Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-34,97%
₫6,09T

Chỉ số Mùa Altcoin

44/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

37,67
Yếu
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 643
Giảm giá 1.512

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1SLC
Lãi trong 5 phút
+5,11%
2AIPUMP
Cao 24h
+20,43%
3STRM
Lãi trong 5 phút
+5,13%
4LAB
Lãi trong 5 phút
+5,31%
5NC
Lỗ trong 5 phút
-5,80%
6ART
Thấp 24h
-12,40%
7NYAN
Lỗ trong 5 phút
-5,80%
8HNB
Lỗ trong 5 phút
-18,02%
9ING
Lỗ trong 5 phút
-8,51%
10LAB
Lỗ trong 5 phút
-8,51%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HPE
HPEUSDT
Hewlett Packard Enterprise Company
52,57₫1.211.791,07
-1,04%
52,57-1,04%
₫2,6B--
STEEM
STEEMUSDT
Steem
0,04740₫1.092,61740
+0,06%
0,04740+0,06%
₫904,85M₫650,8B
BREV
BREVUSDT
Brevis
0,0872₫2.010,0472
-9,45%
0,0872-9,45%
₫3,15B₫588,37B
ONE
ONEUSDT
Harmony
0,001646₫37,941946
-4,02%
0,001646-4,02%
₫288,53M₫656,75B
XPT
XPTUSDT
Platinum
1.877,12₫43.269.493,12
-0,09%
1.877,12-0,09%
₫2,85B--
USAR
USARUSDT
USA Rare Earth
26,88₫619.610,88
-1,90%
26,88-1,90%
₫3,18B--
DOOD
DOODUSDT
Doodles
0,001792₫41,307392
-2,50%
0,001792-2,50%
₫444,28M₫384,4B
NEWT
NEWTUSDT
Newton
0,06045₫1.393,43295
-0,93%
0,06045-0,93%
₫142,27M₫326,2B
XCU
XCUUSDT
Copper
6,463₫148.978,613
-0,26%
6,463-0,26%
₫3,36B--
B3
B3USDT
B3 Base
0,0007103₫16,3731253
+14,14%
0,0007103+14,14%
₫8,39B₫313,92B
WMT
WMTUSDT
Walmart Inc.
118,79₫2.738.228,29
+0,34%
118,79+0,34%
₫2,44B--
LISTA
LISTAUSDT
Lista
0,05845₫1.347,33095
-6,54%
0,05845-6,54%
₫404,45M₫600,06B
CELR
CELRUSDT
Celer
0,002349₫54,146799
-3,29%
0,002349-3,29%
₫186,63M₫337,69B
PAYP
PAYPUSDT
PayPay
15,73₫362.592,23
-8,60%
15,73-8,60%
₫451,7M--
RVN
RVNUSDT
Ravencoin
0,004589₫105,781039
-0,50%
0,004589-0,50%
₫357,86M₫1,91T
SKL
SKLUSDT
SKALE
0,00484₫111,56684
-5,84%
0,00484-5,84%
₫3,5B₫791B
CRM
CRMUSDT
Salesforce, Inc.
185,44₫4.274.577,44
-2,02%
185,44-2,02%
₫3,45B--
SNT
SNTUSDT
Status
0,007888₫181,826288
-1,36%
0,007888-1,36%
₫414,77M₫806,84B
GAS
GASUSDT
Gas
1,220₫28.122,220
-5,28%
1,220-5,28%
₫4,5B₫2,09T
TW88
TW88USDT
MSCI Taiwan
3.891,39₫89.700.430,89
-4,12%
3.891,39-4,12%
₫2,77B--