Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.64T , đã thay đổi -0.95% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫26.95B, đã thay đổi -0.23% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,516.58 | -0.25% | ₫422.92M | ₫25.51T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,315.52 | -3.69% | ₫9.42B | ₫25.10T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,309.53 | -2.04% | ₫2.55B | ₫2.50T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫85.54 | -4.28% | ₫4.21B | ₫2.42T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,190.33 | -5.28% | ₫1.65B | ₫1.80T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫131,342.34 | -4.24% | ₫746.05M | ₫392.49B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫174.95 | -1.70% | ₫2.56B | ₫54.64B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,762.68 | -2.91% | ₫9.46B | ₫6.63T | Chi tiết | ||
| ₫30,758.71 | +0.068% | ₫150.42M | ₫3.81T | Chi tiết | ||
| ₫1,671,486.40 | -3.77% | ₫1.23M | ₫2.40T | Chi tiết | ||
| ₫48,208,633.45 | -2.31% | -- | ₫1.71T | Chi tiết | ||
| ₫1,704.19 | -3.99% | ₫9.75B | ₫1.60T | Chi tiết | ||
| ₫0.9748 | +0.18% | ₫2.98B | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,817.94 | +3.57% | ₫821.22B | ₫1.21T | Chi tiết | ||
| ₫115.83 | -5.27% | -- | ₫724.17B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫6,967.19 | -2.01% | ₫70.68M | ₫491.17B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | -0.49% | ₫12.64K | ₫335.63B | Chi tiết | ||
| ₫665.88 | +0.03% | ₫1.36M | ₫331.54B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.98%49.02%