KintsugiKINT sang INR:Chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

KINT/INR: 1 KINT ≈ ₹0.4822 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Kintsugi Thị trường hôm nay

Kintsugi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KINT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.4822. Với nguồn cung lưu hành là 3,696,210.99 KINT, tổng vốn hóa thị trường của KINT tính bằng INR là ₹161,734,163.37. Trong 24h qua, giá của KINT tính bằng INR đã giảm ₹-0.5612, biểu thị mức giảm -54.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KINT tính bằng INR là ₹5,935.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.269.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KINT sang INR

0.4822-54.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KINT sang INR là ₹0.4822 INR, với sự thay đổi -54.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KINT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KINT/INR trong ngày qua.

Giao dịch Kintsugi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KINT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KINT/-- Spot is -- and --, and KINT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kintsugi sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi KINT sang INR

logo KintsugiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1KINT
0.48INR
2KINT
0.96INR
3KINT
1.44INR
4KINT
1.92INR
5KINT
2.41INR
6KINT
2.89INR
7KINT
3.37INR
8KINT
3.85INR
9KINT
4.34INR
10KINT
4.82INR
1,000KINT
482.27INR
5,000KINT
2,411.35INR
10,000KINT
4,822.71INR
50,000KINT
24,113.58INR
100,000KINT
48,227.16INR

Bảng chuyển đổi INR sang KINT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Kintsugi
1INR
2.07KINT
2INR
4.14KINT
3INR
6.22KINT
4INR
8.29KINT
5INR
10.36KINT
6INR
12.44KINT
7INR
14.51KINT
8INR
16.58KINT
9INR
18.66KINT
10INR
20.73KINT
100INR
207.35KINT
500INR
1,036.76KINT
1,000INR
2,073.52KINT
5,000INR
10,367.6KINT
10,000INR
20,735.2KINT

Bảng chuyển đổi số tiền KINT sang INR và INR sang KINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KINT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang KINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kintsugi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KINT = $0.01 USD, 1 KINT = €0 EUR, 1 KINT = ₹0.48 INR, 1 KINT = Rp89.5 IDR, 1 KINT = $0.01 CAD, 1 KINT = £0 GBP, 1 KINT = ฿0.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7664
logo BTCBTC
0.00008226
logo ETHETH
0.002822
logo USDTUSDT
5.51
logo XRPXRP
3.85
logo BNBBNB
0.008992
logo USDCUSDC
5.5
logo SOLSOL
0.06623
logo TRXTRX
19.64
logo STETHSTETH
0.002818
logo DOGEDOGE
55.71
logo BCHBCH
0.009921
logo ADAADA
19.71
logo WBTCWBTC
0.00008221
logo LEOLEO
0.6381
logo HYPEHYPE
0.1889

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng KINT của bạn

Nhập số lượng KINT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kintsugi hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kintsugi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kintsugi sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kintsugi sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kintsugi sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide