Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.64T , đã thay đổi -0.95% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫26.95B, đã thay đổi -0.23% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫2,055.83 | +0.32% | ₫35.46B | ₫265.41B | Chi tiết | ||
| ₫3,071.66 | -5.37% | ₫49.95K | ₫101.02B | Chi tiết | ||
| ₫696.58 | -2.06% | ₫131.74M | ₫76.45B | Chi tiết | ||
| ₫146,169.61 | +1.66% | ₫31.20M | ₫73.08B | Chi tiết | ||
| ₫610.84 | -0.018% | ₫10.99M | ₫67.80B | Chi tiết | ||
| ₫25,760.02 | +15.60% | -- | ₫65.10B | Chi tiết | ||
| ₫1.24 | -3.61% | ₫1.47M | ₫42.29B | Chi tiết | ||
| ₫0.481 | -1.24% | ₫534.07M | ₫38.29B | Chi tiết | ||
| ₫90.72 | -3.12% | ₫6.64M | ₫34.78B | Chi tiết | ||
| ₫914.90 | -0.26% | ₫693.51K | ₫33.68B | Chi tiết | ||
| ₫319.01 | -0.0082% | ₫58.09K | ₫26.52B | Chi tiết | ||
| ₫119.61 | -- | ₫390.92K | ₫18.02B | Chi tiết | ||
| ₫45.24 | -0.1% | ₫798.93K | ₫17.96B | Chi tiết | ||
| ₫1,866.34 | -5.06% | ₫3.09M | ₫12.30B | Chi tiết | ||
| ₫410.00 | -2.77% | ₫3.05B | ₫12.30B | Chi tiết | ||
| ₫31.05 | -- | -- | ₫10.24B | Chi tiết | ||
| ₫77.45 | -4.61% | ₫9.03M | ₫10.22B | Chi tiết | ||
| ₫236.65 | -3.25% | ₫26.54M | ₫9.93B | Chi tiết | ||
| ₫124.45 | -14.38% | ₫1.42B | ₫9.73B | Chi tiết | ||
| ₫48.46 | +0.15% | ₫2.07M | ₫9.12B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.98%49.02%