LA Thị trường hôm nay
LA đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LA chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥0.9232. Với nguồn cung lưu hành là 60,680,000 LA, tổng vốn hóa thị trường của LA tính bằng JPY là ¥8,649,242,634.89. Trong 24h qua, giá của LA tính bằng JPY đã giảm ¥-0.0000794, biểu thị mức giảm -0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LA tính bằng JPY là ¥280.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1868.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LA sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LA sang JPY là ¥0.9232 JPY, với sự thay đổi -0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LA/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LA/JPY trong ngày qua.
Giao dịch LA
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.275 | -2.23% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2742 | -2.04% |
The real-time trading price of LA/USDT Spot is $0.275, with a 24-hour trading change of -2.23%, LA/USDT Spot is $0.275 and -2.23%, and LA/USDT Perpetual is $0.2742 and -2.04%.
Bảng chuyển đổi LA sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi LA sang JPY
Chuyển thành | |
|---|---|
1LA | 0.92JPY |
2LA | 1.84JPY |
3LA | 2.76JPY |
4LA | 3.69JPY |
5LA | 4.61JPY |
6LA | 5.53JPY |
7LA | 6.46JPY |
8LA | 7.38JPY |
9LA | 8.3JPY |
10LA | 9.23JPY |
1,000LA | 923.28JPY |
5,000LA | 4,616.41JPY |
10,000LA | 9,232.83JPY |
50,000LA | 46,164.16JPY |
100,000LA | 92,328.33JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang LA
Chuyển thành | |
|---|---|
1JPY | 1.08LA |
2JPY | 2.16LA |
3JPY | 3.24LA |
4JPY | 4.33LA |
5JPY | 5.41LA |
6JPY | 6.49LA |
7JPY | 7.58LA |
8JPY | 8.66LA |
9JPY | 9.74LA |
10JPY | 10.83LA |
100JPY | 108.3LA |
500JPY | 541.54LA |
1,000JPY | 1,083.09LA |
5,000JPY | 5,415.45LA |
10,000JPY | 10,830.91LA |
Bảng chuyển đổi số tiền LA sang JPY và JPY sang LA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 LA sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JPY sang LA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1LA phổ biến
LA | 1 LA |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.55INR | |
Rp100.31IDR | |
$0.01CAD | |
£0GBP | |
฿0.19THB |
LA | 1 LA |
|---|---|
₽0.45RUB | |
R$0.03BRL | |
د.إ0.02AED | |
₺0.26TRY | |
¥0.04CNY | |
¥0.92JPY | |
$0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LA = $0.01 USD, 1 LA = €0.01 EUR, 1 LA = ₹0.55 INR, 1 LA = Rp100.31 IDR, 1 LA = $0.01 CAD, 1 LA = £0 GBP, 1 LA = ฿0.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
BCH chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
WEETH chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3555 | |
0.00003902 | |
0.001225 | |
3.24 | |
0.003869 | |
1.9 | |
3.23 | |
0.02789 |
11.1 | |
0.001226 | |
28.97 | |
10.45 | |
0.006043 | |
0.00003908 | |
0.00113 | |
0.351 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi LA (LA) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng LA của bạn
Nhập số lượng LA của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LA hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LA.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LA sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ LA sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LA sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LA sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi LA sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến LA (LA)
USDT là gì? Hướng dẫn toàn diện về cơ chế hoạt động, vị thế thị trường và triển vọng tương lai của stablecoin Tether
Khi toàn bộ thị trường tiền mã hóa mất hơn 170 tỷ đô la Mỹ vốn hóa chỉ trong một tuần, biểu đồ giá của một tài sản có tên là USDT lại gần như không biến động. Thay vì trở thành nguồn gây biến động thị trường, USDT đã đóng vai trò là nền tảng vững chắc giúp chống lại những biến động ?
Fidelity ra mắt stablecoin FIDD và làn sóng tuân thủ sẽ tái định hình diện mạo thị trường tiền mã hóa như thế nào?
Fidelity Investments, đơn vị đang quản lý khối tài sản lên đến hàng nghìn tỷ đô la Mỹ, đang đưa các tiêu chuẩn tuân thủ nghiêm ngặt của lĩnh vực tài chính truyền thống vào thế giới tiền mã hóa vốn nổi tiếng biến động mạnh. Một đồng stablecoin có tên FIDD có thể đang âm thầm tạo ra sự thay đổ
Coinbase tích hợp thị trường dự đoán Kalshi, mở ra kỷ nguyên mới cho giao dịch tiền mã hóa
Chỉ với 1 USD, người dùng Coinbase tại bất kỳ bang nào của Hoa Kỳ hiện có thể đặt cược vào các sự kiện trong tương lai, đánh dấu sự gia nhập chính thức của một sàn giao dịch tiền mã hóa lớn vào một thị trường mới trị giá hàng tỷ đô la.