Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.38T , đã thay đổi +0.79% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫46.24B, đã thay đổi +0.55% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,379.67 | -2.25% | ₫26.61B | ₫26.32T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,761.44 | +1.16% | ₫393.45M | ₫24.76T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,199.26 | +3.53% | ₫2.51B | ₫2.38T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫81.83 | +8.86% | ₫14.95B | ₫2.31T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,708.52 | +2.12% | ₫586.87M | ₫1.75T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,352.81 | +1.57% | ₫500.22M | ₫386.55B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫189.49 | -3.55% | ₫2.70B | ₫59.17B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,786.99 | +1.22% | ₫12.85B | ₫6.66T | Chi tiết | ||
| ₫30,823.37 | +0.051% | ₫6.18M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫48,434,857.29 | +1.98% | -- | ₫2.77T | Chi tiết | ||
| ₫1,665,516.27 | +1.52% | ₫1.07M | ₫2.40T | Chi tiết | ||
| ₫1,722.34 | +7.78% | ₫29.37B | ₫1.62T | Chi tiết | ||
| ₫0.9729 | -0.0076% | ₫487.76M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,694.62 | +1.90% | ₫126.67B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫119.95 | +1.17% | -- | ₫749.93B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫7,001.04 | +1.07% | ₫47.48M | ₫493.56B | Chi tiết | ||
| ₫667.07 | +0.0018% | ₫971.06K | ₫345.58B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | +0.38% | ₫3.63K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50%50%