Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫9,14T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,22T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CVXON
CVXON/USDTChevron Ondo Tokenized
193,50₫4.460.368,50
-0,52%
193,50-0,52%
₫3,93B₫60,81B
KOON
KOON/USDTCoca-Cola Ondo Tokenized
78,10₫1.800.283,10
-2,46%
78,10-2,46%
₫3,99B₫86,65B
BZ3L
BZ3L/USDTBZ3xLong
0,79918₫18.421,89818
-6,62%
0,79918-6,62%
₫3,98B--
AIGENSYN
AIGENSYN/USDTGensyn
0,02708₫624,22108
-3,93%
0,02708-3,93%
₫3,98B₫969,88B
SWEAT
SWEAT/USDTSweat Economy
0,0011174₫25,7571874
+4,11%
0,0011174+4,11%
₫3,97B₫169,99B
AMZNON
AMZNON/USDTAmazon Ondo Tokenized
254,27₫5.861.177,77
+1,59%
254,27+1,59%
₫3,97B₫182,58B
ALT
ALT/USDTAltlayer
0,006228₫143,561628
-9,35%
0,006228-9,35%
₫3,97B₫1,01T
BGSC
BGSC/USDTBugsCoin
0,0007179₫16,5483129
-12,08%
0,0007179-12,08%
₫3,95B₫171,76B
TRUMP3L
TRUMP3L/USDTTRUMP3xLong
0,01300₫299,66300
-35,03%
0,01300-35,03%
₫3,9B--
CRV
CRV/USDTCurve
0,1916₫4.416,5716
-7,79%
0,1916-7,79%
₫3,86B₫7,44T
STX
STX/USDTStacks
0,1913₫4.409,6563
-11,76%
0,1913-11,76%
₫3,83B₫9,63T
WEMIX
WEMIX/USDTWEMIX
0,2676₫6.168,4476
-3,07%
0,2676-3,07%
₫3,83B₫2,92T
AVAX3L
AVAX3L/USDTAVAX3xLong
0,17524₫4.039,45724
-19,80%
0,17524-19,80%
₫3,78B--
AVAX3S
AVAX3S/USDTAVAX3xShort
0,52997₫12.216,33847
+20,53%
0,52997+20,53%
₫3,76B--
WAL
WAL/USDTWalrus
0,03927₫905,21277
-12,83%
0,03927-12,83%
₫3,74B₫1,54T
NOS
NOS/USDTNosana
0,3247₫7.484,6597
-10,82%
0,3247-10,82%
₫3,74B₫910,05B
MLN
MLN/USDTEnzyme
1,598₫36.835,498
-8,10%
1,598-8,10%
₫3,74B₫137,92B
YGG
YGG/USDTYieldGuildGames
0,02825₫651,19075
-12,15%
0,02825-12,15%
₫3,7B₫615,07B
KEKIUS
KEKIUS/USDTKekius Maximus
0,004598₫105,988498
-5,74%
0,004598-5,74%
₫3,67B₫119,05B
CPOOL
CPOOL/USDTClearpool
0,02629₫606,01079
-7,52%
0,02629-7,52%
₫3,65B₫694,06B