Espresso Thị trường hôm nay
Espresso đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ESP chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.04558. Với nguồn cung lưu hành là 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của ESP tính bằng EUR là €19,995,184.69. Trong 24h qua, giá của ESP tính bằng EUR đã giảm €-0.006135, biểu thị mức giảm -11.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESP tính bằng EUR là €0.07234, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.04348.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang EUR là €0.04558 EUR, với sự thay đổi -11.86% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Espresso
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.05382 | -11.97% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.05381 | -11.89% |
The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.05382, with a 24-hour trading change of -11.97%, ESP/USDT Spot is $0.05382 and -11.97%, and ESP/USDT Perpetual is $0.05381 and -11.89%.
Bảng chuyển đổi Espresso sang Euro
Bảng chuyển đổi ESP sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ESP | 0.04EUR |
2ESP | 0.09EUR |
3ESP | 0.13EUR |
4ESP | 0.18EUR |
5ESP | 0.22EUR |
6ESP | 0.27EUR |
7ESP | 0.31EUR |
8ESP | 0.36EUR |
9ESP | 0.4EUR |
10ESP | 0.45EUR |
10,000ESP | 455.14EUR |
50,000ESP | 2,275.71EUR |
100,000ESP | 4,551.42EUR |
500,000ESP | 22,757.11EUR |
1,000,000ESP | 45,514.22EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ESP
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 21.97ESP |
2EUR | 43.94ESP |
3EUR | 65.91ESP |
4EUR | 87.88ESP |
5EUR | 109.85ESP |
6EUR | 131.82ESP |
7EUR | 153.79ESP |
8EUR | 175.76ESP |
9EUR | 197.74ESP |
10EUR | 219.71ESP |
100EUR | 2,197.11ESP |
500EUR | 10,985.57ESP |
1,000EUR | 21,971.15ESP |
5,000EUR | 109,855.76ESP |
10,000EUR | 219,711.52ESP |
Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang EUR và EUR sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ESP sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Espresso phổ biến
Espresso | 1 ESP |
|---|---|
$0.05USD | |
€0.05EUR | |
₹4.9INR | |
Rp910.15IDR | |
$0.07CAD | |
£0.04GBP | |
฿1.68THB |
Espresso | 1 ESP |
|---|---|
₽4.18RUB | |
R$0.28BRL | |
د.إ0.2AED | |
₺2.36TRY | |
¥0.37CNY | |
¥8.27JPY | |
$0.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.05 USD, 1 ESP = €0.05 EUR, 1 ESP = ₹4.9 INR, 1 ESP = Rp910.15 IDR, 1 ESP = $0.07 CAD, 1 ESP = £0.04 GBP, 1 ESP = ฿1.68 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
82.98 | |
0.008627 | |
0.3028 | |
593.69 | |
403.9 | |
0.9635 | |
593.09 | |
6.88 |
2,116.16 | |
0.3034 | |
5,790.85 | |
1.07 | |
2,116.01 | |
0.008636 | |
70.49 | |
19.4 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng ESP của bạn
Nhập số lượng ESP của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Espresso (ESP)
Espresso là gì? Tổng quan toàn diện về kiến trúc Sequencer chia sẻ và phân tích giá ESP
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về kiến trúc dự án và các công nghệ cốt lõi của Espresso, đồng thời cập nhật mới nhất về xu hướng giá của token ESP tính đến ngày 14 tháng 02.
Phân tích chuyên sâu về Espresso: Cách chia sẻ trình tự có thể giải quyết vấn đề phân mảnh và tập trung hóa của Rollup vào năm 2026
# Góc Nhìn Sâu Về Espresso Năm 2026: Giải Pháp Sequencer Chia Sẻ Đối Phó Với Tình Trạng Tập Trung và Phân Mảnh Của Rollup Bài viết này phân tích cơ chế đồng thuận HotShot, cơ chế liên chuỗi Presto, mô hình token ESP, cùng tiến trình tích hợp với hơn 20 hệ sinh thái, bao gồm Arbitrum và ApeChain.