Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫7,50T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫138,30B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HOLO
HOLO/USDTHoloworld AI
0,05628₫1.297,31028
-2,32%
0,05628-2,32%
₫708,23M₫560,27B
COMMON
COMMON/USDTCOMMON
0,0001570₫3,6190070
-3,62%
0,0001570-3,62%
₫706,17M₫10,73B
STRAX
STRAX/USDTStratis
0,008703₫200,612853
-5,14%
0,008703-5,14%
₫703,62M₫626,28B
BOME
BOME/USDCBOOK OF MEME
0,0004024₫9,2757224
-3,77%
0,0004024-3,77%
₫700,83M₫805,59B
OXT
OXT/USDTOrchid
0,008910₫205,384410
-2,77%
0,008910-2,77%
₫700,68M₫125,72B
SWEAT
SWEAT/USDTSweat Economy
0,0009369₫21,5964819
-12,06%
0,0009369-12,06%
₫689,97M₫169,99B
QUAI
QUAI/USDTQuai Network
0,01835₫422,98585
-3,77%
0,01835-3,77%
₫688,71M₫515,37B
LIT3L
LIT3L/USDTLIT3xLong
0,06627₫1.527,58977
-12,68%
0,06627-12,68%
₫687,42M--
VOXEL
VOXEL/USDTVoxies
0,004115₫94,854865
-6,83%
0,004115-6,83%
₫686,49M₫29,31B
ATS
ATS/USDTAlltoscan
0,09495₫2.188,69245
-2,67%
0,09495-2,67%
₫684,11M₫188,24B
SIS
SIS/USDTSymbiosis
0,01318₫303,81218
+7,24%
0,01318+7,24%
₫680,1M₫27,13B
TNSR
TNSR/USDCTensor
0,02853₫657,64503
-5,84%
0,02853-5,84%
₫676,27M₫282,52B
SENT
SENT/USDTSentient
0,01242₫286,29342
-0,56%
0,01242-0,56%
₫673,62M₫2,46T
PAAL
PAAL/USDTPAAL AI
0,005928₫136,646328
-7,63%
0,005928-7,63%
₫668,78M₫176,66B
OBT
OBT/USDTOrbiter Finance
0,0005379₫12,3991329
-4,62%
0,0005379-4,62%
₫667,59M₫89,35B
TOKEN
TOKEN/USDTTokenFi
0,002420₫55,783420
-6,20%
0,002420-6,20%
₫666,55M₫236,85B
GETA
GETA/USDTGetaverse
0,00003039₫0,70051989
-2,15%
0,00003039-2,15%
₫666,83M₫4,53B
MATH
MATH/USDTMATH
0,02491₫574,20041
-10,00%
0,02491-10,00%
₫666,22M₫140,37B
ST
ST/USDTSentio
0,02779₫640,58729
-0,85%
0,02779-0,85%
₫664,97M₫77,59B
ENJ
ENJ/USDTEnjin Coin
0,03010₫693,83510
-3,98%
0,03010-3,98%
₫662,55M₫1,69T