Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫73,76B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫444,88B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MODE
MODE/USDTMode
0,00006683₫1,54049833
-0,37%
0,00006683-0,37%
₫90,52M₫11,52B
SENSO
SENSO/USDTSensorium
0,003092₫71,273692
+1,61%
0,003092+1,61%
₫90,5M₫5B
NS
NS/USDTSuiNS
0,01153₫265,77803
-5,49%
0,01153-5,49%
₫90,22M₫91,54B
NKN
NKN/USDTNKN
0,005314₫122,493014
-1,46%
0,005314-1,46%
₫89,45M₫118,25B
BIRB
BIRB/USDTMoonbirds
0,08052₫1.856,06652
-3,79%
0,08052-3,79%
₫89,06M₫619,37B
ANAVI
ANAVI/USDTAtlas Navi
0,002493₫57,466143
+0,24%
0,002493+0,24%
₫88,74M₫10,95B
NEURO
NEURO/USDTNeuroWebAI
0,004580₫105,573580
-9,14%
0,004580-9,14%
₫88,27M₫23,39B
AVAX
AVAX/ETHAvalanche
0,004243₫162.664,060720
-3,80%
0,004243-3,80%
₫87,8M₫86,86T
XEC
XEC/USDTeCash
0,000005662₫0,130514762
-5,19%
0,000005662-5,19%
₫87,36M₫3,1T
G
G/USDTGravity
0,002827₫65,165177
-5,76%
0,002827-5,76%
₫87,03M₫560,51B
CHEEMS
CHEEMS/USDTCheems Token
0,0000005068₫0,0116822468
-5,21%
0,0000005068-5,21%
₫86,56M₫2,87T
DOGEGOV
DOGEGOV/USDTDepartment Of Government Efficiency
0,001304₫30,058504
-5,37%
0,001304-5,37%
₫85,68M₫35,47B
BMON
BMON/USDTBinamon
0,001551₫35,752101
-6,00%
0,001551-6,00%
₫85,41M₫6,94B
FLOKI
FLOKI/BTCFloki Inu
0,0{9}38788₫0,55409024818116
-1,71%
0,0{9}38788-1,71%
₫84,62M₫6,24T
ALU
ALU/ETHAltura
0,000002379₫91,203818160
+8,72%
0,000002379+8,72%
₫84,15M₫91,36B
SHIRO
SHIRO/USDTShiro Neko
0,0{8}13060₫0,0000301046060
-9,74%
0,0{8}13060-9,74%
₫83,89M₫31,74B
LOE
LOE/USDTLegends of Elysium
0,0001300₫2,9966300
0,00%
0,00013000,00%
₫83,75M₫322,1M
DCR
DCR/USDTDecred
12,426₫286.431,726
-11,14%
12,426-11,14%
₫83,75M₫6,26T
XAL3S
XAL3S/USDTXAL3xShort
0,57907₫13.348,14257
-0,08%
0,57907-0,08%
₫83,03M--
XAL3L
XAL3L/USDTXAL3xLong
1,13710₫26.211,29210
-0,16%
1,13710-0,16%
₫82,88M--