Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,02T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,22T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
LTC3S
LTC3S/USDTLTC3xShort
0,81542₫18.796,24642
+3,10%
0,81542+3,10%
₫2,45B--
TREAT
TREAT/USDTShiba Inu Treat
0,0003385₫7,8027635
-7,15%
0,0003385-7,15%
₫2,45B₫17,89B
WEMIX
WEMIX/USDTWEMIX
0,2662₫6.136,1762
-0,03%
0,2662-0,03%
₫2,42B₫2,92T
INTC3S
INTC3S/USDTINTC3xShort
1,17011₫26.972,20561
+3,07%
1,17011+3,07%
₫2,42B--
CPOOL
CPOOL/USDTClearpool
0,02406₫554,60706
-14,55%
0,02406-14,55%
₫2,41B₫694,06B
NPC
NPC/USDTNon-Playable Coin
0,004812₫110,921412
-0,53%
0,004812-0,53%
₫2,41B₫951,19B
SHIB3S
SHIB3S/USDTSHIB3xShort
0,09299₫2.143,51249
+9,67%
0,09299+9,67%
₫2,41B--
DASH3L
DASH3L/USDTDASH3xLong
0,02511₫578,81061
-23,63%
0,02511-23,63%
₫2,4B--
GHX
GHX/USDTGamerCoin
0,007612₫175,464212
-3,15%
0,007612-3,15%
₫2,39B₫130,9B
ADA
ADA/GUSDCardano
0,1671₫3.851,8221
-15,00%
0,1671-15,00%
₫2,38B₫192,21T
DOGE
DOGE/USD1DogeCoin
0,08701₫2.005,66751
-2,93%
0,08701-2,93%
₫2,37B₫353,87T
ATOM
ATOM/USDTCosmos
1,786₫41.169,086
-1,43%
1,786-1,43%
₫2,36B₫22,11T
DOT3L
DOT3L/USDTDOT3xLong
0,002007₫46,263357
-9,43%
0,002007-9,43%
₫2,36B--
H3L
H3L/USDTH3xLong
0,270117₫6.226,466967
+11,97%
0,270117+11,97%
₫2,36B--
FLOKI
FLOKI/USDTFloki Inu
0,00002452₫0,56521052
-2,42%
0,00002452-2,42%
₫2,36B₫6,24T
INTC3L
INTC3L/USDTINTC3xLong
0,76647₫17.667,89997
-3,43%
0,76647-3,43%
₫2,36B--
GRIFFAIN
GRIFFAIN/USDTGRIFFAIN
0,008301₫191,346351
-2,29%
0,008301-2,29%
₫2,35B₫232,57B
BOB
BOB/USDTBOB
0,006235₫143,722985
-2,41%
0,006235-2,41%
₫2,32B₫344,75B
RDNT
RDNT/USDTRadiant
0,001125₫25,932375
-9,78%
0,001125-9,78%
₫2,31B₫40,47B
ME
ME/USDTMagic Eden
0,06806₫1.568,85106
-6,70%
0,06806-6,70%
₫2,31B₫1,06T