Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫9,14T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,22T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ORION
ORION/USDTOrion Money
0,0007895₫18,1987645
-3,53%
0,0007895-3,53%
₫20,29M₫1,85B
NANO
NANO/USDTNano
0,3951₫9.107,4501
-9,58%
0,3951-9,58%
₫20,07M₫1,34T
CROWN
CROWN/USDTCROWN
0,72641₫16.744,47691
-2,33%
0,72641-2,33%
₫20,04M₫51,7B
GNS
GNS/USDTGains Network
0,4909₫11.315,7359
-6,42%
0,4909-6,42%
₫20,03M₫285,08B
ZSC
ZSC/USDTZeusshield
0,00011123₫2,56396273
-0,02%
0,00011123-0,02%
₫19,96M₫4,87B
POLK
POLK/USDTPolkamarkets
0,003089₫71,204539
+0,48%
0,003089+0,48%
₫19,81M₫7,62B
METAN
METAN/USDTMetan Chain
0,0090793₫209,2869443
-3,03%
0,0090793-3,03%
₫19,71M₫2,09B
我踏马来了3L
我踏马来了3L/USDT我踏马来了3xLong
0,06932₫1.597,89532
-33,68%
0,06932-33,68%
₫19,7M--
AQA
AQA/USDTAQA
0,00544490₫125,51038990
-6,18%
0,00544490-6,18%
₫19,65M₫30,52B
IKA
IKA/USD1IKA
0,002203₫50,781353
-8,62%
0,002203-8,62%
₫19,57M₫174,19B
PEOPLEFB
PEOPLEFB/USDTPEOPLE
0,0198346₫457,2073646
-3,62%
0,0198346-3,62%
₫19,55M₫9,85B
GMM
GMM/USDTGamium
0,00001219₫0,28099169
-2,32%
0,00001219-2,32%
₫19,37M₫14,75B
ZOON
ZOON/USDTCryptozoon
0,0008311₫19,1576861
+3,93%
0,0008311+3,93%
₫19,29M₫15,11B
ZYRA
ZYRA/USDTZYRA
0,0007307₫16,8433657
-2,28%
0,0007307-2,28%
₫19,28M₫17,28B
NUX
NUX/USDTPeanut
0,006734₫155,225434
-7,85%
0,006734-7,85%
₫19,28M₫8,73B
PROPC
PROPC/USDTPropchain
0,10964₫2.527,31164
-1,81%
0,10964-1,81%
₫18,79M₫111,91B
AVT
AVT/USDTAventus
0,4791₫11.043,7341
+7,08%
0,4791+7,08%
₫18,78M₫121,08B
LL
LL/USDTLightLink
0,001668₫38,449068
+1,02%
0,001668+1,02%
₫18,37M₫3,08B
POOLX
POOLX/USDTPoolz Finance
0,08830₫2.035,40330
-1,99%
0,08830-1,99%
₫18,28M₫11,53B
UNIT0
UNIT0/USDTUnits Network
0,009707₫223,756057
-8,85%
0,009707-8,85%
₫18,26M₫1,06B