Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+9,01%
₫2,22T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

49,51
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.419
Giảm giá 734

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ITHACA
Lãi trong 5 phút
+5,97%
2DSYNC
Lỗ trong 5 phút
-7,33%
3PELL
Lỗ trong 5 phút
-12,22%
4HOPPY
Thấp 24h
-15,22%
5NEKO
Thấp 24h
-17,69%
6EPT
Lỗ trong 5 phút
-5,01%
7HOPPY
Lỗ trong 5 phút
-9,78%
8KYVE
Thấp 24h
-29,30%
9STRIKE
Cao 24h
+10,67%
10MAGMA
Thấp 24h
-13,15%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
ORCL
ORCLOracle
128,40₫3.364.208,40
-0,03%
128,40-0,03%
₫3.348.487,80₫3.578.532,58
PLTR
PLTRPalantir
133,58₫3.499.929,58
-0,03%
133,58-0,03%
₫3.225.605,11₫3.549.449,47
USDDKK
USDDKKUSD/DKK
6,54249₫171.420,76513
-0,03%
6,54249-0,03%
₫171.026,43782₫172.089,15600
VST
VSTVistra Corp. Common Stock
160,48₫4.204.736,48
-0,03%
160,48-0,03%
₫4.098.884,44₫4.367.968,71
WMT
WMTWalmart
113,71₫2.979.315,71
-0,03%
113,71-0,03%
₫2.976.171,59₫3.022.547,36
AUDNZD
AUDNZDAUD/NZD
1,19986₫31.437,71244
-0,02%
1,19986-0,02%
₫31.334,74192₫31.502,69129
EURHKD
Euro vs Hong Kong DollarEURHKD
8,94854₫234.462,04330
-0,02%
8,94854-0,02%
₫233.696,44568₫235.159,51792
EURNZD
EURNZDEUR/NZD
1,96490₫51.482,64060
-0,02%
1,96490-0,02%
₫51.390,93660₫51.824,30362
SGDJPY
SGDJPYSGD/JPY
125,468₫20.200,348
-0,02%
125,468-0,02%
₫20.186,502₫20.227,718
UBER
UBERUber
72,08₫1.888.568,08
-0,02%
72,08-0,02%
₫1.876.777,63₫1.971.363,24
USDBRL
USDBRLUS Dollar vs Brazilian
5,08211₫133.157,12897
-0,02%
5,08211-0,02%
₫133.020,88298₫134.761,42541
USDCLP
USDCLPUS Dollar vs Chile Peso
924,12₫24.213.007,20
-0,02%
924,12-0,02%
₫24.209.077,03₫24.382.004,62
USDTRY
USDTRYUSD/TRY
46,99170₫26.174,37690
-0,02%
46,99170-0,02%
₫26.174,37690₫26.195,94951
AXP
AXPAmerican Express
354,96₫9.300.306,96
-0,01%
354,96-0,01%
₫9.203.363,26₫9.416.377,39
CAT
CATCaterpillar
932,09₫24.421.690,09
-0,01%
932,09-0,01%
₫24.294.877,25₫24.998.112,09
CNHHKD
Offshore Chinese Renminbi / Hong Kong DollarCNHHKD
1,15573₫30.281,45567
-0,01%
1,15573-0,01%
₫30.233,50760₫30.297,70038
GS
GSGoldman Sachs
1.138,73₫29.835.864,73
-0,01%
1.138,73-0,01%
₫27.230.961,31₫29.896.913,06
MU
MUMicron
980,51₫25.690.342,51
-0,01%
980,51-0,01%
₫24.116.186,43₫25.899.950,51
TSM
TSMTSMC
422,39₫11.067.040,39
-0,01%
422,39-0,01%
₫11.007.826,13₫11.319.618,03