. Việc lựa chọn công nghệ đóng gói chưa từng sản xuất quy mô lớn cho thấy đánh giá kỹ thuật nội bộ của Google dành sự tin tưởng rất cao.

Thứ hai, điều này phản ánh mong muốn đa dạng hóa rủi ro chuỗi cung ứng của các "đại gia" điện toán đám mây. Những năm gần đây, tình trạng thiếu hụt năng lực CoWoS liên tục khiến lịch giao hàng chip AI bị trì hoãn. Với Google, việc thiết lập nguồn đóng gói tiên tiến thứ hai không chỉ là vấn đề chi phí—mà còn là bước đi chiến lược nhằm đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng.

Thứ ba, đây là cơ hội mở cửa khách hàng trọng yếu cho mảng foundry của Intel. Khi Frank Lee của HSBC lần đầu nâng hạng Intel lên "Mua" vào tháng 4, ông chưa đưa mảng foundry vào định giá do thiếu cam kết từ khách hàng bên ngoài. Đơn hàng Google đã lấp đầy khoảng trống này. Trong báo cáo tháng 7, Lee nhấn mạnh các hợp tác với Apple, Google, NVIDIA, Microsoft và Amazon đang gia tăng, với các cam kết thiết kế có thể hiện thực hóa từ nửa cuối năm 2026.

Tuy nhiên, với vai trò là quy trình đóng gói thế hệ mới, tính ổn định về tỷ lệ thành phẩm và tiến độ sản xuất hàng loạt của EMIB-T vẫn còn cần được kiểm chứng. Nếu xảy ra chậm trễ đáng kể, Google vẫn có thể quay lại sử dụng CoWoS-L của TSMC như phương án dự phòng. Đây là biến số quan trọng mà Intel cần tiếp tục giải quyết.

Giá mục tiêu 200 USD của HSBC: Đại tu toàn diện logic định giá

Mức giá mục tiêu 200 USD của Frank Lee không phải là một bước nhảy dựa trên cảm tính—mà dựa trên sự đại tu toàn diện mô hình định giá Intel.

Quan điểm của Lee về Intel đã thay đổi mạnh mẽ trong một năm qua: từ khuyến nghị "Giảm tỷ trọng" với giá mục tiêu 24 USD cuối năm 2025, lên "Mua" ở mức 95 USD vào tháng 4 năm 2026, rồi tăng gấp đôi lên 200 USD vào tháng 7. Động lực chính của sự thay đổi này là mảng foundry chuyển từ "không được định giá" thành "thành phần giá trị cốt lõi".

Cụ thể, mô hình của Lee có các điều chỉnh chính như sau:

Nâng dự báo sản lượng CPU máy chủ. HSBC tăng dự báo tăng trưởng sản lượng CPU máy chủ năm 2026 từ 20% lên 25%, và năm 2027 từ 20% lên 30%. Lee coi CPU máy chủ là "động lực tăng trưởng chủ chốt" cho lợi nhuận Intel trong hai năm tới.

Kỳ vọng giá bán trung bình (ASP) cao hơn. Trong bối cảnh nguồn cung hạn chế, Lee dự đoán Intel sẽ tăng ASP thêm 20% vào năm 2026 và thêm 10% vào năm 2027. Việc tăng giá này được dự báo sẽ đẩy biên lợi nhuận gộp vượt xa mức đồng thuận của thị trường hiện tại.

Dự báo doanh thu trung tâm dữ liệu và AI vượt xa thị trường. HSBC dự báo doanh thu DCAI (Trung tâm dữ liệu & AI) đạt 22,8 tỷ USD năm 2026 và 29,1 tỷ USD năm 2027—cao hơn lần lượt 16% và 33% so với dự báo trung bình của Phố Wall.

Lần đầu tiên đưa mảng foundry vào định giá. Đây là thay đổi quan trọng nhất. Mô hình tháng 4 của Lee loại trừ mảng foundry do thiếu cam kết từ khách hàng bên ngoài. Đơn hàng Google đã thay đổi đánh giá này.

Mức giá mục tiêu của Lee là trường hợp ngoại lệ trên Phố Wall—dữ liệu từ TipRanks cho thấy giá mục tiêu trung bình của các chuyên gia phân tích dành cho Intel chỉ khoảng 101 USD. Sự chênh lệch lớn như vậy rất hiếm gặp ở các cổ phiếu vốn hóa lớn. Điều này hoặc báo hiệu thị trường sẽ dần dịch chuyển theo hướng này, hoặc một số giả định sẽ bị thử thách trong các báo cáo lợi nhuận sắp tới.

Phản ứng thị trường và đánh giá rủi ro giữa nhiều động lực tích cực

Ngày 6 tháng 7 (UTC+8), đà tăng giá cổ phiếu Intel không chỉ đến từ mức giá mục tiêu của HSBC. Báo cáo mới nhất của BlueFin Research Partners xác nhận Intel đã giải quyết được biến động tỷ lệ thành phẩm giữa các tấm wafer trên quy trình 18A, với hai nhà máy hiện cung cấp tổng công suất khoảng 30.000 wafer mỗi tháng. Quy trình này đã sẵn sàng cho sản xuất quy mô lớn bền vững. 18A là câu trả lời của Intel trước quy trình 2nm của TSMC, và các vấn đề về tỷ lệ thành phẩm trước đây là một trong những mối lo lớn nhất của thị trường.

Như vậy, Intel đã phát đi tín hiệu tích cực trên ba mặt trận: quy trình tiên tiến (đã giải quyết vấn đề tỷ lệ thành phẩm 18A), đóng gói tiên tiến (đơn hàng EMIB-T từ Google) và kinh doanh foundry (cam kết từ khách hàng bắt đầu hiện thực hóa).

Tuy nhiên, rủi ro vẫn còn. Đánh giá đồng thuận của Phố Wall về Intel vẫn là "Nắm giữ"—ba tháng qua có 11 khuyến nghị Mua, 25 Nắm giữ và 2 Bán. Tỷ lệ thành phẩm sản xuất hàng loạt của EMIB-T vẫn cần thời gian kiểm chứng. Tiến độ tăng quy mô sản xuất 18A cũng chưa được xác nhận hoàn toàn. Ngoài ra, giá cổ phiếu Intel đã phục hồi mạnh từ đáy trong năm qua, và vẫn còn tranh luận liệu mức định giá hiện tại đã phản ánh đầy đủ các yếu tố tích cực này hay chưa.

Kết luận

Đơn hàng EMIB-T từ Google và giá mục tiêu 200 USD của HSBC đều chỉ ra một luận điểm cốt lõi: mảng foundry của Intel đang chuyển từ "ý tưởng" sang "thực tế thương mại có thể kiểm chứng". Đây không chỉ là đột phá công nghệ—EMIB-T mở ra hướng đóng gói tiên tiến thứ hai cho chip AI bên cạnh CoWoS—mà còn là sự tái cấu trúc mô hình kinh doanh. Với một doanh nghiệp từng được xem là "câu chuyện hồi sinh", việc được xác thực kỹ thuật bởi một trong những nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn nhất thế giới và được tái định giá bởi chuyên gia phân tích hàng đầu Phố Wall là dấu hiệu về một logic ngành đáng theo dõi sát sao.

Đối với lĩnh vực tiền mã hóa và thị trường tài sản rủi ro rộng hơn, sự tái định giá của Intel mang đến góc nhìn về sự dịch chuyển quyền lực trong chuỗi cung ứng bán dẫn. Khi nhu cầu tính toán AI tiếp tục bùng nổ, cuộc cạnh tranh về đóng gói tiên tiến và quy trình sản xuất chip đang diễn ra những thay đổi tinh vi nhưng sâu sắc.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Sự khác biệt kỹ thuật cốt lõi giữa EMIB-T và CoWoS của TSMC là gì?

EMIB-T sử dụng các cầu nối silicon thu nhỏ nhúng để kết nối các chip, chỉ đặt cầu nối tại vị trí cần thiết. Trong khi đó, CoWoS sử dụng interposer silicon kích thước lớn phủ toàn bộ. EMIB-T có chi phí vật liệu thấp hơn, linh hoạt thiết kế hơn và tận dụng công nghệ TSV để cấp nguồn theo phương thẳng đứng. CoWoS-S hỗ trợ tối đa khoảng 3,3 lần diện tích khuôn, còn Intel tuyên bố EMIB-T có thể đạt 8 đến 10 lần.

Hỏi: Vì sao HSBC tăng gấp đôi giá mục tiêu của Intel từ 100 USD lên 200 USD?

Chuyên gia Frank Lee của HSBC lần đầu tiên đưa mảng foundry của Intel vào mô hình định giá, trong khi trước đó loại trừ do thiếu cam kết từ khách hàng bên ngoài. Ông cũng nâng dự báo tăng trưởng sản lượng CPU máy chủ năm 2026 và 2027 lên lần lượt 25% và 30%, đồng thời kỳ vọng giá bán trung bình tăng 20% vào năm 2026. Dự báo doanh thu DCAI năm 2027 của Lee cao hơn khoảng 20% so với đồng thuận của Phố Wall.

Hỏi: Vì sao Google chuyển từ CoWoS của TSMC sang EMIB-T của Intel?

Các động lực chính bao gồm đa dạng hóa rủi ro chuỗi cung ứng, tránh nút thắt cổ chai về năng lực CoWoS kéo dài, đồng thời tìm kiếm lợi thế về chi phí và linh hoạt thiết kế. Tình trạng thiếu hụt CoWoS liên tục làm chậm tiến độ giao chip AI. Việc thiết lập nguồn đóng gói tiên tiến thứ hai là nhu cầu chiến lược với các nhà cung cấp đám mây lớn.

Hỏi: Tình hình mới nhất của quy trình 18A tại Intel ra sao?

BlueFin Research Partners cho biết Intel đã giải quyết biến động tỷ lệ thành phẩm giữa các tấm wafer trên quy trình 18A, với hai nhà máy hiện đạt tổng công suất khoảng 30.000 wafer mỗi tháng. Quy trình này đã sẵn sàng cho sản xuất quy mô lớn bền vững. Phiên bản 18A-P nâng cấp đã bước vào sản xuất thử nghiệm rủi ro từ giữa tháng 6 năm 2026. Trước đó, báo cáo tháng 5 của Morgan Stanley cho thấy tỷ lệ thành phẩm 18A đạt khoảng 50%.

Hỏi: Những rủi ro sản xuất hàng loạt của công nghệ đóng gói EMIB-T là gì?

EMIB-T là quy trình đóng gói thế hệ mới nhất của Intel, và vẫn cần thời gian để xác thực liệu tỷ lệ thành phẩm và tiến độ sản xuất hàng loạt có đáp ứng được kế hoạch mở rộng của khách hàng hay không. Nếu có chậm trễ đáng kể, khách hàng có thể quay lại sử dụng CoWoS-L của TSMC như phương án dự phòng. Intel cần tiếp tục chứng minh năng lực thực thi trong sản xuất quy mô lớn thông qua xác thực kỹ thuật liên tục.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung