Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-66,44%
₫527,49B

Chỉ số Mùa Altcoin

54/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,60
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.225
Giảm giá 912

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1HNB
Lãi trong 5 phút
+11,99%
2Q
Cao 24h
+10,02%
3METAN
Lỗ trong 5 phút
-6,50%
4B
Lỗ trong 5 phút
-5,11%
5ACP
Lỗ trong 5 phút
-6,05%
6MTOS
Lỗ trong 5 phút
-6,49%
7TYCOON
Lỗ trong 5 phút
-7,60%
8HOOLI
Lãi trong 5 phút
+7,54%
9LOA
Lãi trong 5 phút
+5,12%
10HOOLI
Lãi trong 5 phút
+7,54%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
Khối lượng 24h
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ZAMA
bsc
ZAMA
0,03454₫906,36414
₫18,17B+3,37%
0,03454+3,37%
₫211,71B
VELVET
bsc
VELVET
0,4318₫11.330,8638
₫17,89B-14,76%
0,4318-14,76%
₫11,33T
POWER
bsc
POWER
0,07940₫2.083,53540
₫17,81B-4,84%
0,07940-4,84%
₫91,68B
ORCA
solana
ORCA
1,1924₫31.289,7684
₫17,8B-0,62%
1,1924-0,62%
₫1,9T
AntiHunter
base
AntiHunter
0,00000065085₫0,01707895485
₫17,26B-1,68%
0,00000065085-1,68%
₫1,7B
XAUt
eth
XAUt
4.101,5₫107.627.461,5
₫17,23B-0,23%
4.101,5-0,23%
₫65,95T
TCC
bsc
TCC
0,004951₫129,919191
₫17,03B-12,66%
0,004951-12,66%
₫129,92B
WDATAIP
bsc
WDATAIP
0,2782₫7.300,2462
₫16,99B-1,37%
0,2782-1,37%
₫18,93B
pippin
solana
pippin
0,01715₫450,03315
₫16,92B+1,46%
0,01715+1,46%
₫450,06B
HOOD
solana
HOOD
0,0000089098₫0,2338020618
₫16,62B-46,97%
0,0000089098-46,97%
₫10,41B
ORE
solana
ORE
92,32₫2.422.569,12
₫16,42B+0,88%
92,32+0,88%
₫1,15T
STABLE
bsc
STABLE
0,03546₫930,50586
₫16,41B+0,60%
0,03546+0,60%
₫22,69T
SENTIS
bsc
SENTIS
0,1432₫3.757,7112
₫16,4B+1,67%
0,1432+1,67%
₫775,92B
Joby
solana
Joby
0,003526₫92,525766
₫15,94B+43,16%
0,003526+43,16%
₫92,53B
PENGU
solana
PENGU
0,006284₫164,898444
₫15,88B-0,07%
0,006284-0,07%
₫12,65T
CZBULL
bsc
CZBULL
0,0003942₫10,3442022
₫15,29B+61,57%
0,0003942+61,57%
₫10,34B
BTW
bsc
BTW
0,06027₫1.581,54507
₫15,2B-4,45%
0,06027-4,45%
₫15,81T
C
bsc
C
0,06857₫1.799,34537
₫15,13B-4,81%
0,06857-4,81%
₫105,43B
ESIM
bsc
ESIM
0,03526₫925,25766
₫14,76B+0,67%
0,03526+0,67%
₫124,44B
O
bsc
O
0,5595₫14.681,8395
₫14,23B-0,16%
0,5595-0,16%
₫401,84B