Margin

Danh sách các đồng coin Margin hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Margin hiện tại là ₫8367,89T , đã thay đổi -2,13% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Margin là ₫166,92B, đã thay đổi -0,15% trong 24 giờ qua. Có 606 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Margin hiện nay.
Giao dịch margin trong thị trường tiền mã hóa là hình thức vay vốn từ sàn giao dịch hoặc nền tảng cho vay nhằm thực hiện giao dịch tài sản số với đòn bẩy. Việc sử dụng margin giúp nhà giao dịch tăng sức mua, từ đó kiểm soát được các vị thế lớn hơn nhiều so với số vốn thực tế. Cơ chế này cho phép nhà giao dịch mở vị thế mua (long) khi dự đoán giá tăng, hoặc vị thế bán (short) khi kỳ vọng giá giảm để tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, giao dịch margin tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt là nguy cơ bị thanh lý khi giá tài sản đi ngược chiều với dự đoán, dẫn đến thua lỗ có thể vượt quá khoản đầu tư ban đầu. Mỗi sàn giao dịch sẽ cung cấp tỷ lệ đòn bẩy khác nhau, thường trong khoảng từ 2x đến 100x, trong đó đòn bẩy càng cao thì lợi nhuận và rủi ro càng lớn. Nhà giao dịch margin bắt buộc phải duy trì mức ký quỹ tối thiểu và sẽ bị đóng vị thế tự động nếu giá trị tài khoản xuống dưới ngưỡng quy định. Giao dịch margin có thể mang lại lợi nhuận đáng kể cho những người có kinh nghiệm, nhưng đòi hỏi phải quản trị rủi ro nghiêm ngặt, hiểu rõ cơ chế thanh lý và liên tục theo dõi thị trường. Hệ sinh thái giao dịch margin còn bao gồm funding rate, là mức phí nhằm khuyến khích hoặc hạn chế nhà giao dịch mở vị thế dựa trên điều kiện thị trường, từ đó tạo ra cấu trúc chi phí biến động khi duy trì các giao dịch sử dụng đòn bẩy.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CHESS
CHESSTranchess
0,0014830₫34,18
-2,43%
₫34,18-2,43%
₫388,37M₫7,04B
Chi tiết
MUBI
MUBIMultiBit
0,0003174₫7,31
-12,40%
₫7,31-12,40%
₫336,01M₫6,95B
Chi tiết
HORD
HORDHord
0,0010923₫25,17
-1,58%
₫25,17-1,58%
₫207,99M₫6,41B
Chi tiết
NBS
NBSNBS
0,00009181₫2,11
+2,30%
₫2,11+2,30%
₫241,49M₫5,51B
Chi tiết
WING
WINGWing
0,04048₫933,10
+0,73%
₫933,1+0,73%
₫281,57M₫5,18B
Chi tiết
ASTRA
ASTRAAstra Protocol
0,0002558₫5,89
-0,91%
₫5,89-0,91%
₫217M₫4,3B
Chi tiết
VGX
VGXVGX Token
0,0001901₫4,38
-1,80%
₫4,38-1,80%
₫731,49M₫4,01B
Chi tiết
BAC
BACBasis Cash
0,0023140₫53,34
-5,28%
₫53,34-5,28%
₫204,49M₫2,91B
Chi tiết
KAON
KAONKaon
0,00002561₫0,59
-10,29%
₫0,59-10,29%
₫244,33M₫2,76B
Chi tiết
OXY
OXYOxygen Protocol
0,0005046₫11,63
-3,48%
₫11,63-3,48%
₫213,34M₫2,35B
Chi tiết
XZK
XZKExpand
0,0003847₫8,86
-0,12%
₫8,86-0,12%
₫221,19M₫2,23B
Chi tiết
WELL3
WELL3WELL3
0,00001077₫0,24
-1,19%
₫0,24-1,19%
₫294,69M₫1,95B
Chi tiết
NYAN
NYANNyan Heroes
0,0005656₫13,03
-3,06%
₫13,03-3,06%
₫270,6M₫1,9B
Chi tiết
LAI
LAILayerAI
0,00003546₫0,81
+0,08%
₫0,81+0,08%
₫406,51M₫1,87B
Chi tiết
DMAIL
DMAILDmail
0,0006547₫15,09
+7,41%
₫15,09+7,41%
₫260,63M₫1,41B
Chi tiết
TURT
TURTTurtsat
0,00009023₫2,07
+2,93%
₫2,07+2,93%
₫240,35M₫1,27B
Chi tiết
MASA
MASAMasa Network
0,00005173₫1,19
-19,79%
₫1,19-19,79%
₫183,11M₫461,89M
Chi tiết
MITH
MITHMithril
0,00002490₫0,57
-2,73%
₫0,57-2,73%
₫179,57M₫355,14M
Chi tiết
EGS
EGSEdgeSwap
0,00007000₫1,61
-25,05%
₫1,61-25,05%
₫39,46M₫91,48M
Chi tiết
WOJAK
WOJAKWojak
0,0{7}1390₫0,00
-6,81%
₫0-6,81%
₫1,05B₫22,24M
Chi tiết