Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫7,50T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫138,30B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
COMP
COMP/USDTCompound
15,68₫361.439,68
-5,71%
15,68-5,71%
₫662,49M₫3,95T
STRK
STRK/USDCStarknet
0,03125₫720,34375
-6,68%
0,03125-6,68%
₫661,37M₫5,39T
AMP
AMP/USDTAmp
0,0005231₫12,0579781
-10,30%
0,0005231-10,30%
₫660,78M₫1,38T
COINX
COINX/USDTCoinbase xStock
148,32₫3.418.924,32
-8,34%
148,32-8,34%
₫655,38M₫138,01B
MRVL3S
MRVL3S/USDTMRVL3xShort
1,37576₫31.712,64376
+39,68%
1,37576+39,68%
₫654,78M--
VIRTUAL3S
VIRTUAL3S/USDTVIRTUAL3xShort
0,16477₫3.798,11327
+11,98%
0,16477+11,98%
₫654,23M--
MAT
MAT/USDTMAT
0,05991₫1.380,98541
-0,64%
0,05991-0,64%
₫653,31M₫12,14B
LONG
LONG/USDTLONG
0,0016831₫38,7971381
+6,86%
0,0016831+6,86%
₫652,87M₫1,19B
TRAC
TRAC/USDTOriginTrail
0,3378₫7.786,6278
-4,00%
0,3378-4,00%
₫651,67M₫3,58T
ENS
ENS/USDTENS
4,500₫103.729,500
-6,30%
4,500-6,30%
₫649,89M₫5,26T
YFII
YFII/USDTDFIMoney
26,42₫609.007,42
-5,97%
26,42-5,97%
₫647,52M₫22,34B
POR
POR/USDTPortugal National Team Fan Token
0,3321₫7.655,2371
+6,10%
0,3321+6,10%
₫646,58M₫103,02B
ALPH
ALPH/USDTAlephium
0,03347₫771,51697
-4,34%
0,03347-4,34%
₫646,56M₫104,83B
OBOL
OBOL/USDTObol
0,004090₫94,278590
-11,75%
0,004090-11,75%
₫645,97M₫39,47B
CRV3L
CRV3L/USDTCRV3xLong
0,008863₫204,301013
-4,59%
0,008863-4,59%
₫645,94M--
ETC3S
ETC3S/USDTETC3xShort
0,04563₫1.051,81713
+6,14%
0,04563+6,14%
₫645,6M--
PUMP3L
PUMP3L/USDTPUMP3xLong
0,1160₫2.673,9160
-19,16%
0,1160-19,16%
₫638,12M--
ARB3L
ARB3L/USDTARB3xLong
0,02159₫497,67109
-15,13%
0,02159-15,13%
₫643,89M--
DSYNC
DSYNC/USDTDestra Network
0,005757₫132,704607
-0,20%
0,005757-0,20%
₫639,99M₫165,16B
KMNO
KMNO/USDTKamino
0,01423₫328,01573
-6,62%
0,01423-6,62%
₫637,43M₫1,91T