Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.64T , đã thay đổi -0.74% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫31.83B, đã thay đổi -0.14% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,291.69 | -2.90% | ₫1.72B | ₫25.29T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,321.84 | -3.14% | ₫9.63B | ₫25.22T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,294.33 | -1.15% | ₫4.15B | ₫2.48T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫86.30 | -1.90% | ₫3.60B | ₫2.44T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,326.55 | -3.07% | ₫1.60B | ₫1.81T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫132,000.16 | -3.73% | ₫616.35M | ₫394.46B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫172.83 | -0.66% | ₫2.10B | ₫53.98B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,867.16 | -0.74% | ₫9.69B | ₫6.74T | Chi tiết | ||
| ₫30,538.53 | -0.18% | ₫178.83M | ₫3.79T | Chi tiết | ||
| ₫1,668,562.16 | -3.14% | ₫1.23M | ₫2.40T | Chi tiết | ||
| ₫48,069,227.68 | -1.73% | -- | ₫1.71T | Chi tiết | ||
| ₫1,678.17 | -6.10% | ₫12.46B | ₫1.57T | Chi tiết | ||
| ₫0.9806 | +0.46% | ₫1.93B | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫1,932.93 | +5.09% | ₫945.24B | ₫1.28T | Chi tiết | ||
| ₫3,435,848.02 | +106.58% | ₫922.13M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫116.03 | -5.33% | -- | ₫725.45B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,733.13 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.74B | Chi tiết | ||
| ₫6,972.71 | -1.46% | ₫70.60M | ₫491.56B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.74 | -1.99% | ₫13.14K | ₫336.10B | Chi tiết | ||
| ₫666.76 | +0.027% | ₫1.62M | ₫331.98B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
28 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.96%49.04%