Everscale(EVER)EVER sang CNY:Chuyển đổi Everscale(EVER) (EVER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

EVER/CNY: 1 EVER ≈ ¥0.04741 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Everscale(EVER) Thị trường hôm nay

Everscale(EVER) đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EVER chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.04741. Với nguồn cung lưu hành là 1,985,523,041 EVER, tổng vốn hóa thị trường của EVER tính bằng CNY là ¥654,528,870.68. Trong 24h qua, giá của EVER tính bằng CNY đã giảm ¥-0.001506, biểu thị mức giảm -3.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EVER tính bằng CNY là ¥17.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04534.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVER sang CNY

¥0.04741-3.07%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVER sang CNY là ¥0.04741 CNY, với sự thay đổi -3.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EVER/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVER/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Everscale(EVER)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Everscale(EVER)EVER/USDT
Giao ngay
$0.006843
-2.66%

The real-time trading price of EVER/USDT Spot is $0.006843, with a 24-hour trading change of -2.66%, EVER/USDT Spot is $0.006843 and -2.66%, and EVER/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Everscale(EVER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi EVER sang CNY

logo Everscale(EVER)Số lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1EVER
0.04CNY
2EVER
0.09CNY
3EVER
0.14CNY
4EVER
0.18CNY
5EVER
0.23CNY
6EVER
0.28CNY
7EVER
0.33CNY
8EVER
0.37CNY
9EVER
0.42CNY
10EVER
0.47CNY
10,000EVER
474.15CNY
50,000EVER
2,370.76CNY
100,000EVER
4,741.53CNY
500,000EVER
23,707.68CNY
1,000,000EVER
47,415.36CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang EVER

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Everscale(EVER)
1CNY
21.09EVER
2CNY
42.18EVER
3CNY
63.27EVER
4CNY
84.36EVER
5CNY
105.45EVER
6CNY
126.54EVER
7CNY
147.63EVER
8CNY
168.72EVER
9CNY
189.81EVER
10CNY
210.9EVER
100CNY
2,109.02EVER
500CNY
10,545.1EVER
1,000CNY
21,090.2EVER
5,000CNY
105,451.04EVER
10,000CNY
210,902.08EVER

Bảng chuyển đổi số tiền EVER sang CNY và CNY sang EVER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EVER sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang EVER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Everscale(EVER) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVER = $0.01 USD, 1 EVER = €0.01 EUR, 1 EVER = ₹0.63 INR, 1 EVER = Rp114.28 IDR, 1 EVER = $0.01 CAD, 1 EVER = £0 GBP, 1 EVER = ฿0.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
7.69
logo BTCBTC
0.0008539
logo ETHETH
0.02655
logo USDTUSDT
72.02
logo BNBBNB
0.08377
logo XRPXRP
41.4
logo USDCUSDC
71.82
logo SOLSOL
0.6117
logo TRXTRX
244.65
logo STETHSTETH
0.02657
logo DOGEDOGE
619.81
logo ADAADA
224.04
logo BCHBCH
0.1297
logo WBTCWBTC
0.0008557
logo WEETHWEETH
0.02441
logo LEOLEO
7.78

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Everscale(EVER) (EVER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng EVER của bạn

Nhập số lượng EVER của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Everscale(EVER) hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Everscale(EVER).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Everscale(EVER) sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Everscale(EVER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Everscale(EVER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Everscale(EVER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Everscale(EVER) sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide