dForceDF sang HKD:Chuyển đổi dForce (DF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

DF/HKD: 1 DF ≈ $0.08678 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

dForce Thị trường hôm nay

dForce đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của dForce chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.08678. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,926,146.62 DF, tổng vốn hóa thị trường của dForce tính bằng HKD là $676,595,799.83. Trong 24h qua, giá của dForce tính bằng HKD đã tăng $0.001474, biểu thị mức tăng +1.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của dForce tính bằng HKD là $11.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.07296.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DF sang HKD

$0.08678+1.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DF sang HKD là $0.08678 HKD, với sự thay đổi +1.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DF/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DF/HKD trong ngày qua.

Giao dịch dForce

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo dForceDF/USDT
Giao ngay
$0.01108
+1.55%
logo dForceDF/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0111
+1.92%

The real-time trading price of DF/USDT Spot is $0.01108, with a 24-hour trading change of +1.55%, DF/USDT Spot is $0.01108 and +1.55%, and DF/USDT Perpetual is $0.0111 and +1.92%.

Bảng chuyển đổi dForce sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi DF sang HKD

logo dForceSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1DF
0.08HKD
2DF
0.17HKD
3DF
0.26HKD
4DF
0.34HKD
5DF
0.43HKD
6DF
0.52HKD
7DF
0.6HKD
8DF
0.69HKD
9DF
0.78HKD
10DF
0.86HKD
10,000DF
867.81HKD
50,000DF
4,339.08HKD
100,000DF
8,678.17HKD
500,000DF
43,390.86HKD
1,000,000DF
86,781.72HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang DF

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo dForce
1HKD
11.52DF
2HKD
23.04DF
3HKD
34.56DF
4HKD
46.09DF
5HKD
57.61DF
6HKD
69.13DF
7HKD
80.66DF
8HKD
92.18DF
9HKD
103.7DF
10HKD
115.23DF
100HKD
1,152.31DF
500HKD
5,761.58DF
1,000HKD
11,523.16DF
5,000HKD
57,615.81DF
10,000HKD
115,231.63DF

Bảng chuyển đổi số tiền DF sang HKD và HKD sang DF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 DF sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang DF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1dForce phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DF = $0.01 USD, 1 DF = €0.01 EUR, 1 DF = ₹1.01 INR, 1 DF = Rp188.88 IDR, 1 DF = $0.02 CAD, 1 DF = £0.01 GBP, 1 DF = ฿0.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.38
logo BTCBTC
0.0006923
logo ETHETH
0.02007
logo USDTUSDT
64.16
logo BNBBNB
0.06899
logo XRPXRP
32.58
logo USDCUSDC
64.1
logo SOLSOL
0.4786
logo TRXTRX
206.46
logo STETHSTETH
0.02007
logo DOGEDOGE
498.18
logo ADAADA
173.92
logo BCHBCH
0.1104
logo WBTCWBTC
0.0006948
logo WEETHWEETH
0.01858
logo LINKLINK
4.98

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi dForce (DF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng DF của bạn

Nhập số lượng DF của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dForce hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dForce.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dForce sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ dForce sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dForce sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dForce sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi dForce sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến dForce (DF)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide