Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫73,76B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫444,88B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ANTHROPIC3S
ANTHROPIC3S/USDTANTHROPIC3xShort
1,00614₫23.192,53314
+1,00%
1,00614+1,00%
₫122,55M--
FLOCK3S
FLOCK3S/USDTFLOCK3xShort
0,0022977₫52,9642827
+32,24%
0,0022977+32,24%
₫121,92M--
EL
EL/USDTELYSIA
0,001287₫29,666637
-10,31%
0,001287-10,31%
₫122,13M₫257,81B
ALPA
ALPA/USDTAlpaca City
0,018037₫415,770887
-25,49%
0,018037-25,49%
₫122,03M₫6,13B
BLZ
BLZ/USDTBluzelle
0,008652₫199,437252
-2,66%
0,008652-2,66%
₫121,9M₫101,38B
VOLT
VOLT/USDTVolt Inu
0,0{7}4271₫0,00098450821
-8,34%
0,0{7}4271-8,34%
₫121,9M₫71,87B
BLUR
BLUR/USDCBlur
0,01704₫392,78904
-7,44%
0,01704-7,44%
₫120,7M₫1,35T
IOTA
IOTA/BTCIOTA
0,0000007436₫1.038,2968529076
-3,07%
0,0000007436-3,07%
₫120,55M₫5,82T
SMX
SMX/USDTSnapmuse.io
0,0013574₫31,2894274
-0,16%
0,0013574-0,16%
₫119,72M₫321,73M
XEC
XEC/USDTeCash
0,000005607₫0,129246957
-8,94%
0,000005607-8,94%
₫119,42M₫3,1T
VOID
VOID/USDTNothing
0,00013611₫3,13747161
-0,43%
0,00013611-0,43%
₫119,23M₫2,72B
OPENAI3S
OPENAI3S/USDTOPENAI3xShort
1,07538₫24.788,58438
+8,37%
1,07538+8,37%
₫118,95M--
CC3S
CC3S/USDTCC3xShort
0,19312₫4.451,60912
+8,58%
0,19312+8,58%
₫118,92M--
TOSHI3L
TOSHI3L/USDTTOSHI3xLong
0,01707₫393,48057
-33,96%
0,01707-33,96%
₫118,79M--
HVLO
HVLO/USDTHivello
0,00005380₫1,24014380
-0,95%
0,00005380-0,95%
₫118,61M₫621,99M
SENT3S
SENT3S/USDTSENT3xShort
1,41382₫32.589,96482
+25,42%
1,41382+25,42%
₫118,32M--
JASMY
JASMY/ETHJasmyCoin
0,000002769₫100,932835614
-1,70%
0,000002769-1,70%
₫117,91M₫6,15T
SPA
SPA/USDTSperax
0,002657₫61,246507
+0,60%
0,002657+0,60%
₫117,92M₫124,15B
XEM
XEM/USDTNEM
0,0005323₫12,2700473
-2,91%
0,0005323-2,91%
₫117,53M₫113,91B
NS
NS/USDTSuiNS
0,01139₫262,55089
-8,58%
0,01139-8,58%
₫117,29M₫91,54B