KintsugiKINT sang GBP:Chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Bảng Anh (GBP)

KINT/GBP: 1 KINT ≈ £0.003455 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Kintsugi Thị trường hôm nay

Kintsugi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KINT chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.003455. Với nguồn cung lưu hành là 3,696,210.99 KINT, tổng vốn hóa thị trường của KINT tính bằng GBP là £9,367.71. Trong 24h qua, giá của KINT tính bằng GBP đã giảm £-0.004097, biểu thị mức giảm -54.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KINT tính bằng GBP là £47.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.002174.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KINT sang GBP

£0.003455-54.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KINT sang GBP là £0.003455 GBP, với sự thay đổi -54.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KINT/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KINT/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Kintsugi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KINT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KINT/-- Spot is -- and --, and KINT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kintsugi sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi KINT sang GBP

logo KintsugiSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1KINT
0GBP
2KINT
0GBP
3KINT
0.01GBP
4KINT
0.01GBP
5KINT
0.01GBP
6KINT
0.02GBP
7KINT
0.02GBP
8KINT
0.02GBP
9KINT
0.03GBP
10KINT
0.03GBP
100,000KINT
345.52GBP
500,000KINT
1,727.61GBP
1,000,000KINT
3,455.22GBP
5,000,000KINT
17,276.14GBP
10,000,000KINT
34,552.28GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang KINT

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Kintsugi
1GBP
289.41KINT
2GBP
578.83KINT
3GBP
868.24KINT
4GBP
1,157.66KINT
5GBP
1,447.08KINT
6GBP
1,736.49KINT
7GBP
2,025.91KINT
8GBP
2,315.33KINT
9GBP
2,604.74KINT
10GBP
2,894.16KINT
100GBP
28,941.64KINT
500GBP
144,708.21KINT
1,000GBP
289,416.42KINT
5,000GBP
1,447,082.11KINT
10,000GBP
2,894,164.23KINT

Bảng chuyển đổi số tiền KINT sang GBP và GBP sang KINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KINT sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang KINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kintsugi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KINT = $0 USD, 1 KINT = €0 EUR, 1 KINT = ₹0.43 INR, 1 KINT = Rp79.29 IDR, 1 KINT = $0.01 CAD, 1 KINT = £0 GBP, 1 KINT = ฿0.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
93.64
logo BTCBTC
0.009788
logo ETHETH
0.3285
logo USDTUSDT
682.08
logo XRPXRP
448.81
logo BNBBNB
1.08
logo USDCUSDC
681.55
logo SOLSOL
7.75
logo TRXTRX
2,415.26
logo STETHSTETH
0.3286
logo DOGEDOGE
6,147.48
logo BCHBCH
1.21
logo ADAADA
2,305.56
logo WBTCWBTC
0.009798
logo LEOLEO
78.58
logo HYPEHYPE
21.51

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng KINT của bạn

Nhập số lượng KINT của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kintsugi hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kintsugi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kintsugi sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kintsugi sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kintsugi sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide