Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫9,14T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,22T

Cổ phiếu token hóa

Cổ phiếu token hóa là đại diện dựa trên blockchain của cổ phiếu thực tế. Mỗi token phản ánh giá trị của cổ phiếu truyền thống và thường được bảo chứng theo tỷ lệ 1:1 bởi cổ phiếu thực tế, được lưu ký bởi một tổ chức được quản lý. Nói cách khác, khi bạn mua cổ phiếu token hóa, bạn không mua trực tiếp cổ phiếu đó, mà là một bản sao kỹ thuật số của cổ phiếu đó, theo dõi giá và hiệu suất của nó theo thời gian thực.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Hành động
MSTRON
MSTRON/USDTMicroStrategy Ondo Tokenized
127,04₫2.928.399,04
-7,52%
127,04-7,52%
₫25,3B
CRCLX
CRCLX/USDTCircle xStock
91,06₫2.099.024,06
-10,56%
91,06-10,56%
₫20,75B
AMDON
AMDON/USDTAMD Ondo Tokenized
532,24₫12.268.664,24
+2,60%
532,24+2,60%
₫19,8B
SLVON
SLVON/USDTiShares Silver Trust Ondo Tokenized
66,03₫1.522.057,53
-1,50%
66,03-1,50%
₫19,04B
PLTRON
PLTRON/USDTPalantir Technologies Ondo Tokenized
142,44₫3.283.384,44
-5,37%
142,44-5,37%
₫18,63B
AVGOON
AVGOON/USDTBroadcom Ondo Tokenized
429,46₫9.899.482,46
-13,85%
429,46-13,85%
₫17,76B
METAON
METAON/USDTMeta Platforms Ondo Tokenized
620,50₫14.303.145,50
+3,24%
620,50+3,24%
₫13,73B
UNHON
UNHON/USDTUnitedHealth Ondo Tokenized
382,60₫8.819.312,60
-0,02%
382,60-0,02%
₫10,48B
CRCLON
CRCLON/USDTCircle Internet Group Ondo Tokenized
90,86₫2.094.413,86
-11,00%
90,86-11,00%
₫9,57B
COINON
COINON/USDTCoinbase Ondo Tokenized
163,30₫3.764.228,30
-6,76%
163,30-6,76%
₫9,47B
CSCOON
CSCOON/USDTCisco Systems Ondo Tokenized
130,68₫3.012.304,68
+0,61%
130,68+0,61%
₫8,98B
AAPLON
AAPLON/USDTApple Ondo Tokenized
314,81₫7.256.685,31
-0,06%
314,81-0,06%
₫8,43B
NVDAX
NVDAX/USDTNVIDIA xStock
215,49₫4.967.259,99
-3,31%
215,49-3,31%
₫6,75B
HOODON
HOODON/USDTRobinhood Markets Ondo Tokenized
82,42₫1.899.863,42
-6,03%
82,42-6,03%
₫6,59B
TSLAON
TSLAON/USDTTesla Ondo Tokenized
421,77₫9.722.220,27
+0,23%
421,77+0,23%
₫6,57B
GOOGLON
GOOGLON/USDTAlphabet Class A Ondo Tokenized
360,91₫8.319.336,41
-1,02%
360,91-1,02%
₫6,3B
MSFTON
MSFTON/USDTMicrosoft Ondo Tokenized
430,14₫9.915.157,14
-2,39%
430,14-2,39%
₫6,23B
LLYON
LLYON/USDTEli Lilly Ondo Tokenized
1.088,53₫25.091.705,03
+1,59%
1.088,53+1,59%
₫5,8B
BABAON
BABAON/USDTAlibaba Ondo Tokenized
125,94₫2.903.042,94
-3,02%
125,94-3,02%
₫5,37B
SBUXON
SBUXON/USDTStarbucks Ondo Tokenized
97,81₫2.254.618,31
+0,73%
97,81+0,73%
₫5,19B