Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-78,69%
₫723,99B

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

47,82
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.048
Giảm giá 1.054

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1RAVE
Lãi trong 5 phút
+5,10%
2GXE
Lãi trong 5 phút
+10,26%
3RAVE
Cao 24h
+11,43%
4VELVET
Lỗ trong 5 phút
-5,00%
5SLRS
Lỗ trong 5 phút
-9,36%
6LAB
Lỗ trong 5 phút
-6,10%
7SYN
Lãi trong 5 phút
+6,00%
8IMT
Lỗ trong 5 phút
-17,64%
9FIO
Lãi trong 5 phút
+5,11%
10CWAR
Lãi trong 5 phút
+5,28%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
EURPLN
EURPLN
Đã đóng
Euro vs Polish Zloty
4,28094₫112.423,55434
+0,12%
4,28094+0,12%
₫112.220,55358₫112.521,77205
PSX
PSX
Đã đóng
Phillips 66
171,57₫4.505.599,77
+0,12%
171,57+0,12%
₫4.403.444,48₫4.541.839,95
SGDJPY
SGDJPY
Đã đóng
SGD/JPY
124,905₫20.234,610
+0,12%
124,905+0,12%
₫20.196,702₫20.249,514
BAIDU
BAIDU
Đã đóng
Baidu
104,18₫2.735.870,98
+0,11%
104,18+0,11%
₫2.630.826,98₫2.812.815,71
EURHKD
Euro vs Hong Kong Dollar
Đã đóng
EURHKD
8,92446₫234.368,97359
+0,11%
8,92446+0,11%
₫233.832,71544₫235.330,92933
EURCHF
EURCHF
Đã đóng
EUR/CHF
0,92205₫24.214,34037
+0,10%
0,92205+0,10%
₫24.151,31297₫24.223,79449
EURUSD
EURUSD
Đã đóng
EUR/USD
1,13819₫29.890,00759
+0,10%
1,13819+0,10%
₫29.820,67855₫30.008,44470
SYF
SYF
Đã đóng
Synchrony Financial
78,47₫2.060.700,67
+0,10%
78,47+0,10%
₫1.958.545,38₫2.085.386,01
EURGBP
EURGBP
Đã đóng
EUR/GBP
0,86269₫22.655,46261
+0,08%
0,86269+0,08%
₫22.615,28264₫22.715,86387
EURJPY
EURJPY
Đã đóng
EUR/JPY
184,110₫29.825,820
+0,07%
184,110+0,07%
₫29.766,042₫29.926,098
GBPCNH
GBPCNH
Đã đóng
Pound Sterling / Offshore Chinese Renminbi
8,96813₫235.515,80971
+0,07%
8,96813+0,07%
₫235.331,19190₫236.051,01741
EURCAD
EURCAD
Đã đóng
EUR/CAD
1,61537₫42.421,90663
+0,06%
1,61537+0,06%
₫42.355,20263₫42.543,50000
GBPSEK
GBPSEK
Đã đóng
Great Britain Pound vs Swedish Krona
12,84168₫337.240,72502
+0,06%
12,84168+0,06%
₫336.225,72122₫337.714,74361
USDMXN
USDMXN
Đã đóng
USD/MXN
17,50813₫459.788,31858
+0,06%
17,50813+0,06%
₫458.136,21278₫460.839,03791
CADCHF
CADCHF
Đã đóng
CAD/CHF
0,57077₫14.989,22949
+0,05%
0,57077+0,05%
₫14.949,04953₫14.994,48178
USDSEK
USDSEK
Đã đóng
USD/SEK
9,73319₫255.607,37009
+0,05%
9,73319+0,05%
₫254.342,88282₫256.086,37835
DIA
DIA
Đã đóng
SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust
518,27₫13.610.288,47
+0,03%
518,27+0,03%
₫13.558.029,08₫13.795.165,91
ROKU
ROKU
Đã đóng
Roku
134,37₫3.528.690,57
+0,03%
134,37+0,03%
₫3.495.601,71₫3.571.758,61
USDCNH
USDCNH
Đã đóng
USD/CNH
6,80367₫178.674,02112
+0,03%
6,80367+0,03%
₫178.556,36997₫178.762,25949
USDTHB
USDTHB
Đã đóng
United States Dollar vs Thai Baht
33,326₫875.188,013
+0,03%
33,326+0,03%
₫865.418,765₫877.866,678