Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-26,13%
₫1,95T

Chỉ số Mùa Altcoin

44/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

49,53
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.051
Giảm giá 1.114

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ES
Lãi trong 5 phút
+5,18%
2NRN
Lỗ trong 5 phút
-15,51%
3WEST
Lãi trong 5 phút
+16,17%
4MP
Cao 24h
+152,70%
5ROAM
Lãi trong 5 phút
+5,30%
6NRN
Lãi trong 5 phút
+10,00%
7BICITY
Lãi trong 5 phút
+16,57%
8LON
Lãi trong 5 phút
+5,52%
9LON
Lãi trong 5 phút
+5,52%
10CDL
Lỗ trong 5 phút
-13,28%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
Khối lượng 24h
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PEPE
solana
PEPE
0,00006840₫1,79214840
₫26,97M+1,14%
0,00006840+1,14%
₫1,79B
高手
bsc
高手
0,0000083900₫0,2198263900
₫26,94M0,00%
0,00000839000,00%
₫219,82M
MUTUMBO
solana
MUTUMBO
0,00002084₫0,54602884
₫26,93M-0,93%
0,00002084-0,93%
₫545M
gorilla
bsc
gorilla
0,0001071₫2,8061271
₫26,89M-2,99%
0,0001071-2,99%
₫2,8B
SHAPE
solana
SHAPE
0,00001812₫0,47476212
₫26,84M-4,87%
0,00001812-4,87%
₫474,94M
MIRROR
base
MIRROR
0,0003450₫9,0393450
₫26,78M-4,38%
0,0003450-4,38%
₫9,04B
TAKE
sui
TAKE
0,02030₫531,88030
₫26,74M+7,82%
0,02030+7,82%
₫532B
狴犴
bsc
狴犴
0,00001637₫0,42891037
₫26,44M-6,87%
0,00001637-6,87%
₫429,16M
Groyper
eth
Groyper
0,002614₫68,489414
₫26,4M+7,16%
0,002614+7,16%
₫6,37B
XLAB
bsc
XLAB
0,0{7}56409₫0,001477972209
₫26,37M+17,89%
0,0{7}56409+17,89%
₫782,16M
Rizzoween
solana
Rizzoween
0,00005087₫1,33284487
₫26,28M-9,18%
0,00005087-9,18%
₫1,33B
mec
solana
mec
0,00001566₫0,41030766
₫26,21M+5,00%
0,00001566+5,00%
₫311,9M
FLK
base
FLK
0,006005₫157,337005
₫25,88M-0,10%
0,006005-0,10%
₫3,14B
RIZZMAS
solana
RIZZMAS
0,00001123₫0,29423723
₫25,85M+0,70%
0,00001123+0,70%
₫293,9M
FAC
eth
FAC
0,01622₫424,98022
₫25,75M-1,28%
0,01622-1,28%
₫3,89B
OPAIUM
solana
OPAIUM
0,00005278₫1,38288878
₫25,65M-4,07%
0,00005278-4,07%
₫1,38B
yarl
solana
yarl
0,0000032326₫0,0846973526
₫25,39M-2,83%
0,0000032326-2,83%
₫84,27M
DEBT
solana
DEBT
0,00007123₫1,86629723
₫25,3M-0,43%
0,00007123-0,43%
₫1,82B
TTAI
bsc
TTAI
0,00003631₫0,95135831
₫25,09M-11,47%
0,00003631-11,47%
₫951,61M
CRMon
bsc
CRMon
168,95₫4.426.658,95
₫25,06M-0,25%
168,95-0,25%
₫6,56B